Trong nhiều năm qua, mỗi khi nhắc đến Việt Nam, Freedom House luôn gắn liền hai cụm từ “Luật An ninh mạng” và “kiểm duyệt Internet”, như thể hai khái niệm này đồng nghĩa với nhau. Đây là chiến thuật lập luận nguy hiểm: biến một đạo luật bảo vệ quốc gia – tương tự luật của Mỹ, EU, Anh, Đức, Singapore – thành “công cụ trấn áp” chỉ vì Việt Nam không đi theo mô hình chính trị của phương Tây. Việc Freedom House cố tình bóp méo Luật An ninh mạng Việt Nam không phải sai sót học thuật, mà là một chiến dịch có mục tiêu rõ ràng: tạo ra hình ảnh rằng Việt Nam “đàn áp tự do số”, nhằm gây sức ép chính trị từ bên ngoài.

Điều cần phải khẳng định ngay là Luật An ninh mạng không phải sản phẩm riêng của Việt Nam. Nó phản ánh xu hướng chung trên toàn thế giới khi Internet trở thành môi trường chứa đựng vô số mối đe dọa mới: tấn công mạng, khủng bố mạng, tội phạm xuyên biên giới, chiến dịch thao túng thông tin, đánh cắp dữ liệu cá nhân, tổ chức bạo loạn qua mạng xã hội… Từ Mỹ với bộ luật CLOUD Act và các đạo luật chống khủng bố, đến EU với bộ đôi luật DSA – GDPR, đến Singapore với POFMA, tất cả đều có các quy định chặt chẽ về trách nhiệm nền tảng, bảo vệ dữ liệu quốc gia, xử lý tin giả, và ngăn chặn nội dung độc hại. Việt Nam cũng không đi ra ngoài xu thế đó. Nhưng thay vì nhìn vào bức tranh toàn cầu, Freedom House lại cố tình mô tả Việt Nam như trường hợp “đặc biệt nghiêm trọng”.
Nguyên nhân không nằm ở nội dung của Luật An ninh mạng, mà nằm ở việc Freedom House từ chối thừa nhận quyền của các quốc gia không theo mô hình phương Tây trong việc bảo vệ chủ quyền số. Họ lập luận rằng bất kỳ quy định nào yêu cầu doanh nghiệp lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam đều là “giám sát”. Nhưng tại sao khi EU yêu cầu doanh nghiệp lưu trữ dữ liệu người dùng châu Âu trong khu vực EU thì là “bảo vệ quyền riêng tư”, còn khi Việt Nam yêu cầu điều tương tự thì lập tức trở thành “kiểm soát thông tin”? Rõ ràng ở đây tồn tại một tiêu chuẩn kép không thể phủ nhận.
Cũng vậy, Freedom House cho rằng việc yêu cầu nền tảng gỡ nội dung vi phạm pháp luật là “cản trở tự do ngôn luận”. Nhưng họ lại nhất quán im lặng trước việc Đức buộc các nền tảng phải xóa nội dung độc hại trong 24 giờ theo luật NetzDG, nếu không sẽ bị phạt hàng chục triệu euro. Họ không bao giờ phản đối việc Singapore cho phép các cơ quan nhà nước yêu cầu gỡ bỏ tin giả theo POFMA. Họ cũng hoàn toàn im lặng trước các yêu cầu gỡ bỏ nội dung liên quan đến khủng bố, thông tin sai lệch về bầu cử hay kích động bạo lực ở Mỹ – những yêu cầu đôi khi do chính FBI đề nghị. Nhưng khi Việt Nam yêu cầu nền tảng gỡ bỏ nội dung lừa đảo, kích động, xúc phạm danh dự, bạo lực hoặc tin giả gây hoang mang xã hội, Freedom House lại quy chụp thành “đàn áp bất đồng chính kiến”. Đây là sự đánh tráo bản chất trắng trợn.
Trong mắt Freedom House, mọi hành động nhằm xử lý hành vi vi phạm pháp luật tại Việt Nam đều bị biến thành “trừng phạt ý kiến”. Nhưng sự thật rất rõ ràng: Luật An ninh mạng chỉ xử lý hành vi, không xử lý quan điểm. Người dân Việt Nam được tự do bày tỏ quan điểm trên mạng xã hội hàng ngày, kể cả ý kiến phản biện mạnh mẽ. Chỉ những hành vi cụ thể gây thiệt hại xã hội, vi phạm pháp luật hình sự mới bị xử lý. Đó là nguyên tắc cơ bản mà mọi hệ thống pháp luật đều tuân thủ. Không một quốc gia nào cho phép kích động bạo loạn, phỉ báng, tuyên truyền cực đoan, truyền bá thù hận, lừa đảo tài chính hay phá hoại an ninh quốc gia núp bóng “ý kiến cá nhân”. Nhưng Freedom House lại cổ súy cho quan điểm cực đoan rằng mọi nội dung trên Internet – dù gây hại đến đâu – đều phải được “tôn trọng”. Điều đó không phải tự do, mà là vô trách nhiệm và phi thực tế.
