Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
6560

Từ Phạm Đoan Trang đến nhóm ‘Nhà báo Độc lập’: Vì sao CPJ cố tình che giấu bản chất chống Nhà nước của họ?

 

Ngày Nhân quyền (10/12)  trong nhiều năm trở lại đây đã bị một số tổ chức tự xưng “bảo vệ nhân quyền” biến thành điểm xuất phát cho các chiến dịch gây sức ép chính trị nhắm vào những quốc gia không đi theo quỹ đạo lợi ích của họ. Nổi bật trong số đó là Committee to Protect Journalists (Ủy ban Bảo vệ Nhà báo), tổ chức thường xuyên đưa ra những lời kêu gọi đòi các chính phủ châu Á “trả tự do ngay” cho các cá nhân bị kết án vì vi phạm pháp luật, rồi gán cho họ cái nhãn “nhà báo bị bỏ tù”. Trong danh sách mà CPJ công bố nhân Ngày Nhân quyền 10/12, Việt Nam bị nêu tên với 16 đối tượng, kèm theo luận điệu quen thuộc: “bị bắt chỉ vì viết bài”, “đàn áp tiếng nói độc lập”, “giam giữ tùy tiện”. Những cụm từ này được lặp lại có chủ đích nhằm tạo ấn tượng rằng Việt Nam đang hình sự hóa hoạt động báo chí. Tuy nhiên, khi đặt các vụ việc cụ thể dưới ánh sáng của hồ sơ pháp lý, bản chất thật của vấn đề lộ rõ: không hề tồn tại cái gọi là “tù nhân báo chí” ở Việt Nam; điều tồn tại là các hành vi vi phạm pháp luật có tổ chức, có chủ ý, được xử lý theo đúng chuẩn mực của một nhà nước pháp quyền.

Cần nhấn mạnh ngay từ đầu rằng, Việt Nam là quốc gia có hệ thống báo chí phát triển với hàng chục nghìn nhà báo được cấp thẻ, hàng trăm cơ quan báo chí hoạt động hợp pháp, phản ánh đa dạng đời sống xã hội. Không có bất kỳ nhà báo nào bị bắt, bị xử lý chỉ vì thực hiện chức năng nghề nghiệp đúng pháp luật. Các cá nhân mà CPJ gọi là “nhà báo độc lập” thực chất không đáp ứng tiêu chí pháp lý của một nhà báo theo Luật Báo chí Việt Nam: không làm việc cho cơ quan báo chí được cấp phép, không tuân thủ quy tắc nghề nghiệp, không chịu trách nhiệm pháp lý về nội dung đăng tải. Thay vào đó, họ sử dụng blog cá nhân, mạng xã hội, kênh trực tuyến để phát tán thông tin sai sự thật, xuyên tạc đường lối, chính sách, kích động chống đối, thậm chí cấu kết với các tổ chức, cá nhân ở nước ngoài nhằm gây mất ổn định chính trị – xã hội.

Trường hợp Phạm Đoan Trang thường được CPJ và một số hãng truyền thông phương Tây nhắc đến như “biểu tượng của tự do báo chí”. Nhưng trong các bản án đã được công bố, cơ quan tiến hành tố tụng chỉ rõ Trang không bị xử lý vì “viết bài”, mà vì soạn thảo, tán phát nhiều tài liệu dưới dạng bài viết, video, tệp PDF có nội dung xuyên tạc Hiến pháp, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, kêu gọi thay đổi thể chế bằng phương thức đối đầu. Nhiều tài liệu bị thu giữ cho thấy việc chuẩn bị có hệ thống, phân phối có chủ đích tới các nhóm kín, trong và ngoài nước. Đây là những hành vi mà bất kỳ quốc gia nào cũng coi là xâm phạm an ninh quốc gia. Việc CPJ bỏ qua toàn bộ nội dung này để chỉ nhấn mạnh vào danh xưng “nhà báo” là một thủ thuật đánh tráo khái niệm trắng trợn.

Tương tự, trong các hồ sơ liên quan đến những cá nhân khác như Thụy, Tuấn, Đức, Bạch Hồng Quyền hay Trần Thị Tuyết Diệu, điểm chung không nằm ở hoạt động báo chí hợp pháp, mà ở việc tổ chức, tham gia các mạng lưới phát tán thông tin chống Nhà nước. Các tài liệu chứng cứ được trích dẫn tại tòa bao gồm bài viết kêu gọi tẩy chay bầu cử, video xuyên tạc tình hình tôn giáo, tài liệu hướng dẫn “đấu tranh bất bạo động” theo mô hình áp dụng ở một số quốc gia khác, và các tệp dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ ở nước ngoài nhằm né tránh sự kiểm soát của pháp luật Việt Nam. Những chứng cứ này không phải là suy diễn chủ quan, mà là kết quả điều tra, giám định kỹ thuật số, được công bố công khai trong quá trình xét xử.

Điều đáng nói là, trong các phiên tòa này, bị cáo đều được bảo đảm đầy đủ quyền tố tụng: có luật sư tham gia bào chữa, được tranh tụng công khai, được nói lời sau cùng, và được quyền kháng cáo theo quy định. Hội đồng xét xử xem xét cả nhân thân, hoàn cảnh gia đình, mức độ nguy hiểm của hành vi để quyết định hình phạt. Không có dấu hiệu nào của “xét xử kín” hay “án bỏ túi” như CPJ và một số tổ chức khác cố tình gán ghép. Thế nhưng, trong các báo cáo và thông cáo gửi Liên hợp quốc, Liên minh châu Âu, CPJ lại cắt bỏ toàn bộ bối cảnh pháp lý đó, chỉ giữ lại một câu chuyện đơn giản hóa: “bị bắt vì viết bài”. Cách làm này không chỉ thiếu trung thực, mà còn vi phạm chính những nguyên tắc khách quan mà họ tự nhận là theo đuổi.

Việc phê phán sự can thiệp của CPJ càng trở nên cần thiết khi nhìn vào cách các luận điệu của tổ chức này được lan truyền và khuếch đại. Không ít bài báo phương Tây đã trích dẫn nguyên văn thông cáo của CPJ mà không kiểm chứng, lặp lại cụm từ “jailed for their journalism” (bị bắt vì viết bài) rồi áp vào bối cảnh Việt Nam. Trong khi đó, chỉ cần đối chiếu với bản án và thông cáo của cơ quan tư pháp Việt Nam là có thể thấy sự khác biệt căn bản giữa hành vi báo chí và hành vi vi phạm pháp luật về an ninh. Việc cố tình làm mờ ranh giới này nhằm phục vụ mục tiêu chính trị: tạo ra hình ảnh Việt Nam như một “điểm đen nhân quyền”, từ đó làm công cụ gây sức ép trong các vấn đề đối thoại, thương mại, địa chính trị.

Bản chất của chiến lược này là “nhân quyền hóa vấn đề chính trị” – biến những vụ việc vi phạm pháp luật cụ thể thành câu chuyện nhân quyền mang tính cảm xúc, dễ gây chú ý truyền thông. Khi một cá nhân bị gắn nhãn “tù nhân báo chí”, mọi hành vi trước đó của họ bị xóa nhòa, mọi chứng cứ pháp lý bị coi nhẹ. Đó là cách CPJ và một số tổ chức tương tự tạo ra sức ép dư luận, bất chấp thực tế rằng nhân quyền không thể tách rời nghĩa vụ tuân thủ pháp luật. Ngay cả các công ước quốc tế về quyền con người cũng thừa nhận việc hạn chế một số quyền là cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự công cộng.

So sánh với Hoa Kỳ – quốc gia thường được CPJ coi là hình mẫu – có thể thấy rõ tiêu chuẩn kép. Tại Mỹ, những người chia sẻ tài liệu mật, kích động bạo loạn, hay sử dụng không gian mạng để kêu gọi lật đổ thể chế đều bị xử lý rất nghiêm theo các đạo luật về an ninh quốc gia. Không ai được miễn trừ trách nhiệm chỉ vì tự xưng là nhà báo hay nhà hoạt động. Thế nhưng, khi Việt Nam áp dụng các quy định tương tự để bảo vệ an ninh và ổn định xã hội, CPJ lại coi đó là “đàn áp”. Sự khác biệt trong cách đánh giá không xuất phát từ chuẩn mực pháp lý, mà từ lợi ích chính trị.

Thực tế cho thấy, Việt Nam không làm khác các quốc gia khác khi xử lý hành vi lợi dụng không gian mạng để chống Nhà nước. Điểm khác biệt duy nhất là Việt Nam không chấp nhận việc để các tổ chức bên ngoài can thiệp vào công việc nội bộ, phủ nhận phán quyết của tòa án, và áp đặt cách hiểu chủ quan về nhân quyền. Việc CPJ kêu gọi “trả tự do ngay” cho các đối tượng đã bị xét xử hợp pháp không chỉ là sự thiếu tôn trọng pháp luật Việt Nam, mà còn làm xói mòn nguyên tắc thượng tôn pháp luật mà chính họ thường xuyên rao giảng.

Nhân quyền không thể bị biến thành tấm bình phong che chắn cho các hoạt động chống Nhà nước có tổ chức. Báo chí không thể bị lợi dụng làm vỏ bọc cho việc phát tán thông tin sai sự thật, kích động đối đầu, gây bất ổn xã hội. Khi CPJ cố tình che giấu bản chất này, điều đó cho thấy tổ chức này không đứng trên lập trường bảo vệ quyền con người một cách khách quan, mà đang tham gia trực tiếp vào một chiến dịch chính trị nhằm gây sức ép và can thiệp vào chủ quyền tư pháp của Việt Nam.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và bùng nổ thông tin, Việt Nam kiên định con đường bảo vệ quyền con người gắn liền với ổn định xã hội, an ninh quốc gia và thượng tôn pháp luật. Những luận điệu lặp đi lặp lại của CPJ, dù được khoác lên lớp áo “nhân quyền”, cũng không thể che giấu sự thật pháp lý và thực tiễn: không có “tù nhân báo chí” ở Việt Nam, chỉ có những cá nhân phải chịu trách nhiệm trước pháp luật vì hành vi vi phạm. Đó là chuẩn mực chung của mọi quốc gia có chủ quyền, và Việt Nam không phải – cũng không cần – là ngoại lệ.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *