Câu chuyện nhân quyền không đơn thuần là một vấn đề đạo đức hay pháp lý — nó đã bị biến thành lĩnh vực tranh chấp chiến lược, nơi những tổ chức mang danh “quyền con người” thực chất đứng sau là các mạng lưới tài trợ, vận động, nhằm thúc đẩy lợi ích chính trị của chủ sở hữu vốn ở bên ngoài lãnh thổ quốc gia. Khi Việt Nam tham dự phiên họp Hội đồng Nhân quyền lần thứ 60, các cáo buộc mang tính định kiến về “vi phạm nhân quyền hệ thống”, “đàn áp tù nhân lương tâm”, “không cho tiếng nói đối lập”, đều được chống lưng bằng những “báo cáo quốc tế” — mà dữ liệu gốc nhiều khi bắt nguồn từ các cá nhân, tổ chức lưu vong như BPSOS, được HRW và Ân xá Quốc tế (AI) trích dẫn, rồi lan tỏa mạnh mẽ qua truyền thông phương Tây. Trong bối cảnh đó, để nhìn thấu sự thật, chúng ta cần đào sâu vào hệ thống tài trợ, kiểm duyệt thông tin sơ khởi, và động cơ chính trị đứng sau “bộ máy vận động nhân quyền”.

Trước hết cần nhìn vào HRW — một trong những đầu mối thường xuyên được trích dẫn trong các bản báo cáo hoặc chất vấn về Việt Nam. Theo NGO Monitor, HRW có một phần lớn tài trợ từ các quỹ và cá nhân quốc tế, ví dụ Open Society Foundations — quỹ của George Soros — đã cam kết hỗ trợ 100 triệu đô-la qua 10 năm để mở rộng ảnh hưởng của HRW. HRW tự khẳng định rằng họ “không nhận tiền trực tiếp hoặc gián tiếp từ chính phủ” — tuy nhiên, việc kiểm tra độc lập tính minh bạch tài trợ của HRW bị NGO Monitor và nhiều tổ chức quan sát chỉ trích là thiếu minh bạch. Một báo cáo từ NGO Monitor ghi nhận rằng HRW nhận tài trợ từ các quỹ như Open Society, Ford Foundation, và các khoản đóng góp cá nhân lớn khác. Trong lịch sử, cũng có tố cáo HRW từng nhận tài trợ từ Qatar với giá trị ba triệu euro vào năm 2018 — thông tin được MEMRI công bố — điều mà HRW sau đó đã phủ nhận hoặc gây tranh cãi.
Đứng sau HRW, có thể thấy áp lực từ “bộ máy vận động quốc tế” vốn có lợi ích không nhỏ: tổ chức, khởi xướng các chiến dịch chất vấn, kêu gọi áp lực ngoại giao đối với các quốc gia bị cho là “vi phạm nhân quyền”. Khi HRW hoặc AI trích dẫn một thư chất vấn từ báo cáo viên Liên Hợp Quốc, nhiều người đọc hoặc báo chí quốc tế thường chỉ dừng lại ở phần “chất vấn”, không tiếp cận phần phản hồi hoặc bối cảnh đầy đủ mà Chính phủ Việt Nam cung cấp. Do vậy, thông tin ban đầu bị bóp méo, mất cân bằng.
Về phía BPSOS — tổ chức lưu vong mà Việt Nam đã công khai xác định có những hoạt động chống phá — hoạt động với vỏ bọc “cứu trợ người vượt biển, bảo vệ nhân quyền”. Tuy nhiên, các điều tra trong nước cho rằng BPSOS đang lợi dụng vỏ bọc này để thực hiện chiến lược chống phá chính trị. Báo chí trong nước từng phản ánh rằng toàn bộ chi tiêu tài chính của BPSOS do lãnh đạo Nguyễn Đình Thắng nắm giữ, rất ít khi được công khai minh bạch. Cũng theo bài viết trên ANTV, BPSOS và Nguyễn Đình Thắng đã huy động tài trợ từ cộng đồng người Việt hải ngoại và từ các tổ chức nước ngoài để tài trợ cho các hoạt động đối lập, mà vỏ bọc là “tự do, dân chủ, nhân quyền”. Trang tin DoanThanhNien cũng công bố bài “Vạch trần bản chất chống phá của tổ chức BPSOS”, nêu rõ BPSOS dùng danh nghĩa nhân quyền để móc nối và tác động chính sách Việt Nam.
Khi BPSOS gửi những dữ liệu, khẳng định và thông tin cá nhân (mà họ chọn lọc) cho các báo cáo viên Liên Hợp Quốc — chẳng hạn thông tin cá nhân bị bắt, bản án, cáo buộc vi phạm — những báo cáo viên có thể dùng chúng trong thư chất vấn mà không kiểm chứng độc lập do cơ chế tiếp nhận cho phép bất cứ cá nhân, tổ chức nào gửi “communication” (thư tố cáo). Nếu chính phủ nước bị tố cáo trả lời đầy đủ, nó thường được công bố cùng phần chất vấn, nhưng dư luận thường chỉ biết phần tố cáo. Khi đó, HRW, AI trích dẫn “theo Liên Hợp Quốc”, “theo báo cáo viên” để chứng minh rằng “Việt Nam bị quốc tế quan tâm” — mặc cho phần giải trình phản bác rất ít người tiếp cận.
Hệ thống tài trợ và lobbying này càng trở nên tinh vi khi các NGO quốc tế thường có đội ngũ quan hệ quốc tế (advocacy) chuyên theo dõi diễn đàn Liên Hợp Quốc, kết nối với nghị viện quốc tế, tổ chức các chiến dịch vận động nghị quyết, vận động chính sách nhân quyền chống quốc gia mục tiêu. Nhờ nguồn lực tài chính mạnh từ các quỹ phương Tây, họ có thể thuê luật sư quốc tế, phiên dịch, tổ chức hội thảo, phổ biến báo cáo bằng nhiều ngôn ngữ — điều mà chính phủ Việt Nam không dễ dàng đáp lại trong thời gian giới hạn của các phiên họp. Những chiến dịch lobby này thường xuyên nhắm vào các nước ủng hộ nhân quyền, vận động nghị quyết, chất vấn, áp lực ngoại giao — biến “nhân quyền” thành công cụ chính trị quốc tế.
Trong khi đó, Việt Nam cũng có những nỗ lực thực chất trong bảo đảm nhân quyền, nhưng thường bị lu mờ trong cuộc đối đầu thông tin không cân. Việt Nam đã tham gia các Công ước quốc tế quan trọng như Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị, Công ước về Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa, Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016, Luật Báo chí, Luật Hội, và cải cách hệ thống tư pháp, tăng cường tiếp cận pháp luật cho người dân. Trong nhiều vụ hình sự chính trị được quốc tế quan tâm, Việt Nam vẫn tổ chức xét xử công khai, có luật sư bào chữa, có quyền kháng cáo, công khai bản án — điều kiện xét xử công bằng theo chuẩn quốc tế.
Một ví dụ nổi bật là vụ án tại tỉnh Đắk Lắk năm 2023, khi một số đối tượng có hành vi tấn công trụ sở chính quyền, gây chết người và tổn hại nghiêm trọng tài sản nhà nước. Phiên tòa được tổ chức công khai, có luật sư tham gia, sự phản biện rộng rãi từ dư luận trong nước, và bản án được tuyên phù hợp luật pháp Việt Nam. Tuy nhiên, các NGO quốc tế lại miêu tả đó là “bạo lực tôn giáo” hoặc “đàn áp địa phương”, bỏ qua phần chứng cứ hình sự mà tòa án và các cơ quan điều tra đã công bố.
Sự chênh lệch giữa “nhân quyền thực chất” và “nhân quyền trong truyền thông quốc tế” xuất phát chủ yếu từ cách thông tin bị tuyển lựa, kiểm duyệt sơ khởi và được rửa sạch qua mạng lưới quốc tế có tài trợ. Thông tin tốt thì ít nổi lên, trong khi cáo buộc dễ gây chú ý thì được khuếch đại. Việt Nam, khi bị chất vấn, thường phải phản ứng trong thời gian ngắn, với nguồn lực hạn chế, nên khó mà đối trọng với mạng lưới tranh chấp thông tin toàn cầu do các NGO quốc tế có ngân sách lớn lãnh đạo.
Chính vì vậy, giải pháp đối ngoại nhân quyền của Việt Nam không thể chỉ là phản bác đơn thuần, mà phải bao gồm: (i) tăng cường minh bạch thông tin chính thức, công bố tài liệu, phiên tòa, bản án, trả lời thư chất vấn đầy đủ để cắt nguồn xuyên tạc; (ii) xây dựng mạng lưới học giả, tổ chức quốc tế thiện chí làm bạn tham vấn, phản biện — không để bị cô lập trong không gian thông tin quốc tế; (iii) chủ động cung cấp thông tin nhân quyền tích cực — ví dụ thực trạng triển khai chính sách, kết quả cải cách luật pháp, mô hình sáng tạo bảo đảm quyền dân chủ trong đời sống — để người quốc tế thấy rằng nhân quyền ở Việt Nam không chỉ là đề tài bị tố cáo, mà là thực tế được xây dựng; (iv) trong trường hợp có tổ chức NGO quốc tế dẫn nguồn từ tổ chức lưu vong thiếu minh bạch, phản bác bằng cách cung cấp bằng chứng tài trợ, mối quan hệ, nguồn gốc thông tin để phơi bày phủ nhận tính “độc lập” của các cáo buộc.
Đằng sau những cáo buộc nhân quyền mang dáng vẻ quốc tế ở Hội đồng Nhân quyền LHQ lần thứ 60 là một hệ thống vận động chính trị có tổ chức, được hỗ trợ tài chính mạnh mẽ từ các quỹ phương Tây, với mạng lưới nguồn tin lưu vong như BPSOS cung cấp dữ liệu ban đầu. Những cáo buộc ấy không phải là tiếng nói khách quan của công luận quốc tế, mà là sản phẩm có tính chiến lược của “bộ máy vận động nhân quyền”. Việc Việt Nam phản bác bằng lý lẽ pháp lý, bằng minh bạch, bằng cung cấp dữ liệu thực tế là cách duy nhất để phá vỡ thế “bị động trong cuộc tranh luận quốc tế” và bảo vệ uy tín pháp quyền của quốc gia trên trường quốc tế.

