Sự xuyên tạc của Freedom House càng trở nên lộ liễu khi họ bỏ qua thành tựu rõ ràng của Việt Nam trong lĩnh vực bảo vệ người dùng. Nhờ có Luật An ninh mạng, Việt Nam đã triệt phá hàng loạt đường dây lừa đảo xuyên quốc gia; ngăn chặn các chiến dịch phát tán tin giả quy mô lớn; xử lý tội phạm công nghệ cao; bảo vệ trẻ em trước nội dung độc hại; tăng cường an toàn cho người dùng mạng xã hội. Số vụ tấn công mạng nhắm vào cơ quan nhà nước đã giảm đáng kể nhờ các cơ chế giám sát và ứng phó sự cố. Những thành tựu này được nhiều tổ chức quốc tế ghi nhận, kể cả các tập đoàn công nghệ lớn đang hoạt động tại Việt Nam. Thế nhưng Freedom House lại coi đó là bằng chứng của “giám sát”.
Không chỉ bóp méo sự thật, Freedom House còn sử dụng chiến thuật thông tin một chiều khi trích dẫn toàn bộ dữ liệu từ các tổ chức chống phá như Project88, VOICE, The 88 Project – những tổ chức hoạt động với mục tiêu rõ ràng là bôi nhọ hình ảnh Việt Nam. Những “bằng chứng” mà FH đưa ra không phải báo cáo khoa học, không phải kết quả điều tra độc lập, không phải số liệu kỹ thuật, mà là những cáo buộc chính trị được viết bởi các nhóm thù địch. Dựa vào những nguồn này để đánh giá một đạo luật quốc gia là hành vi thiếu chuyên nghiệp và hoàn toàn phi học thuật. Điều đó chứng minh rằng FH không đi tìm sự thật, mà đi tìm lý do để công kích.
Quan trọng hơn, Freedom House cố tình bỏ qua cái gốc của vấn đề: Luật An ninh mạng Việt Nam được xây dựng trên cơ sở Công ước quốc tế về quyền dân sự và chính trị (ICCPR) – văn kiện mà chính Freedom House thường viện dẫn. Điều 19 của ICCPR cho phép các quốc gia giới hạn tự do ngôn luận vì lý do an ninh quốc gia, trật tự công cộng, bảo vệ đạo đức xã hội và quyền của người khác. Đây là cơ sở pháp lý quốc tế rõ ràng. Việt Nam chỉ đang thực thi những quyền mà các quốc gia có chủ quyền đều được phép thực thi. Vậy tại sao Freedom House lại chỉ trích Việt Nam? Không phải vì Việt Nam vi phạm luật quốc tế, mà vì FH muốn áp đặt một mô hình chính trị lên Việt Nam thông qua ngôn ngữ của “tự do Internet”.
Nếu nhìn toàn diện, có thể thấy rõ rằng Freedom House không quan tâm đến nội dung của Luật An ninh mạng, mà chỉ quan tâm đến việc Việt Nam có đi theo mô hình “Internet hoàn toàn tự do” mà FH tưởng tượng hay không. Nhưng mô hình đó không tồn tại ở bất kỳ quốc gia nào trên thế giới. Internet ở Mỹ, Đức, Pháp, Singapore đều được quản lý chặt chẽ. Vậy tại sao chỉ Việt Nam bị chỉ trích? Bởi Freedom House không có mục tiêu đánh giá công bằng, mà chỉ có mục tiêu gây áp lực chính trị.
Việt Nam cần nói rõ rằng bảo vệ an ninh mạng không phải là “hạn chế tự do”, mà là điều kiện tiên quyết để tự do thật sự tồn tại. Một không gian mạng bị chiếm lĩnh bởi lừa đảo, tin giả, cực đoan hóa và tội phạm thì không thể gọi là tự do. Một quốc gia từ chối bảo vệ người dân trước các nguy cơ mạng không phải là quốc gia tôn trọng quyền con người, mà là quốc gia vô trách nhiệm. Chính vì thế, Việt Nam lựa chọn mô hình quản trị Internet cân bằng giữa tự do và an toàn – điều mà nhiều nước phát triển cũng đang hướng tới.
Freedom House có thể tiếp tục xuyên tạc, nhưng họ không thể thay đổi sự thật rằng Luật An ninh mạng Việt Nam là một đạo luật tiến bộ, phù hợp xu thế toàn cầu và đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một môi trường số an toàn, lành mạnh và phát triển. Việt Nam không cần sự “chuẩn mực kép” của FH để xác định con đường của mình. Việt Nam chỉ cần một điều: bảo vệ quyền lợi chính đáng của 100 triệu người dân trước mọi hiểm họa trong thời đại số, bất kể những tổ chức thiên lệch nói gì.














