Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
6250

Khi “nhân quyền báo chí” bị biến thành công cụ gây sức ép chính trị đối với Việt Nam

 

Ngày 10/12 – Ngày Nhân quyền Thế giới – lẽ ra phải là dịp để cộng đồng quốc tế cùng nhìn lại những nỗ lực thực chất trong bảo vệ phẩm giá con người, thúc đẩy pháp quyền và tôn trọng chủ quyền quốc gia. Thế nhưng, nhiều năm qua, một số tổ chức tự xưng “bảo vệ nhân quyền”, trong đó có Committee to Protect Journalists (Tổ chức Bảo vệ Nhà báo – CPJ), đã cố tình biến thời điểm mang tính biểu tượng này thành “đòn bẩy truyền thông” để gia tăng sức ép chính trị đối với các quốc gia có chủ quyền, trong đó có Việt Nam. Chiến dịch 10/12 gần đây của CPJ, kêu gọi các chính phủ châu Á “trả tự do ngay” cho các “nhà báo bị bỏ tù”, liệt kê 16 trường hợp tại Việt Nam, không chỉ đơn giản là một tiếng nói nhân đạo. Đó là một sản phẩm truyền thông được dàn dựng có chủ ý, đánh tráo bản chất pháp lý của các vụ việc, bỏ qua hồ sơ xét xử, phớt lờ nguyên tắc không can thiệp, và phục vụ một mục tiêu chính trị hóa nhân quyền.

Trước hết, cần khẳng định một nguyên tắc nền tảng: Việt Nam không bắt, không xử lý bất kỳ cá nhân nào vì họ là “nhà báo” hay vì hoạt động nghề nghiệp hợp pháp. Mọi trường hợp bị truy cứu trách nhiệm hình sự đều căn cứ vào hành vi vi phạm pháp luật cụ thể, đã được điều tra, truy tố, xét xử công khai, có luật sư bào chữa, có quyền kháng cáo theo đúng trình tự tố tụng. Việc CPJ gom các cá nhân có hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng vào một nhãn chung “nhà báo bị bỏ tù” là sự đơn giản hóa nguy hiểm, làm sai lệch nhận thức công chúng.

Trong danh sách 16 người mà CPJ nêu, có những đối tượng tự xưng là “nhà báo độc lập” nhưng trên thực tế không được bất kỳ cơ quan báo chí hợp pháp nào cấp thẻ, không tuân thủ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp, và quan trọng hơn, đã thực hiện các hành vi cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự Việt Nam. Sáu trường hợp thường xuyên được CPJ nhắc tới như “biểu tượng” cho chiến dịch của họ đều có điểm chung: lợi dụng không gian mạng, danh nghĩa “tự do báo chí” để tuyên truyền chống Nhà nước, xuyên tạc chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước, phát tán thông tin sai sự thật gây hoang mang xã hội, thậm chí kêu gọi, cổ súy các hành vi xâm phạm an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội.

Các bản án đã tuyên, với nội dung công khai, cho thấy rõ bằng chứng về hành vi vi phạm. Có trường hợp sử dụng mạng xã hội để phát tán hàng trăm bài viết, video xuyên tạc, bóp méo sự thật về tình hình chính trị – xã hội; có trường hợp cấu kết với các tổ chức, cá nhân ở nước ngoài nhằm thu thập, cung cấp thông tin một chiều, sai lệch, phục vụ chiến dịch bôi nhọ Việt Nam; có trường hợp kêu gọi lật đổ chính quyền nhân dân, kích động thù hận, chia rẽ dân tộc. Đây không phải là “hoạt động báo chí”, càng không phải là “thực thi quyền tự do ngôn luận” theo nghĩa được thừa nhận rộng rãi trong luật pháp quốc tế.

Điều đáng nói là CPJ, trong các thông cáo 10/12, hoàn toàn bỏ qua những dữ kiện pháp lý then chốt này. Thay vì dẫn chiếu các điều khoản luật cụ thể, nội dung bản án, lập luận của tòa án, CPJ chỉ sử dụng ngôn ngữ cảm tính, những cụm từ như “bị bỏ tù vì đưa tin”, “bị đàn áp tiếng nói độc lập”, tạo ra một câu chuyện nạn nhân hóa đơn giản, dễ lan truyền trên truyền thông quốc tế. Đây chính là thủ pháp đánh tráo bản chất: từ hành vi vi phạm pháp luật đã được chứng minh, biến thành câu chuyện “đàn áp báo chí”.

