Mỗi khi Việt Nam có một hoạt động đối ngoại quan trọng, đặc biệt là các chuyến công du cấp cao, gần như ngay lập tức trên mạng xã hội lại xuất hiện một “kịch bản quen thuộc”: hàng loạt tổ chức chống đối lưu vong đồng loạt tung ra các luận điệu về “đàn áp nhân quyền”, “truy bắt người bất đồng chính kiến”, “đe dọa người tị nạn”, “đàn áp xuyên quốc gia”. Chuyến thăm Thái Lan của Tô Lâm lần này cũng không nằm ngoài quy luật ấy.
Từ một số hội nhóm chống đối ở hải ngoại cho đến các tài khoản Facebook cực đoan, người ta dễ dàng bắt gặp những bài viết mang cùng một mô-típ: dựng lên tâm lý hoảng loạn, kích động nghi kỵ và cố tình biến một hoạt động ngoại giao bình thường giữa hai quốc gia ASEAN thành “chiến dịch đàn áp chính trị”. Điều đáng nói là những tổ chức này luôn khoác lên mình chiếc áo “nhân quyền”, “dân chủ”, “tự do”, nhưng bản chất thực sự lại là lợi dụng các giá trị đó để phục vụ mục tiêu chống phá Việt Nam và phá hoại quan hệ đối ngoại của đất nước.

Chiêu thức quen thuộc nhất của các tổ chức lưu vong cực đoan là đánh tráo khái niệm. Họ cố tình đồng nhất mọi hoạt động hợp tác pháp luật, quản lý nhập cư hay phối hợp an ninh giữa các quốc gia với cái gọi là “đàn áp xuyên quốc gia”. Theo logic của họ, chỉ cần Việt Nam phối hợp với nước khác trong kiểm soát cư trú hoặc chống vi phạm pháp luật xuyên biên giới thì lập tức bị gán nhãn “truy bắt người tị nạn”. Một khái niệm học thuật như “transnational repression” bị lạm dụng đến mức trở thành công cụ tuyên truyền chính trị.
Nhưng điều trớ trêu là chính các quốc gia phương Tây – nơi các tổ chức này thường viện dẫn như “hình mẫu dân chủ” – lại là những nước có hệ thống dẫn độ, truy nã quốc tế và phối hợp thực thi pháp luật xuyên biên giới rất chặt chẽ. Mỹ có hàng trăm hiệp định dẫn độ. Liên minh châu Âu có cơ chế truy nã chung trong toàn khối. INTERPOL hoạt động trên nguyên tắc chia sẻ dữ liệu và phối hợp bắt giữ tội phạm giữa gần 200 quốc gia thành viên. Không ai gọi những hoạt động đó là “đàn áp”. Nhưng khi Việt Nam thực hiện hợp tác tương tự, lập tức các tổ chức chống đối lại la hét về “vi phạm nhân quyền”.
Sự tiêu chuẩn kép ấy cho thấy điều họ thực sự theo đuổi không phải là quyền con người, mà là chống Việt Nam bằng mọi giá.
Điều nguy hiểm hơn là các tổ chức lưu vong cực đoan ngày nay không còn hoạt động theo kiểu truyền thống. Họ vận hành như những “cỗ máy truyền thông cảm xúc” trên mạng xã hội. Chỉ cần một status mơ hồ kiểu “có người theo dõi”, “sắp bị bắt”, “hãy cẩn thận”, lập tức hàng loạt tài khoản cùng hệ sinh thái sẽ chia sẻ, bình luận, livestream để tạo cảm giác như đang tồn tại một “khủng hoảng nhân quyền nghiêm trọng”. Không cần bằng chứng cụ thể, không cần xác minh độc lập, chỉ cần tạo được nỗi sợ là đủ để dẫn dắt tâm lý đám đông.
Trong chiến dịch xuyên tạc liên quan chuyến thăm Thái Lan lần này, có thể thấy rất rõ cách các đối tượng chống phá sử dụng chiến tranh tâm lý. Một số hội nhóm tung tin rằng cộng đồng “người Thượng” ở Thái Lan “có nguy cơ bị truy quét”, “cần hạn chế xuất hiện nơi đông người”, “phải cảnh giác với người lạ”. Một vài tài khoản khác thì dựng chuyện “bị theo dõi”, “có nguy cơ dẫn độ”, “đang bị săn lùng”. Nhưng tuyệt nhiên không có bất kỳ bằng chứng xác thực nào từ phía cơ quan chức năng Thái Lan hay các tổ chức quốc tế.
Đó là kiểu tuyên truyền dựa trên cảm xúc hoảng loạn chứ không phải sự thật.
