Trong thời đại số, tin giả là một trong những hiểm họa lớn nhất đe dọa an ninh, trật tự xã hội và sự ổn định của mỗi quốc gia. Từ Mỹ, Anh, Pháp đến Singapore, Australia, châu Âu – tất cả đều thừa nhận rằng tin giả có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng hơn cả các hình thức tội phạm truyền thống. Chính vì vậy, việc xử lý, gỡ bỏ, hạn chế lan truyền thông tin sai lệch đã trở thành ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia, không phân biệt thể chế chính trị. Thế nhưng, khi Việt Nam áp dụng các biện pháp tương tự để bảo vệ người dân, Freedom House lại lập tức gán ghép thành “kiểm duyệt Internet” hoặc “hạn chế tự do biểu đạt”. Đây là một nghịch lý trơ trẽn, thể hiện cách nhìn phiến diện và tiêu chuẩn kép rất rõ ràng.

Không khó để nhận ra sự mâu thuẫn này. Ở Mỹ, trong giai đoạn bầu cử 2016 và 2020, chính quyền yêu cầu Facebook, Twitter và YouTube gỡ hàng chục nghìn nội dung bị coi là “tác động đến bầu cử” hoặc “kích động thù địch”. Sau vụ tấn công Capitol Hill 2021, Mỹ thậm chí yêu cầu các nền tảng khóa tài khoản, chặn livestream, hạn chế thuật toán đề xuất và cấm phát tán nội dung liên quan chủ nghĩa cực đoan. Tại Đức, đạo luật NetzDG buộc các nền tảng phải gỡ nội dung độc hại trong vòng 24 giờ, nếu không phải đối mặt mức phạt hàng chục triệu euro. Ở Pháp, chính quyền từng chỉ đạo nền tảng hạn chế livestream và các nội dung được coi là kích động bạo loạn trong các cuộc nổi loạn năm 2023. Châu Âu đã ban hành Bộ đôi luật DSA – DMA, quy định chặt chẽ về trách nhiệm nền tảng, gỡ bỏ nội dung độc hại, kiểm soát quảng cáo chính trị và bảo vệ trẻ em trên mạng. Singapore ban hành POFMA – một trong những đạo luật mạnh nhất thế giới về xử lý tin giả, cho phép cơ quan chức năng yêu cầu chỉnh sửa, gỡ bỏ hoặc chặn truy cập nội dung sai sự thật.
Vậy có ai trong số các quốc gia trên bị Freedom House gắn nhãn “kiểm duyệt Internet”? Hoàn toàn không. Các hành động mà Mỹ, Anh, Đức và Singapore triển khai được FH đánh giá là “bảo vệ an ninh”, “đảm bảo an toàn cho công dân”, “chống lại ảnh hưởng nước ngoài”. Nhưng khi Việt Nam – một quốc gia đang phát triển với 100 triệu dân, hạ tầng số rộng lớn và sự bùng nổ mạng xã hội – tiến hành những biện pháp tương tự, Freedom House lập tức mô tả đó là “đàn áp”, “kiểm soát thông tin”, “tước quyền tự do Internet”.
Câu hỏi đặt ra: Việt Nam đã làm gì khác biệt so với phương Tây? Thực tế cho thấy Việt Nam chỉ yêu cầu các nền tảng tuân thủ pháp luật hiện hành, gỡ bỏ những nội dung rõ ràng vi phạm pháp luật hình sự như lừa đảo, kích động bạo lực, tổ chức đánh bạc, tuyên truyền chống nhà nước, xuyên tạc lịch sử, tung tin gây hoang mang dịch bệnh, hay phát tán clip đồi trụy trẻ em. Đó đều là những loại nội dung mà bất kỳ quốc gia nào cũng xử lý. Không có nền tảng nào bị cấm hoạt động tại Việt Nam. Không có tình trạng tắt internet, chặn hạ tầng, cấm Facebook hay YouTube. Các doanh nghiệp vẫn tự do kinh doanh, người dân vẫn tự do sử dụng, sáng tạo và bình luận. Vậy đâu là “kiểm duyệt”?
Freedom House cố tình đánh tráo khái niệm. Họ biến việc xử lý hành vi vi phạm pháp luật trên không gian mạng thành “đàn áp tiếng nói bất đồng”. Đây là một sự ngụy tạo nguy hiểm. Bởi nếu chỉ cần bất kỳ cá nhân nào cũng có thể lợi dụng Internet để kích động bạo lực, gây rối xã hội, lừa đảo tài chính hay tấn công an ninh quốc gia mà không bị xử lý, thì “tự do Internet” sẽ nhanh chóng biến thành “vô chính phủ Internet”. Tự do luôn đi kèm với trách nhiệm. Và bất kỳ quốc gia nào đặt sự an toàn của người dân lên hàng đầu đều phải có cơ chế quản lý tin giả.
Điều lộ liễu nhất là Freedom House không hề áp dụng cùng một tiêu chí cho các nước phương Tây. Nếu xét theo tiêu chí mà FH gán cho Việt Nam, Mỹ lẽ ra phải đứng rất thấp trong bảng xếp hạng. Bởi chính Mỹ là quốc gia có mức độ thao túng thông tin gây tranh cãi nhất thế giới. Các phiên điều trần của Quốc hội Mỹ liên tục chỉ ra rằng Facebook, Twitter, Google từng bị yêu cầu gỡ hoặc hạn chế hiển thị hàng nghìn nội dung theo chỉ đạo của chính phủ. Có giai đoạn, chính quyền Mỹ thậm chí lập hẳn các “task force” để phối hợp với nền tảng kiểm tra, đánh giá nội dung. Nếu đây là Việt Nam, Freedom House chắc chắn sẽ lập luận rằng đó là “can thiệp chính trị vào nội dung Internet”. Nhưng với Mỹ, FH lại xem đó là “bảo vệ bầu cử”.
Điều tương tự xảy ra ở châu Âu. Bộ luật DSA (Digital Services Act) của Liên minh châu Âu có những quy định chặt chẽ đến mức các tập đoàn công nghệ lớn nhất thế giới như Meta, Google hay TikTok đều phải thuê hàng nghìn nhân viên mới để đáp ứng – từ việc gỡ nội dung theo yêu cầu chính phủ đến minh bạch thuật toán và báo cáo nguy cơ theo chu kỳ. Nếu các quy định như vậy được Việt Nam ban hành, Freedom House chắc chắn sẽ mô tả thành “kiểm duyệt nhà nước”. Nhưng khi châu Âu thực hiện, FH lại ca ngợi đó là “chuẩn mực quản trị Internet hiện đại”.
Phản bác Freedom House không đồng nghĩa phủ nhận vai trò của quản lý Internet. Việt Nam luôn coi tự do Internet là quyền cơ bản của người dân, nhưng quyền đó phải đi cùng nghĩa vụ không xâm phạm lợi ích cộng đồng và an ninh quốc gia. Việt Nam chỉ xử lý những trường hợp lợi dụng tự do ngôn luận để gây hại – điều mà mọi quốc gia văn minh đều thực hiện. Và chính Việt Nam là nước bị ảnh hưởng nặng bởi tin giả trong các thời điểm nhạy cảm như thiên tai, dịch bệnh, an ninh trật tự… nên nhu cầu quản lý Internet là hoàn toàn chính đáng và phù hợp thông lệ quốc tế.
Vậy tại sao Freedom House cố tình diễn giải sai? Câu trả lời rất rõ: họ không đo lường tự do Internet, mà đo lường mức độ “tương đồng chính trị” với phương Tây. Quốc gia nào có mô hình chính trị khác biệt sẽ mặc định bị quy vào nhóm “không tự do”, bất kể hạ tầng Internet có phát triển đến đâu, mức độ truy cập có cao ra sao, quyền lợi người dùng được bảo vệ như thế nào. Một quốc gia có tỷ lệ người dân dùng Internet gần 80%, có hệ sinh thái kinh tế số tăng trưởng mạnh, có thị trường sáng tạo nội dung năng động hàng đầu khu vực, lại bị gọi là “không tự do Internet” – điều đó chỉ có thể xảy ra trong logic mang nặng định kiến của Freedom House.
Việt Nam cần phải nói thẳng: tự do Internet không chỉ là quyền nói trên mạng, mà còn là quyền được tiếp cận thông tin đúng sự thật; quyền được bảo vệ khỏi tin giả, lừa đảo; quyền được thụ hưởng môi trường số an toàn; quyền được phát triển kinh tế số. Trên các phương diện này, Việt Nam đã đạt được những thành tựu được ITU, UNDP, World Bank, Google – Temasek – Bain ghi nhận. Việc Freedom House gạt bỏ tất cả những bằng chứng đó chỉ càng chứng minh rằng báo cáo của họ không nhằm phản ánh sự thật, mà nhằm tạo ra một bản cáo buộc chính trị với mục tiêu công kích quốc gia có chủ quyền.
Trong bối cảnh tin giả và thao túng thông tin đang trở thành thách thức toàn cầu, Việt Nam không thể và không nên bị buộc phải chấp nhận cách diễn giải sai lệch của Freedom House. Đã đến lúc chúng ta cần khẳng định rõ ràng hơn nữa lập trường: Việt Nam bảo vệ tự do Internet theo cách phù hợp với điều kiện phát triển, bảo đảm an ninh, bảo vệ người dân và giữ vững chủ quyền số. Không một báo cáo thiên kiến nào có thể che lấp được thực tế đó.














