Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
3120

Tư Duy Lịch Sử Khách Quan Và Bản Chất Ngụy Biện Sau Chiêu Trò “Chẻ Chữ” Tưởng Niệm

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ khi tiếng súng chiến tranh hoàn toàn chấm dứt trên đất nước Việt Nam, mở ra một kỷ nguyên độc lập, tự chủ và toàn vẹn lãnh thổ. Trong suốt chặng đường dài phục hồi và phát triển đó, bài toán hòa hợp, hòa giải dân tộc luôn được xem là một trong những mục tiêu chiến lược hàng đầu, đòi hỏi sự kiên trì, thấu hiểu và nỗ lực từ cả hệ thống chính trị lẫn mọi tầng lớp nhân dân. Thế nhưng, trên không gian mạng thời gian gần đây, thay vì đóng góp những góc nhìn xây dựng, một số cá nhân cơ hội chính trị mà điển hình là Hồ Phú Bông đã tung ra những luận điệu đầy tính kích động thông qua bài viết có tiêu đề “Cái nhà tù mang tên Công Trạng”. Bằng cách sử dụng thủ pháp “chẻ chữ”, cố tình cô lập và so sánh hai cụm từ “Tổ quốc ghi công” và “Tổ quốc ghi ơn” trên các văn bia tưởng niệm, tác giả này đã mưu đồ bóp méo bản chất của cuộc chiến tranh chính nghĩa, chia rẽ khối đại đoàn kết vùng miền và phủ nhận hoàn toàn những thành tựu thực tế trong tiến trình hòa hợp dân tộc của Việt Nam.

Bản Chất Pháp Lý Và Ngữ Nghĩa Ngôn Ngữ Của Khái Niệm Tưởng Niệm

Để xây dựng một lập luận có vẻ khách quan, Hồ Phú Bông đã cố tình thiết lập một sự đối lập mang tính khiên cưỡng giữa cách thức tri ân người đã khuất của hai chính quyền trong quá khứ. Tác giả này cho rằng chữ “Công” trong cụm từ “Tổ quốc ghi công” mang hàm ý tôn vinh hành vi bạo lực, giết hại đồng bào và là rào cản khiến Việt Nam không thể hòa giải với chính lịch sử của mình. Tuy nhiên, dưới góc độ khoa học ngôn ngữ và luật pháp, đây là một sự xuyên tạc trắng trợn và thô thiển. Khái niệm “công” trong tâm thức và ngôn ngữ truyền thống của người Việt vốn mang một hàm nghĩa vô cùng rộng lớn, gắn liền với các phạm trù đạo đức và xã hội như công lao, công đức, có công với non sông đất nước. Việc đồng nhất chữ “công” một cách cơ học với hành vi tiêu diệt đối phương trên chiến trường chỉ cho thấy một tư duy hạn hẹp, cố tình bỏ qua ngữ nghĩa văn hóa để phục vụ cho mưu đồ chính trị cá nhân.

Xét về mặt bối cảnh pháp lý, cụm từ “Tổ quốc ghi công” hoàn toàn không phải là một khẩu hiệu kích động chiến tranh, mà là một thuật ngữ hành chính pháp lý được quy định thống nhất trong hệ thống chính sách ưu đãi dành cho người có công với cách mạng qua nhiều thời kỳ. Đối tượng được ghi nhận trên các văn bia này bao gồm các liệt sĩ, thương binh, bệnh binh, thanh niên xung phong và những người đã cống hiến xương máu cho những mục tiêu chung tối cao của quốc gia là giành độc lập, thống nhất và bảo vệ chủ quyền biên giới. Ở phía ngược lại, cụm từ “Tổ quốc ghi ơn” từng được chính quyền cũ ở miền Nam sử dụng trước năm 1975 cũng là một biểu tượng tưởng niệm phản ánh hệ thống chính trị và hoàn cảnh lịch sử cụ thể của họ lúc bấy giờ. Việc tồn tại hai cách diễn đạt khác nhau trên các công trình văn hóa tâm linh phản ánh hai thực thể chính trị đối lập trong thời kỳ chiến tranh, chứ hoàn toàn không thể coi là bằng chứng để quy kết rằng một bên đề cao chiến tranh còn một bên đề cao hòa bình như cách suy diễn đầy ác ý của Hồ Phú Bông.

