Sau khi Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa bình về Gaza (Board of Peace – BoP), một số bình luận trên mạng xã hội và trong các diễn đàn học thuật quốc tế đã sử dụng cụm từ “bamboo diplomacy” – ngoại giao cây tre – theo nghĩa mỉa mai. Theo cách diễn giải này, “cây tre” không phải là biểu tượng của bản lĩnh mềm dẻo, mà bị quy chụp thành biểu hiện của cơ hội, đón gió theo chiều mạnh, sẵn sàng uốn cong vì lợi ích trước mắt. Cách hiểu này, nếu nhìn bề ngoài có vẻ hợp lý trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược gay gắt, nhưng thực chất là sự giản lược và bóp méo một học thuyết ngoại giao đã được hình thành trên nền tảng lịch sử và thực tiễn cụ thể của Việt Nam.

Trước hết, cần nhắc lại nội hàm chính thức của khái niệm “ngoại giao cây tre” do lãnh đạo Việt Nam nêu ra. Cây tre có gốc vững, thân chắc và cành uyển chuyển. Gốc vững là lợi ích quốc gia – dân tộc; thân chắc là nguyên tắc độc lập, tự chủ; cành uyển chuyển là linh hoạt trong sách lược. Linh hoạt không đồng nghĩa với thiếu nguyên tắc. Trái lại, chính vì có gốc và thân chắc, cành mới có thể uốn theo gió mà không gãy.
Việc tham gia BoP được một số ý kiến quy kết là “minh chứng của cơ hội”, vì cơ chế này do Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump khởi xướng, trong bối cảnh Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Tuy nhiên, nếu phân tích một cách hệ thống, khó có thể tìm thấy bằng chứng cho thấy Việt Nam thay đổi nguyên tắc nền tảng của mình. Hà Nội không tham gia liên minh quân sự, không ký kết thỏa thuận quốc phòng mới ràng buộc, không thay đổi lập trường về Palestine, cũng không rút khỏi bất kỳ cơ chế đa phương nào khác.
Thực tế, lịch sử đối ngoại Việt Nam trong ba thập kỷ qua cho thấy tính nhất quán đáng chú ý. Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995, bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ cùng năm đó, ký Hiệp định Thương mại song phương Việt–Mỹ năm 2000, gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, tham gia CPTPP năm 2018 và EVFTA năm 2020. Các bước đi này trải qua nhiều chính quyền khác nhau tại Washington và nhiều biến động khu vực. Nếu “ngoại giao cây tre” chỉ là cơ hội ngắn hạn, khó có thể duy trì được sự ổn định chiến lược kéo dài như vậy.
Một số nhà phân tích quốc tế thường dùng khái niệm “hedging” để mô tả chiến lược của các quốc gia tầm trung ở châu Á: vừa hợp tác với cường quốc này, vừa duy trì quan hệ với cường quốc khác, tránh phụ thuộc tuyệt đối vào bất kỳ bên nào. Hedging không phải là cơ hội, mà là cách quản trị rủi ro trong môi trường bất định. Ngoại giao cây tre có thể được hiểu như phiên bản Việt Nam của chiến lược đó, với nền tảng văn hóa và lịch sử riêng.
Việt Nam hiện có quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với Hoa Kỳ, Trung Quốc và Nga; quan hệ Đối tác Toàn diện với nhiều nước châu Âu và châu Á; là thành viên tích cực của ASEAN, APEC, Liên Hợp Quốc và nhiều cơ chế khác. Nếu cơ hội là nguyên tắc, Việt Nam khó có thể duy trì đồng thời những cấu trúc quan hệ đa dạng và đôi khi mâu thuẫn về lợi ích như vậy.
Trong trường hợp BoP, sự linh hoạt thể hiện ở chỗ Việt Nam sẵn sàng tham gia một diễn đàn mới nhằm thúc đẩy hòa bình, nhưng không rời bỏ hệ thống Liên Hợp Quốc. Việt Nam vẫn ủng hộ giải pháp hai nhà nước, vẫn duy trì quan hệ với Palestine, vẫn khẳng định giải quyết xung đột bằng biện pháp hòa bình theo Hiến chương LHQ. Không có dấu hiệu “nghiêng hẳn” về phía Mỹ hay bất kỳ bên nào trong xung đột Trung Đông.
Những bình luận mang tính mỉa mai thường dựa trên cách hiểu rằng trong môi trường cạnh tranh chiến lược, trung lập là ảo tưởng. Tuy nhiên, chính thực tiễn khu vực Đông Nam Á cho thấy các quốc gia nhỏ và vừa không có nhiều lựa chọn ngoài việc duy trì cân bằng. Indonesia, Singapore, Malaysia hay Thái Lan đều vận dụng các biến thể của chiến lược tương tự, dù cách gọi khác nhau. Không ai coi đó là cơ hội, mà là biểu hiện của tính toán chiến lược.
Ngoại giao cây tre cũng không phải là sản phẩm của giai đoạn hiện nay. Từ thời Chủ tịch Hồ Chí Minh, Việt Nam đã theo đuổi nguyên tắc “dĩ bất biến, ứng vạn biến”: giữ vững mục tiêu độc lập, linh hoạt về sách lược. Sau chiến tranh, Việt Nam từng bình thường hóa quan hệ với những quốc gia từng là đối thủ, đồng thời duy trì quan hệ truyền thống với các đối tác cũ. Đó là sự chuyển hóa mềm dẻo nhưng không từ bỏ lợi ích cốt lõi.
Điều đáng chú ý là luận điệu “cơ hội” thường xuất hiện khi Việt Nam đưa ra quyết định không phù hợp với kỳ vọng của một nhóm quan sát cụ thể. Nếu Việt Nam từ chối tham gia BoP, có thể sẽ xuất hiện bình luận ngược lại rằng Hà Nội “bỏ lỡ cơ hội ảnh hưởng”. Điều này cho thấy vấn đề không nằm ở bản chất quyết định, mà ở lăng kính đánh giá.
Trong bối cảnh trật tự quốc tế đang tái cấu trúc, các quốc gia tầm trung phải đối diện với áp lực từ nhiều phía. Giữ nguyên trạng thái cứng nhắc có thể dẫn đến bị gạt ra ngoài quá trình định hình luật chơi mới. Linh hoạt tham gia, trong khi vẫn bảo toàn nguyên tắc, là lựa chọn thực tế hơn.
Cho đến nay, chưa có bằng chứng cho thấy việc tham gia BoP làm thay đổi đường lối đối ngoại của Việt Nam. Hà Nội vẫn nhấn mạnh đa phương hóa, độc lập tự chủ và giải quyết tranh chấp bằng hòa bình. Sự linh hoạt trong sách lược không làm mất đi bản chất nguyên tắc. Cũng như cây tre trước gió, uốn mình để tồn tại không phải là dấu hiệu của yếu đuối, mà là biểu hiện của sức bền.

