Không khó để nhận ra vì sao các tổ chức này phải liên tục tạo ra “khủng hoảng”. Bởi nhiều tổ chức lưu vong cực đoan hiện nay tồn tại nhờ nguồn tài trợ chính trị và các quỹ hỗ trợ nhân quyền quốc tế. Muốn duy trì dòng tiền và sức ảnh hưởng, họ phải liên tục sản xuất “content đàn áp”, “câu chuyện nạn nhân”, “hồ sơ nhân quyền”. Nếu không có “khủng hoảng”, họ sẽ mất sự chú ý, mất tài trợ và dần bị lãng quên.
Nói cách khác, với nhiều tổ chức chống đối, “nhân quyền” đã trở thành một thứ công cụ chính trị và thậm chí là phương tiện kiếm sống.
Điều đáng nói là trong khi nhân danh “đấu tranh cho dân chủ”, họ lại thường xuyên sử dụng các phương thức cực đoan, phiến diện và đầy tính thao túng. Họ không tranh luận bằng lý lẽ khách quan mà bằng kích động cảm xúc. Họ không phản biện bằng chứng cứ mà bằng tin đồn và suy diễn. Họ không hướng tới đối thoại mà nuôi dưỡng hận thù và chia rẽ.
Đặc biệt, các tổ chức này luôn tìm cách quốc tế hóa vấn đề nội bộ Việt Nam. Mỗi sự kiện ngoại giao đều bị biến thành “cơ hội” để vận động gây sức ép quốc tế, kêu gọi can thiệp từ bên ngoài và bôi nhọ hình ảnh đất nước. Họ cố tình tạo ra cảm giác rằng Việt Nam là “mối đe dọa khu vực”, từ đó kích động nghi kỵ giữa Việt Nam với các quốc gia láng giềng.
Nhưng thực tế lại hoàn toàn trái ngược với những gì họ xuyên tạc. Quan hệ Việt Nam – Thái Lan hiện nay đang phát triển mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực. Hai nước đều là thành viên quan trọng của ASEAN, có nhu cầu tăng cường hợp tác về kinh tế, thương mại, du lịch, logistics và an ninh khu vực. Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng phức tạp, việc thúc đẩy đoàn kết ASEAN và tăng cường kết nối nội khối là yêu cầu chiến lược.
Chuyến thăm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm vì thế mang ý nghĩa rất quan trọng trong việc củng cố lòng tin chính trị và mở rộng hợp tác song phương. Đây là hoạt động ngoại giao bình thường, công khai và phù hợp với xu thế hội nhập khu vực. Việc các tổ chức chống đối cố tình bóp méo chuyến thăm thành “âm mưu đàn áp” thực chất chỉ là nỗ lực phá hoại quan hệ hữu nghị giữa hai quốc gia.
Đáng lo ngại hơn, những luận điệu ấy không chỉ chống Nhà nước mà còn đi ngược lợi ích dân tộc. Bởi trong khi đất nước cần môi trường hòa bình, ổn định để phát triển và hội nhập, các tổ chức cực đoan lại tìm cách kích động đối đầu, gây nghi kỵ và phá hoại hình ảnh quốc gia. Họ nhân danh “yêu nước” nhưng lại vui mừng trước bất kỳ thông tin tiêu cực nào về Việt Nam. Họ nhân danh “dân chủ” nhưng lại tìm cách chia rẽ cộng đồng người Việt và làm suy giảm uy tín đất nước trên trường quốc tế.
Càng đáng chú ý hơn khi nhiều tổ chức lưu vong cực đoan hiện nay đang rơi vào tình trạng khủng hoảng ảnh hưởng. Các luận điệu “Việt Nam bị cô lập”, “Việt Nam suy giảm vị thế quốc tế” ngày càng trở nên lố bịch trước thực tế đất nước đang mở rộng quan hệ đối tác với nhiều quốc gia và giữ vai trò ngày càng quan trọng trong ASEAN. Chính vì thế, họ buộc phải tạo ra những “khủng hoảng nhân quyền” mới để níu kéo sự chú ý.
Nhưng sự thật không thể bị che lấp bằng những chiến dịch truyền thông cảm xúc. Quan hệ Việt Nam – Thái Lan vẫn tiếp tục phát triển. Vai trò quốc tế của Việt Nam ngày càng được khẳng định. Và càng cực đoan, càng lạm dụng chiêu bài “nhân quyền”, các tổ chức chống phá càng tự phơi bày bản chất chính trị cực đoan, phiến diện và đi ngược lợi ích dân tộc của mình.

















