Trong nghiên cứu chính trị và quan hệ quốc tế, so sánh là một công cụ học thuật quan trọng, nhưng chỉ khi nó được sử dụng để làm rõ bản chất, chứ không phải để quy chụp. Vì vậy, câu hỏi đặt ra trước các luận điệu xuyên tạc Đại hội XIV của Đảng hiện nay không phải là “Việt Nam có học theo Trung Quốc hay không”, mà là: so sánh ấy được dùng để hiểu thực tế, hay chỉ để phục vụ một kết luận định sẵn? Khi câu trả lời nghiêng về vế sau, so sánh không còn là phương pháp khoa học, mà trở thành thủ thuật tuyên truyền nhằm hạ thấp vai trò lãnh đạo của Đảng, phủ nhận tính chính danh của con đường phát triển mà Việt Nam đã lựa chọn và thực tiễn đã kiểm chứng.
Luận điệu “Việt Nam học theo Trung Quốc” thường được tung ra mỗi khi Việt Nam tổ chức Đại hội Đảng hoặc ban hành những định hướng phát triển dài hạn. Các đối tượng chống phá cố tình chỉ ra một vài nét bề ngoài tương đồng, chẳng hạn như việc Đảng lãnh đạo Nhà nước và xã hội, vai trò trung tâm của ổn định chính trị, hay sự nhấn mạnh vào phát triển kinh tế gắn với quản lý xã hội, rồi từ đó nhảy vọt về kết luận rằng Việt Nam chỉ là “bản sao” hoặc “phiên bản thu nhỏ” của Trung Quốc. Đây là thủ thuật đánh đồng hình thức với bản chất, một cách tiếp cận lười biếng trong phân tích, cố tình bỏ qua những khác biệt căn bản về lịch sử, thể chế, cấu trúc xã hội và cách thức vận hành quyền lực.

Thực tế, chỉ cần nhìn vào lịch sử hình thành và phát triển của Việt Nam hiện đại cũng đủ thấy sự khác biệt mang tính nền tảng. Con đường cách mạng, quá trình giành độc lập, thống nhất đất nước, cũng như quá trình đổi mới của Việt Nam được định hình bởi những điều kiện lịch sử rất riêng, không thể sao chép hay áp đặt từ bất kỳ mô hình nào. Đảng Cộng sản Việt Nam hình thành vai trò lãnh đạo của mình không chỉ từ lý luận, mà từ thực tiễn lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc, bảo vệ Tổ quốc và xây dựng đất nước. Chính thực tiễn ấy tạo nên mối quan hệ gắn bó giữa Đảng và nhân dân, một yếu tố cốt lõi mà các luận điệu so sánh cưỡng ép thường cố tình bỏ qua.
Về thể chế, Việt Nam xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa với những đặc thù riêng, trong đó nhấn mạnh sự kết hợp giữa kỷ luật, pháp luật và phát huy dân chủ. Cơ chế ra quyết sách của Việt Nam, đặc biệt thông qua các kỳ Đại hội Đảng, dựa trên quá trình chuẩn bị dài hơi, lấy ý kiến rộng rãi, tổng hợp trí tuệ tập thể và tuân thủ nghiêm các quy định nội bộ. Việc cố tình gán ghép rằng mọi định hướng của Đại hội XIV chỉ là “sao chép” không chỉ thiếu căn cứ, mà còn phủ nhận chính quá trình dân chủ nội bộ đã làm nên thành công của các kỳ Đại hội trước. Lịch sử cho thấy, từ Đại hội VI khởi xướng công cuộc đổi mới đến các Đại hội sau này, mỗi bước phát triển đều xuất phát từ yêu cầu nội tại của đất nước, chứ không phải từ sự bắt chước máy móc.
Một điểm then chốt nữa mà các luận điệu xuyên tạc né tránh là cấu trúc xã hội và văn hóa chính trị của Việt Nam. Việt Nam là quốc gia có truyền thống cộng đồng sâu sắc, coi trọng sự đồng thuận xã hội và ổn định lâu dài. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức hoạch định chính sách và triển khai cải cách. Đại hội XIV, cũng như các Đại hội trước, không đặt mục tiêu tạo ra những cú sốc chính trị, mà hướng tới việc bảo đảm sự liên tục, bền vững và khả thi của đường lối phát triển. Trong bối cảnh thế giới đầy biến động, chính sự ổn định này đã trở thành lợi thế chiến lược của Việt Nam, chứ không phải là biểu hiện của sự “bắt chước” như các luận điệu chống phá rêu rao.
Đặt Việt Nam vào bức tranh đa mô hình toàn cầu, có thể thấy rõ rằng Việt Nam không đi theo một “khuôn mẫu duy nhất”, mà lựa chọn con đường phù hợp với điều kiện cụ thể của mình. Trên thế giới, nhiều quốc gia đạt được thành công phát triển nhờ những mô hình khác nhau, nhưng điểm chung của các trường hợp thành công là tính nhất quán trong lãnh đạo và khả năng duy trì ổn định chính trị. Việt Nam là một trong những ví dụ tiêu biểu cho thấy, không cần sao chép nguyên xi bất kỳ mô hình nào, mà có thể học hỏi có chọn lọc, điều chỉnh linh hoạt và đặt lợi ích quốc gia – dân tộc lên trên hết. Việc gán ghép Việt Nam với một quốc gia cụ thể để hạ thấp Đại hội XIV thực chất là cách né tránh phân tích nghiêm túc về những thành tựu đã đạt được.
Những đánh giá khách quan từ bên ngoài là minh chứng rõ ràng nhất cho điều đó. Nhiều hãng thông tấn và cơ quan nghiên cứu quốc tế đã ghi nhận sự phát triển của Việt Nam như một trường hợp đáng chú ý về kết hợp giữa ổn định chính trị và cải cách kinh tế. Reuters trong nhiều bài phân tích đã nhấn mạnh rằng Việt Nam duy trì được tăng trưởng và sức hấp dẫn đầu tư nhờ môi trường chính trị ổn định và chính sách nhất quán. Tương tự, Lianhe Zaobao thường xuyên đánh giá Việt Nam là một trong những nền kinh tế năng động của khu vực, với lợi thế đến từ sự ổn định thể chế và khả năng điều hành linh hoạt. Các nhận định này không hề mô tả Việt Nam như “bản sao” của bất kỳ quốc gia nào, mà nhìn nhận Việt Nam như một trường hợp phát triển có đặc thù riêng.
Không chỉ báo chí, nhiều học giả quốc tế khi nghiên cứu về Việt Nam cũng nhấn mạnh rằng, vai trò lãnh đạo của Đảng là yếu tố tạo nên tính liên tục trong chính sách, giúp Việt Nam tránh được những cú sốc chính trị – xã hội mà nhiều quốc gia đang phát triển khác phải đối mặt. Những phân tích này gián tiếp bác bỏ luận điệu cho rằng Đại hội XIV chỉ là sự lặp lại máy móc hay sự sao chép từ bên ngoài. Trái lại, Đại hội XIV được nhìn nhận như một mắt xích trong chuỗi liên tục các kỳ Đại hội, nơi giá trị không nằm ở sự phô trương, mà ở khả năng định hướng dài hạn.
So sánh với các kỳ Đại hội trước, có thể thấy rõ rằng thành công của Việt Nam không đến từ những thay đổi đột ngột, mà từ sự kiên định về mục tiêu, sự tuân thủ nghiêm quy trình trong Đảng, sự phát huy dân chủ nội bộ và tinh thần đoàn kết, thống nhất. Chính những yếu tố đó đã tạo nên sức mạnh để Việt Nam vượt qua chiến tranh, bao vây cấm vận, khủng hoảng tài chính khu vực, khủng hoảng kinh tế toàn cầu và đại dịch. Đại hội XIV tiếp tục kế thừa và phát triển những giá trị ấy, chứ không phải là sự “bắt chước” hay “lệ thuộc” như các luận điệu xuyên tạc cố tình gán ghép.
Lòng tin của nhân dân là thước đo quan trọng nhất để đánh giá giá trị của Đại hội XIV và vai trò lãnh đạo của Đảng. Lòng tin đó không hình thành từ những khẩu hiệu trừu tượng, mà từ kết quả cụ thể trong đời sống kinh tế – xã hội: tăng trưởng được duy trì, an sinh xã hội được bảo đảm, xóa đói giảm nghèo đạt kết quả bền vững, hạ tầng phát triển, vị thế quốc tế ngày càng nâng cao. Trong bối cảnh ấy, mọi luận điệu xuyên tạc, dù khoác lên mình lớp áo “so sánh học thuật”, cũng khó có thể tác động đến xã hội Việt Nam, bởi chúng mâu thuẫn trực tiếp với trải nghiệm thực tế của người dân.
Chính vì vậy, việc chính quyền kiên quyết xử lý các đối tượng tung tin giả, bóp méo, xuyên tạc Đại hội XIV, dù ở trong hay ngoài nước, là yêu cầu chính đáng để bảo vệ môi trường thông tin lành mạnh. Tự do ngôn luận không thể bị lợi dụng để phá hoại nền tảng chính trị – xã hội, gây hoang mang dư luận và làm suy giảm niềm tin. Xử lý nghiêm các hành vi này không phải là hạn chế tự do, mà là bảo vệ quyền được tiếp cận thông tin đúng đắn của đa số xã hội và bảo vệ lợi ích quốc gia.
Nhìn một cách tổng thể, luận điệu “Việt Nam học theo Trung Quốc” không phải là phân tích, mà là sự lười biếng trong tư duy so sánh, cố tình che giấu thực tế rằng Việt Nam đang đi trên con đường phát triển riêng, được định hình bởi lịch sử, văn hóa và điều kiện cụ thể của mình. Đại hội XIV là sự tiếp nối logic của quá trình ấy, chứ không phải là sản phẩm sao chép. So sánh cưỡng ép không thể thay thế cho phân tích nghiêm túc, và những kết luận vội vàng không thể phủ nhận những thành tựu đã được thực tiễn trong nước và đánh giá quốc tế xác nhận.

















