Trong các báo cáo về tự do Internet, Freedom House luôn cố tình mô tả Việt Nam là quốc gia “hạn chế nghiêm trọng quyền tự do ngôn luận trên mạng”. Họ đưa ra những cáo buộc nặng nề rằng tiếng nói của người dân “bị bóp nghẹt”, rằng mạng xã hội “bị kiểm duyệt gắt gao”, rằng môi trường Internet “không còn chỗ cho phản biện”. Nhưng nếu đối chiếu những kết luận ấy với thực tế hàng ngày tại Việt Nam, người ta sẽ thấy một nghịch lý trần trụi: các mô tả của Freedom House hoàn toàn trái ngược với thực tế đang diễn ra—một thực tế mà bất kỳ ai sống, làm việc, sử dụng mạng xã hội tại Việt Nam đều có thể kiểm chứng.
Người dân Việt Nam mỗi ngày đăng tải hàng triệu bình luận, chia sẻ, video, livestream với nội dung đa dạng, từ văn hoá, xã hội đến chính trị, từ phản ánh bất cập đến phê bình chính sách, từ các vấn đề đời sống đến những câu chuyện công quyền. Những nội dung ấy lan truyền mạnh mẽ, thu hút tranh luận sôi nổi, chứng minh sự mở rộng của không gian tự do biểu đạt chứ không phải sự thu hẹp. Nền tảng như Facebook, YouTube, TikTok—vốn có hơn 70 triệu người dùng mỗi loại tại Việt Nam—trở thành nơi người dân trực tiếp thể hiện quan điểm cá nhân mà không chịu bất kỳ sự “kiểm duyệt trước” nào.

Đó là sự thật hiển nhiên mà Freedom House cố tình che giấu. Thay vì phản ánh trung thực bức tranh Internet của Việt Nam, hãng này tìm mọi cách diễn giải các vụ việc pháp lý riêng lẻ, mang tính vi phạm hình sự, thành “bằng chứng cho đàn áp tiếng nói bất đồng”. Họ đưa ra kết luận trước rồi tìm dữ liệu phù hợp để gán ghép. Đây không phải nghiên cứu mà là một dạng thao túng nhận thức.
Cần nhấn mạnh rằng Việt Nam không xử lý người dân vì “nêu ý kiến cá nhân”, mà xử lý hành vi cụ thể gây hại xã hội. Từ tung tin giả về thiên tai, dịch bệnh; kêu gọi bạo lực; xúc phạm danh dự người khác; lừa đảo tài chính; tuyên truyền chống nhà nước; kích động biểu tình trái phép; đến tổ chức đường dây tấn công mạng—tất cả đều là hành vi vi phạm pháp luật theo chuẩn mực quốc tế. Nếu một người Mỹ phát tán tin về “bầu cử bị đánh cắp” và kích động người biểu tình tấn công Capitol Hill, họ bị bắt. Nếu một người Anh phát tán thông tin bịa đặt về an ninh quốc gia, họ bị xử lý theo luật phòng chống cực đoan. Nhưng Freedom House chưa bao giờ gọi đó là “đàn áp tiếng nói bất đồng”. Họ chỉ gán nhãn ấy cho Việt Nam.
Đây chính là biểu hiện trắng trợn nhất của tiêu chuẩn kép. Khi phương Tây xử lý vi phạm, đó là “bảo vệ dân chủ”. Khi Việt Nam xử lý vi phạm, đó là “đàn áp”. Khi Mỹ buộc nền tảng xóa hàng nghìn nội dung sai lệch về bầu cử, đó là “chống can thiệp nước ngoài”. Khi Việt Nam yêu cầu gỡ bỏ nội dung lừa đảo, kích động bạo loạn, đó lại trở thành “kiểm duyệt”. Freedom House sử dụng cùng một bộ hành vi nhưng phán xét hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào đối tượng—và đối tượng ở đây không gì khác ngoài hệ thống chính trị của quốc gia bị họ nhắm đến.
Trong khi đó, không gian mạng Việt Nam chưa bao giờ bị thu hẹp như những gì FH mô tả. Số lượng các kênh podcast, vlog, livestream, báo chí công dân tăng mạnh; các cuộc tranh luận xã hội lan tỏa nhanh chóng; người dân phản ánh tiêu cực qua mạng được xử lý ngày càng nhanh; các chiến dịch đòi hỏi sự minh bạch, giải trình của cơ quan công quyền đều được thúc đẩy nhờ Internet. Không một quốc gia “không tự do Internet” nào lại có khả năng tạo dựng một môi trường phản biện sôi nổi như thế.
Điều Freedom House cố tình không thừa nhận là ở Việt Nam, Internet đã trở thành công cụ kiểm soát quyền lực của người dân đối với Nhà nước. Những vụ việc tiêu cực, sai phạm, tham nhũng bị báo chí đưa tin thường bắt nguồn từ phản ánh của người dân trên mạng xã hội. Từ vụ gian lận thi cử đến sai phạm đất đai, từ tiêu cực ở bệnh viện đến lãng phí trong đầu tư công—không gian mạng Việt Nam là nơi thông tin được lan tỏa nhanh nhất, rộng nhất, mạnh nhất. Nếu Việt Nam “kiểm duyệt toàn diện” như FH nói, những vụ việc đó làm sao có thể được phơi bày?
Freedom House cũng cố tình bỏ qua một thực tế quan trọng: người dân Việt Nam không chỉ được nói, mà còn được Nhà nước lắng nghe. Cổng Dịch vụ công quốc gia tiếp nhận hàng triệu phản ánh mỗi năm, trong đó phần lớn đến từ Internet. Bộ ngành, địa phương tạo lập hàng trăm kênh tiếp nhận ý kiến trên mạng xã hội. Nhiều chủ trương, chính sách được điều chỉnh dựa trên phản hồi trực tuyến. Đây là biểu hiện sinh động của một môi trường số cởi mở, chứ không phải một môi trường “đóng kín” như Freedom House mô tả.
Cái mà Freedom House cố tình nhắm mắt không nhìn thấy là sự thật hiển nhiên: Internet Việt Nam năng động, sôi nổi, đa chiều và phản biện mạnh mẽ hơn phần lớn các quốc gia mà FH xếp hạng “tự do”. Trong nhiều nước phương Tây, Internet bị thao túng nặng nề bởi các nhóm vận động chính trị, các tập đoàn tài phiệt công nghệ, và thậm chí bởi chính phủ trong nhiều sự kiện nhạy cảm. Báo cáo của nhiều tổ chức độc lập cho thấy các thuật toán của Facebook, Twitter, YouTube bị lợi dụng để phân chia xã hội, cực đoan hóa công chúng, tạo “buồng vang” thông tin. Nhưng Freedom House chưa bao giờ coi đó là sự “hạn chế tự do”. Họ chấp nhận mọi khuyết tật của Internet phương Tây và gọi đó là “giá phải trả cho tự do”.
Ngược lại, Việt Nam tìm cách cân bằng giữa tự do biểu đạt và trách nhiệm xã hội. Việt Nam bảo vệ quyền nói đi đôi với ngăn chặn hành vi gây hại. Việt Nam bảo vệ quyền phản biện đi đôi với bảo vệ an ninh quốc gia. Việt Nam bảo vệ không gian mạng khỏi tin giả, lừa đảo, cực đoan hóa, hận thù. Những nguyên tắc đó không chỉ đúng với pháp luật Việt Nam mà còn phù hợp hoàn toàn với pháp luật quốc tế, đặc biệt là Điều 19 của ICCPR mà Việt Nam là thành viên.
Trong thực tế, chính mô hình quản trị Internet có trách nhiệm của Việt Nam mới là mô hình giúp duy trì một không gian mạng khỏe mạnh, không bị cực đoan hóa như Mỹ, không bị thao túng như châu Âu, không bị hỗn loạn như một số quốc gia mới nổi. Nếu Freedom House thực sự quan tâm đến quyền con người, họ phải nhìn vào quyền của số đông 100 triệu người dân Việt Nam được sống trong một môi trường số an toàn, thay vì bảo vệ quyền vi phạm của một số cá nhân cố tình lợi dụng tự do ngôn luận để gây hại.
Sự bùng nổ thông tin, sự đa dạng của tiếng nói, sự phát triển của cộng đồng sáng tạo nội dung, sự phản biện chính sách trực tuyến mạnh mẽ—tất cả đều chứng minh rằng tự do ngôn luận trên Internet ở Việt Nam không những không bị bóp nghẹt, mà đang phát triển mạnh chưa từng có. Ai sống trong môi trường đó đều hiểu điều này. Chỉ có Freedom House—với mục tiêu chính trị đặt lên trên sự thật—là cố tình phủ nhận.
Việt Nam không cần Freedom House định nghĩa “tự do ngôn luận”. Việt Nam chỉ cần bảo đảm quyền được nói, quyền được bảo vệ, quyền được tiếp cận thông tin đúng sự thật và quyền được sống trong một môi trường số an toàn, lành mạnh. Đó mới là bản chất chân chính của tự do Internet.