Bản Chất Toàn Cầu Của Ký Ức Tập Thể Và Sự Phi Lý Của Việc Trục Lợi Biểu Tượng

Nhìn rộng ra lịch sử thế giới, việc một quốc gia sử dụng các thuật ngữ hoặc biểu tượng tưởng niệm khác nhau sau những cuộc xung đột vũ trang lớn hay chiến tranh thống nhất đất nước là một hiện tượng hết sức phổ biến. Tại các quốc gia từng trải qua những giai đoạn chia cắt hoặc nội chiến khốc liệt như Hoa Kỳ, Tây Ban Nha hay Hàn Quốc, các tranh luận về cách thức ghi nhớ người đã khuất và việc lựa chọn ngôn từ trên các đài tưởng niệm vẫn kéo dài qua nhiều thế hệ. Những sự khác biệt này phản ánh truyền thống văn hóa đặc thù, hệ thống luật pháp riêng biệt và ký ức lịch sử của từng cộng đồng tại các thời điểm lịch sử khác nhau, chứ bản thân chúng không thể tự quyết định tính đúng – sai của lịch sử. Do đó, việc Hồ Phú Bông biến các biểu tượng tưởng niệm tĩnh tại thành căn cứ duy nhất để đánh giá, phán xét toàn bộ tiến trình hòa giải của một quốc gia là một phương pháp luận phản khoa học, cố tình đơn giản hóa một vấn đề xã hội phức tạp để dẫn dắt công chúng vào cái bẫy của sự cay cú và hận thù. Một văn bia mang tính biểu tượng có giá trị lưu giữ ký ức, nhưng nó không thể thay thế cho việc phân tích các chính sách pháp luật, các quan hệ xã hội thực tế và những thành tựu sống động trong việc hàn gắn vết thương chiến tranh sau nửa thế kỷ.

Bản Chất Chính Nghĩa Của Cuộc Đấu Tranh Vệ Quốc Thay Vì Định Danh “Nội Chiến”

Mưu đồ nguy hiểm và sâu xa hơn trong luận điệu của Hồ Phú Bông là việc cố tình sử dụng khái niệm “cuộc nội chiến” để định danh cho cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước từ năm 1954 đến năm 1975 của nhân dân Việt Nam. Đây là một sự bẻ cong lịch sử một cách có hệ thống nhằm xóa nhòa ranh giới giữa chính nghĩa và gian tà, giữa lực lượng đấu tranh giải phóng dân tộc với thế lực ngoại bang xâm lược và chính quyền tay sai. Sự thật lịch sử được luật pháp quốc tế và dư luận tiến bộ toàn cầu công nhận là sau Hiệp định Genève năm 1954, chính phủ Hoa Kỳ đã công khai phá hoại tiến trình tổng tuyển cử thống nhất đất nước, dựng lên chính quyền tay sai Ngô Đình Diệm ở miền Nam Việt Nam nhằm biến nơi đây thành thuộc địa kiểu mới và một tiền đồn quân sự trong chiến lược toàn cầu thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Bản chất của chính quyền Sài Gòn hoàn toàn không phải là một thực thể đại diện cho quyền lợi dân tộc chân chính, mà là một bộ máy cai trị tồn tại phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn viện trợ quân sự, súng đạn và đồng USD của Washington.

Để chứng minh cho bản chất lệ thuộc và thiếu tính chính danh của chính quyền Sài Gòn cũ, không có dẫn chứng nào thuyết phục hơn là lời tự sự thẳng thắn của chính những người từng đứng ở bên kia chiến tuyến. Ông Nguyễn Cao Kỳ, người từng giữ những cương vị cao nhất là Thủ tướng và Phó Tổng thống của chính quyền Sài Gòn, đã nhìn nhận một cách sòng phẳng về thân phận của mình và đồng minh khi khẳng định rằng người Mỹ luôn đóng vai trò kép chính trên sân khấu chính trị miền Nam, trong khi chính quyền Sài Gòn không có quyền lực thực chất và chỉ như những kẻ đánh thuê. Khi chính những người trong cuộc của chế độ cũ đã thừa nhận bản chất lệ thuộc của họ trước lịch sử, thì mọi lời lẽ cố công biện hộ, tô vẽ cho tính chính danh của chính quyền cũ hay việc biến cuộc chiến vệ quốc vĩ đại thành một cuộc “nội chiến bắn giết đồng bào” của Hồ Phú Bông chỉ càng trở nên lố bịch, lạc điệu và trơ trẽn. Sự ủng hộ mạnh mẽ của các tầng lớp nhân dân miền Nam dành cho Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam qua các cao trào cách mạng chính là minh chứng hùng hồn nhất cho tính chính nghĩa tuyệt đối của sự nghiệp giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước.