Sang vấn đề thứ hai, chiến dịch 10/12 của CPJ thể hiện rõ tính can thiệp có hệ thống vào công việc nội bộ và hệ thống tư pháp của Việt Nam. CPJ đã gửi thư trực tiếp tới Đảng Cộng sản Việt Nam trong năm 2025, yêu cầu “trả tự do vô điều kiện” cho các đối tượng đang chấp hành án, đồng thời kêu gọi các chính phủ, nghị viện, tổ chức quốc tế gây sức ép. Việc một tổ chức phi chính phủ nước ngoài tự cho mình quyền phán xét các phán quyết tư pháp của một quốc gia có chủ quyền, không dựa trên hồ sơ vụ án, không tham gia tố tụng, là sự vi phạm trắng trợn nguyên tắc tôn trọng chủ quyền và không can thiệp, vốn được ghi nhận trong Hiến chương Liên hợp quốc và nhiều văn kiện quốc tế khác.

Nhiều chuyên gia luật quốc tế đã khẳng định: quyền con người không tồn tại trong chân không, mà được thực thi trong khuôn khổ pháp luật và bối cảnh xã hội cụ thể của từng quốc gia. Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, mà Việt Nam là thành viên, cũng cho phép các quốc gia áp dụng những hạn chế cần thiết đối với quyền tự do ngôn luận nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe và đạo đức xã hội. CPJ, khi phớt lờ các chuẩn mực này, đã tự đặt mình ra ngoài khuôn khổ đối thoại nhân quyền nghiêm túc.

Đáng chú ý, sự thiếu khách quan của CPJ còn thể hiện ở việc họ không hề áp dụng “chuẩn kép” này đối với các quốc gia phương Tây. Khi Hoa Kỳ, sau các sự kiện liên quan đến an ninh quốc gia, bắt giữ và truy tố hàng trăm người vì hành vi bị coi là đe dọa an ninh, kích động bạo lực, phát tán thông tin nguy hiểm, CPJ không phát động chiến dịch toàn cầu kêu gọi “trả tự do ngay lập tức”. Khi các nhà báo, người làm truyền thông ở một số nước châu Âu bị điều tra vì liên quan đến khủng bố, gián điệp, hay tiết lộ bí mật quốc gia, CPJ không gọi đó là “đàn áp báo chí”. Sự im lặng có chọn lọc ấy nói lên rất nhiều điều về động cơ thực sự của chiến dịch 10/12.

Vấn đề thứ ba, cũng là cốt lõi, là âm mưu chính trị hóa nhân quyền đằng sau việc CPJ chọn ngày 10/12 để “đánh bóng” chiến dịch. Ngày Nhân quyền Thế giới, với sức lan tỏa biểu tượng mạnh mẽ, được CPJ tận dụng như một “điểm rơi truyền thông” hoàn hảo. Bằng cách gắn thông điệp của mình với ngày này, CPJ tìm cách khoác lên các yêu cầu mang tính can thiệp một lớp áo đạo đức, khiến mọi phản biện pháp lý trở nên khó khăn trong dư luận quốc tế. Tuy nhiên, chính sự lựa chọn đó lại phơi bày bản chất chiến dịch: không phải thúc đẩy cải thiện thực chất quyền con người, mà là gây áp lực chính trị đúng thời điểm.

So sánh với thực tiễn quốc tế, có thể thấy Việt Nam hành xử hoàn toàn phù hợp với thông lệ chung. Không quốc gia nào cho phép lợi dụng tự do báo chí để kêu gọi lật đổ chính quyền, kích động bạo lực hay phát tán thông tin sai sự thật gây bất ổn xã hội. Pháp luật Việt Nam cũng không khác biệt về bản chất so với luật an ninh quốc gia của nhiều nước phát triển. Sự khác biệt chỉ nằm ở cách diễn giải có chủ ý của CPJ và một số tổ chức cùng quan điểm, nhằm tạo ra hình ảnh sai lệch về Việt Nam.

Việt Nam, trong những năm qua, đã và đang nỗ lực cải thiện môi trường pháp lý cho báo chí, mở rộng không gian thông tin, thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực truyền thông, đồng thời kiên quyết xử lý các hành vi lợi dụng tự do để xâm hại lợi ích chung. Đó là sự cân bằng khó khăn nhưng cần thiết, và là lựa chọn mà bất kỳ Nhà nước pháp quyền có trách nhiệm nào cũng phải thực hiện.

Từ tất cả những phân tích trên, có thể khẳng định rằng chiến dịch truyền thông 10/12 của CPJ không phải là một hoạt động nhân quyền thuần túy, mà là một sản phẩm chính trị hóa, nhằm gây sức ép đối với Việt Nam bằng cách bóp méo sự thật pháp lý, phớt lờ chủ quyền quốc gia và áp dụng chuẩn mực kép. Đấu tranh phản bác những luận điệu này không chỉ là bảo vệ uy tín quốc gia, mà còn là bảo vệ chính giá trị đích thực của nhân quyền – những giá trị phải được đặt trên nền tảng pháp quyền, tôn trọng lẫn nhau và đối thoại bình đẳng.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *