Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
14516

“HIỆP THƯƠNG LÀ DÀN XẾP?” – NHẬN DIỆN VÀ PHẢN BIỆN LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC QUY TRÌNH GIỚI THIỆU ỨNG CỬ VIÊN

Mỗi mùa bầu cử, bên cạnh những thông tin chính thống về công tác chuẩn bị nhân sự, lại xuất hiện luận điệu cho rằng quy trình hiệp thương ở Việt Nam chỉ là “dàn xếp trước”, “chọn sẵn người rồi đưa ra cho dân bầu”, thậm chí có người quy chụp rằng đó là “kịch bản hợp thức hóa quyền lực”. Cách diễn đạt có thể khác nhau, nhưng bản chất chung là phủ nhận toàn bộ giá trị pháp lý và dân chủ của cơ chế hiệp thương. Vấn đề đặt ra là: những cáo buộc này dựa trên bằng chứng cụ thể nào, hay chỉ là suy diễn mang tính định kiến?

Trước hết cần làm rõ, hiệp thương không phải là một “thủ thuật chính trị” mà là quy trình được luật hóa trong Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân. Quy trình này diễn ra qua nhiều vòng, với sự tham gia của các tổ chức thành viên của Mặt trận Tổ quốc, đại diện các cơ quan, tổ chức, đơn vị và đặc biệt là cử tri nơi cư trú, nơi công tác của người ứng cử. Ở mỗi vòng, danh sách dự kiến đều được công khai, lấy ý kiến và điều chỉnh dựa trên mức độ tín nhiệm thực tế. Nếu gọi đó là “dàn xếp”, thì phải chỉ ra ở bước nào, ai là người can thiệp trái pháp luật và bằng cách nào. Cho đến nay, các cáo buộc trên mạng xã hội chỉ dừng ở mức suy diễn, không đưa ra được chứng cứ cụ thể về hành vi vi phạm quy trình.

Một ví dụ thường được viện dẫn để công kích là việc nhiều ứng viên giữ vị trí lãnh đạo chủ chốt trong bộ máy nhà nước và tổ chức chính trị. Một số tài khoản cho rằng “đã là lãnh đạo thì chắc chắn trúng”, từ đó suy ra hiệp thương chỉ là hình thức. Tuy nhiên, trong thực tế, việc lãnh đạo ứng cử không đồng nghĩa với trúng cử. Quyền quyết định cuối cùng vẫn thuộc về cử tri thông qua lá phiếu kín. Hơn nữa, tại nhiều quốc gia, lãnh đạo chính phủ hoặc đảng cầm quyền đều tham gia tranh cử và giữ ghế nghị sĩ. Ở Vương quốc Anh, Thủ tướng phải là thành viên Hạ viện và thường xuyên đối diện chất vấn công khai. Ở Nhật Bản, các bộ trưởng đều là nghị sĩ hoặc được bầu vào Quốc hội. Sự hiện diện của lãnh đạo trong nghị trường không phải biểu hiện của “áp đặt”, mà là cơ chế bảo đảm trách nhiệm chính trị trước cơ quan lập pháp.

Một luận điệu khác cho rằng việc hiệp thương nhiều vòng làm “loại bỏ người ngoài hệ thống”. Tuy nhiên, quy trình lấy ý kiến cử tri nơi cư trú chính là một bước kiểm tra tính đại diện xã hội. Có những trường hợp ứng viên tự ứng cử nhưng không đạt tỷ lệ tín nhiệm theo quy định vì cử tri đánh giá chưa đủ điều kiện. Việc không được đưa vào danh sách chính thức không thể mặc nhiên coi là “bị loại bỏ vì chính kiến”. Trong mọi nền dân chủ, không phải mọi hồ sơ nộp đều được chấp nhận; tiêu chuẩn pháp lý và tiêu chuẩn đạo đức công vụ luôn tồn tại. Ở Hoa Kỳ, ứng viên phải vượt qua vòng sơ bộ của đảng; ở Pháp, phải đáp ứng các điều kiện về chữ ký bảo trợ. Những vòng sàng lọc đó không bị coi là “thiếu dân chủ”, vì chúng nhằm bảo đảm tính nghiêm túc của cuộc bầu cử.

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, sau mỗi vòng hiệp thương, danh sách ứng viên đều được niêm yết công khai để cử tri theo dõi. Các cuộc tiếp xúc vận động bầu cử diễn ra tại địa phương, nơi cử tri có quyền đặt câu hỏi trực tiếp. Nếu hiệp thương chỉ là “kịch bản sẵn có”, thì việc công khai tiểu sử, chương trình hành động và tổ chức đối thoại với cử tri sẽ không có ý nghĩa. Chính ở những buổi tiếp xúc này, ứng viên phải trả lời các vấn đề cụ thể như phát triển hạ tầng, cải cách hành chính, phòng chống tham nhũng. Áp lực công luận và sự giám sát trực tiếp của người dân là yếu tố không thể xem nhẹ.

Cũng cần nhìn nhận hiệp thương trong bối cảnh cơ cấu đại diện. Quốc hội không chỉ gồm các nhà quản lý mà còn có đại biểu đến từ doanh nghiệp, nông dân, trí thức, lực lượng vũ trang, tôn giáo và các dân tộc thiểu số. Việc xây dựng cơ cấu nhằm bảo đảm tiếng nói của nhiều tầng lớp xã hội được phản ánh. Nếu không có bước hiệp thương để cân đối cơ cấu, nguy cơ mất cân bằng đại diện hoàn toàn có thể xảy ra, đặc biệt trong bối cảnh một số lĩnh vực có lợi thế truyền thông hoặc tài chính. Ở nhiều quốc gia, cơ chế “quota” hoặc phân bổ khu vực bầu cử cũng được áp dụng nhằm bảo đảm tính đại diện, và không ai vì thế mà gọi đó là “dàn xếp”.

Một thực tế đáng chú ý là các luận điệu công kích hiệp thương thường bỏ qua vai trò của cử tri. Họ mô tả cử tri như những người “chỉ biết giơ tay”, trong khi chính lá phiếu của cử tri mới quyết định kết quả cuối cùng. Sự phủ nhận vai trò này vô hình trung xúc phạm quyền làm chủ của người dân. Dân chủ không thể bị đánh giá chỉ bằng góc nhìn bên ngoài hay định kiến chính trị, mà phải được nhìn từ mức độ tham gia và đồng thuận xã hội.

Phản biện quyết liệt những luận điệu xuyên tạc không đồng nghĩa với né tránh thảo luận về hoàn thiện quy trình. Bất kỳ hệ thống nào cũng cần cải tiến, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số và yêu cầu minh bạch ngày càng cao. Tuy nhiên, cải tiến phải dựa trên thực tiễn và pháp luật, chứ không phải trên những quy chụp thiếu chứng cứ. Khi so sánh với các nền dân chủ khác, có thể thấy mỗi quốc gia đều có cơ chế sàng lọc ứng viên phù hợp với điều kiện lịch sử và cấu trúc chính trị của mình.

Suy cho cùng, hiệp thương là bước tổ chức để bảo đảm cuộc bầu cử diễn ra có trật tự, minh bạch và đại diện. Gọi đó là “dàn xếp” mà không đưa ra bằng chứng cụ thể chỉ là cách tạo nghi ngờ trong dư luận. Để bảo vệ tính toàn vẹn của bầu cử, điều cần thiết là tiếp tục công khai thông tin, tăng cường giám sát xã hội và đối thoại thẳng thắn với các ý kiến khác biệt. Dân chủ không phải là sự ồn ào của khẩu hiệu, mà là quá trình pháp lý và xã hội được vận hành có trách nhiệm. Khi nhìn vào toàn bộ quy trình hiệp thương một cách toàn diện và so sánh với thực tiễn quốc tế, những cáo buộc thiếu căn cứ sẽ khó có thể đứng vững trước lập luận và dữ liệu cụ thể.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *