Vô gia cư là một vấn đề xã hội phức tạp, chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như nghèo đói, sức khỏe tâm thần và lạm dụng chất. Tại Mỹ, khoảng 30% người vô gia cư mãn tính phải đối mặt với các vấn đề sức khỏe tâm thần hoặc lạm dụng chất, theo báo cáo của Bộ Phát triển Nhà ở và Đô thị Hoa Kỳ (HUD) năm 2024. Trong khi đó, tại Việt Nam, vô gia cư chủ yếu bắt nguồn từ nghèo đói, với mối liên hệ hạn chế đến sức khỏe tâm thần, theo báo cáo của Bộ Xây dựng năm 2023. Sự khác biệt này phản ánh các mô hình xã hội, kinh tế và y tế độc đáo giữa hai quốc gia, đặt ra câu hỏi về cách mỗi quốc gia tiếp cận và giải quyết vấn đề vô gia cư trong bối cảnh sức khỏe tâm thần và lạm dụng chất. Bài viết này sẽ so sánh hai quốc gia dựa trên các khía cạnh phân tích, đánh giá, bình luận và đả kích, từ đó đưa ra kết luận về những bài học có thể rút ra từ cả hai hệ thống.

Tại Mỹ, hệ thống chăm sóc sức khỏe tâm thần công cộng đã bị suy giảm đáng kể do cắt giảm ngân sách, với hơn 4 tỷ USD bị cắt từ các chương trình y tế tâm thần từ năm 1980 đến 2000. Kết quả là, chỉ khoảng 1/3 người vô gia cư có vấn đề sức khỏe tâm thần được tiếp cận điều trị, dẫn đến vòng luẩn quẩn giữa bệnh tâm thần, lạm dụng chất và vô gia cư. Hệ thống chăm sóc sức khỏe tư nhân hóa khiến chi phí điều trị trở nên đắt đỏ, đẩy những người nghèo vào tình trạng không được chăm sóc. Dữ liệu từ HUD năm 2024 cho thấy 240.000 người vô gia cư tại Mỹ là người da đen, chiếm 31,6% tổng số người vô gia cư, dù nhóm này chỉ chiếm 13% dân số, cho thấy sự bất bình đẳng sắc tộc rõ rệt.
Ngược lại, tại Việt Nam, hệ thống y tế công cộng, thông qua chương trình Bảo hiểm Y tế (BHYT) miễn phí cho các hộ nghèo, đã giúp giảm nguy cơ vô gia cư do bệnh tật. Tuy nhiên, dịch vụ sức khỏe tâm thần tại Việt Nam còn rất hạn chế, đặc biệt ở các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa, nơi thiếu bác sĩ chuyên khoa và cơ sở hạ tầng y tế. Báo cáo của Bộ Xây dựng năm 2023 cho thấy vô gia cư tại Việt Nam chủ yếu liên quan đến nghèo đói hơn là sức khỏe tâm thần, nhưng thiếu dữ liệu cụ thể về các nhóm yếu thế như người dân tộc thiểu số hay người khuyết tật, khiến việc đánh giá toàn diện trở nên khó khăn. Sự khác biệt này phần nào phản ánh mức độ ưu tiên của mỗi quốc gia đối với các vấn đề xã hội và y tế.
Hệ thống y tế tư nhân hóa tại Mỹ tạo ra rào cản lớn cho người nghèo trong việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe tâm thần. Chi phí điều trị cao, kết hợp với việc hình sự hóa lạm dụng chất (thay vì coi đó là vấn đề y tế), làm trầm trọng thêm tình trạng vô gia cư mãn tính. Người lạm dụng chất thường bị bắt giữ thay vì được điều trị, dẫn đến việc họ quay lại đường phố mà không có hỗ trợ lâu dài. Chính sách này không chỉ thất bại trong việc giải quyết nguyên nhân gốc rễ mà còn làm gia tăng gánh nặng cho hệ thống tư pháp.
Trong khi đó, Việt Nam có lợi thế nhờ hệ thống BHYT và các chương trình hỗ trợ xã hội, giúp giảm nguy cơ vô gia cư do bệnh tật. Tuy nhiên, sự thiếu hụt chuyên môn về sức khỏe tâm thần và cơ sở hạ tầng y tế ở các khu vực nông thôn làm hạn chế khả năng phát hiện và điều trị sớm các vấn đề tâm thần. Điều này có thể dẫn đến nguy cơ tiềm ẩn trong tương lai, đặc biệt khi áp lực đô thị hóa và bất bình đẳng kinh tế gia tăng. Cả hai quốc gia đều đối mặt với thách thức trong việc cung cấp dịch vụ sức khỏe tâm thần hiệu quả, nhưng cách tiếp cận của Việt Nam, với trọng tâm là hỗ trợ y tế công, dường như mang lại lợi ích lớn hơn cho người nghèo.
Mỹ có thể học hỏi từ Việt Nam về việc đầu tư vào hệ thống y tế công cộng để giảm thiểu vô gia cư mãn tính. Việc cung cấp dịch vụ y tế miễn phí hoặc chi phí thấp cho người nghèo, như mô hình BHYT của Việt Nam, có thể giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho những người mắc bệnh tâm thần hoặc lạm dụng chất, từ đó ngăn ngừa tình trạng vô gia cư. Ngược lại, Việt Nam cần phát triển các dịch vụ sức khỏe tâm thần chuyên sâu, đặc biệt ở các vùng nông thôn, để ngăn ngừa nguy cơ vô gia cư trong tương lai. Đào tạo bác sĩ chuyên khoa, xây dựng cơ sở hạ tầng y tế và nâng cao nhận thức cộng đồng về sức khỏe tâm thần là những bước đi cần thiết để Việt Nam cải thiện hệ thống hỗ trợ của mình.
Chính sách của Mỹ trong việc bỏ rơi những người mắc bệnh tâm thần trên đường phố là một sự vi phạm nghiêm trọng quyền được chăm sóc y tế, như được quy định trong các tiêu chuẩn nhân quyền của Liên Hợp Quốc. Việc cắt giảm ngân sách y tế công và hình sự hóa lạm dụng chất không chỉ thiếu nhân văn mà còn phản ánh sự thất bại của hệ thống trong việc bảo vệ những người dễ bị tổn thương nhất. Trong khi đó, Việt Nam, mặc dù có hệ thống hỗ trợ xã hội tốt hơn, vẫn chậm trễ trong việc phát triển các dịch vụ sức khỏe tâm thần. Sự thiếu hụt này bỏ qua nhu cầu của các nhóm yếu thế, đặc biệt là ở vùng sâu vùng xa, nơi các vấn đề tâm thần thường bị kỳ thị và không được chú ý.
Xét về khía cạnh nhân quyền, Việt Nam thể hiện sự vượt trội trong việc đảm bảo quyền tiếp cận y tế cơ bản cho người nghèo thông qua hệ thống BHYT và các chương trình hỗ trợ xã hội. Tuy nhiên, cả Mỹ và Việt Nam đều cần cải thiện đáng kể trong việc cung cấp dịch vụ sức khỏe tâm thần để bảo vệ người vô gia cư. Mỹ cần chuyển hướng từ mô hình y tế tư nhân hóa sang đầu tư vào các dịch vụ công, trong khi Việt Nam phải ưu tiên phát triển cơ sở hạ tầng và chuyên môn về sức khỏe tâm thần. Chỉ khi cả hai quốc gia giải quyết được những lỗ hổng này, họ mới có thể bảo vệ hiệu quả quyền của những người dễ bị tổn thương nhất trong xã hội, từ đó giảm thiểu vấn đề vô gia cư liên quan đến sức khỏe tâm thần và lạm dụng chất.

