Thực Tiễn Sinh Động Của Tiến Trình Hòa Hợp Dân Tộc Tại Việt Nam

Một lập luận hoàn toàn xa rời thực tế khác của Hồ Phú Bông là việc quy kết rằng chính khái niệm “ghi công” đang khiến xã hội Việt Nam “sợ hãi trước ánh sáng của sự thật” và kìm hãm tiến trình hòa hợp dân tộc. Đây là cái nhìn mang nặng định kiến bi quan, cố tình nhắm mắt trước những chuyển biến to lớn và sinh động trong chính sách đối ngoại cũng như đối nội của Việt Nam suốt nhiều thập kỷ qua. Kể từ khi bước vào công cuộc Đổi mới năm 1986, tư duy của Đảng và Nhà nước Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc, chuyển mạnh mẽ từ tư duy đối đầu sang tư duy hợp tác, khép lại quá khứ, hướng tới tương lai để cùng phát triển. Các văn kiện chính thức của Đảng luôn khẳng định nhất quán quan điểm coi cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài là một bộ phận không thể tách rời và là một nguồn lực quan trọng của cộng đồng dân tộc Việt Nam, bất kể quá khứ hay sự khác biệt về nhận thức chính trị.

Tiến trình hòa giải dân tộc không phải là một khẩu hiệu trừu tượng được đo đếm bằng việc thay đổi một vài con chữ trên các công trình tưởng niệm, mà phải được đánh giá bằng các chỉ số thực tế về sự gắn kết kinh tế, văn hóa và lòng tin giữa các cộng đồng. Thực tế đã chứng minh, hằng năm có tới hàng triệu lượt kiều bào, trong đó có cả những người từng giữ các vị trí trong chính quyền cũ, trở về quê hương thăm thân nhân, đầu tư kinh doanh, tham gia nghiên cứu khoa học và giảng dạy. Nguồn lực kiều hối liên tục đạt hàng chục tỷ USD mỗi năm chảy về Việt Nam không chỉ đơn thuần là những con số tài chính, mà là biểu hiện sinh động của sợi dây tình cảm huyết thống và sự tin tưởng ngày càng tăng vào sự ổn định, phát triển của đất nước. Khoảng cách hận thù giữa người Việt trong nước và ngoài nước đã được thu hẹp một cách căn bản so với những năm đầu sau chiến tranh, khi nhiều cá nhân từ hai chiến tuyến nay đã trở thành những đối tác tin cậy cùng chung tay xây dựng quê hương giàu mạnh.

Bản Lĩnh Cảnh Giác Trước Âm Mưu “Diễn Biến Hòa Bình” Núp Bóng Học Thuật

Tựu trung lại, những luận điệu của Hồ Phú Bông về cái gọi là “sự bế tắc của hòa giải lịch sử” chỉ là một trò chơi ngụy biện tinh vi, cố tình lấy hiện tượng bề nổi để phủ nhận bản chất, lấy một chi tiết biểu tượng văn bia để bôi nhọ cả một thể chế chính trị. Bản chất sâu xa của chiến dịch truyền thông độc hại này là nhằm thực hiện mưu đồ “diễn biến hòa bình”, hạ thấp ý nghĩa vĩ đại của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, xóa nhòa công lao lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh, từ đó gieo rắc sự hoài nghi và làm suy yếu khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Một xã hội văn minh và trưởng thành luôn sẵn sàng lắng nghe các góc nhìn đa chiều mang tinh thần khoa học khách quan, nhưng kiên quyết từ chối những suy diễn cực đoan, vô căn cứ nhằm mục đích phá hoại sự ổn định của quốc gia. Mỗi người dân cần nâng cao hơn nữa bản lĩnh chính trị và sự tỉnh táo khi tiếp nhận các thông tin trên không gian mạng, nhận diện rõ các thủ đoạn bẻ cong lịch sử để không bị cuốn vào những vòng xoáy hận thù lạc điệu, cùng hướng tới một tương lai chung hòa bình, thịnh vượng của dân tộc Việt Nam.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *