Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
20126

Tự do tín ngưỡng không đồng nghĩa với dung túng ly khai

 

Trong bức tranh toàn cầu về nhân quyền vốn phức tạp và nhiều mâu thuẫn, vấn đề tự do tôn giáo thường trở thành một trong những lĩnh vực dễ bị chính trị hóa nhất. Tôn giáo vốn gắn liền với đời sống tinh thần, niềm tin và bản sắc văn hóa của các cộng đồng, nhưng khi bị lợi dụng như một công cụ chính trị, nó dễ dàng biến thành vũ khí tạo ra sự hiểu lầm, chia rẽ và thậm chí là bất ổn xã hội. Việt Nam – một quốc gia đa tôn giáo, nơi tín ngưỡng gắn bó mật thiết với đời sống hằng ngày của hàng chục triệu người – đã nhiều lần trở thành mục tiêu của những cáo buộc thiếu thiện chí. Một trong những ví dụ gần đây là việc Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc năm 2025 tiếp nhận những thông tin sai lệch về trường hợp Y Quynh Bdap, một người Thượng theo đạo Tin Lành, từ đó dẫn tới những báo cáo cho rằng Việt Nam “đàn áp tôn giáo” và “trả đũa tín ngưỡng”. Thực tế, đây là một sự bóp méo trắng trợn, làm lu mờ những thành tựu bền vững mà Việt Nam đã xây dựng để bảo đảm an ninh tôn giáo, hòa hợp xã hội và tôn trọng tự do tín ngưỡng của người dân.

Những luận điệu quy chụp Việt Nam đàn áp tôn giáo dựa trên trường hợp Y Quynh Bdap chủ yếu xuất phát từ Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế Hoa Kỳ (USCIRF) và Tổ chức Cứu trợ Người tị nạn Thuyền Nhân (BPSOS). Hai tổ chức này vốn bị chỉ trích lâu nay vì thái độ thiên lệch, áp đặt góc nhìn chính trị của Mỹ và cộng đồng chống phá hải ngoại lên thực tiễn đa dạng, phức tạp của các quốc gia đang phát triển. Báo cáo năm 2025 của USCIRF đã biến vụ việc xử lý pháp lý của Y Quynh Bdap thành câu chuyện đàn áp tôn giáo, bất chấp việc các bằng chứng đều cho thấy ông ta tham gia vào các hoạt động có dấu hiệu ly khai, kêu gọi chia rẽ dân tộc, và liên hệ với các tổ chức phản động bên ngoài. Tương tự, BPSOS đã cung cấp những lời khai một chiều, thiếu kiểm chứng, rồi gán ghép rằng Việt Nam đàn áp người Thượng vì lý do tín ngưỡng. Những thông tin này được đưa vào báo cáo quốc tế mà không hề trải qua quá trình thẩm định độc lập, biến một vụ việc pháp lý liên quan đến an ninh quốc gia thành câu chuyện chính trị hóa nhân quyền.

Cần nhấn mạnh rằng, trường hợp Y Quynh Bdap không hề liên quan đến việc ông ta theo đạo Tin Lành hay hành lễ tôn giáo. Ông ta là đồng sáng lập tổ chức Montagnards Stand for Justice – một tổ chức có hoạt động cổ vũ cho tư tưởng ly khai, kêu gọi quốc tế can thiệp nhằm chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc ở Tây Nguyên. Theo Điều 117 Bộ luật Hình sự Việt Nam, hành vi tuyên truyền chống Nhà nước là vi phạm pháp luật, đe dọa trực tiếp đến an ninh quốc gia và sự ổn định xã hội. Do đó, việc Việt Nam xử lý bằng biện pháp pháp lý, cũng như yêu cầu dẫn độ từ Thái Lan năm 2024, hoàn toàn nằm trong khuôn khổ luật pháp quốc tế về tương trợ tư pháp và tuân thủ các công ước liên quan. Đây không phải là hành động “đàn áp tôn giáo”, mà là thực thi pháp luật đối với một cá nhân vi phạm. Bản thân cộng đồng Tin Lành người Thượng ở Tây Nguyên vẫn sinh hoạt tôn giáo bình thường, với hàng trăm điểm nhóm được công nhận và hàng trăm nghìn tín đồ tự do thực hành tín ngưỡng của mình.

Sự thật này hoàn toàn trái ngược với bức tranh méo mó mà một số tổ chức cố tình vẽ ra. Động cơ của BPSOS không khó để nhận diện: đó là lợi dụng tôn giáo để duy trì nguồn tài trợ từ các quỹ hải ngoại chống cộng, đồng thời gây sức ép chính trị lên Việt Nam thông qua các diễn đàn quốc tế. Trong nhiều năm, tổ chức này đã bị Bộ Công an Việt Nam xác định có hoạt động khủng bố, kích động bạo lực, nhưng vẫn tìm cách khoác lên mình vỏ bọc “bảo vệ nhân quyền”. Khi đưa những thông tin một chiều cho USCIRF, họ kỳ vọng tạo ra sức ép từ Mỹ và đồng minh, nhưng thực chất chỉ bộc lộ rõ bản chất thù địch, phi nhân quyền khi biến tự do tín ngưỡng thành công cụ chia rẽ.

Tác hại của những cáo buộc sai lệch này không chỉ là bôi nhọ hình ảnh Việt Nam trên trường quốc tế, mà còn có nguy cơ gây ảnh hưởng đến hợp tác an ninh khu vực, tạo rào cản trong phát triển kinh tế – xã hội ở những địa bàn nhạy cảm như Tây Nguyên. Đây là vùng đất giàu tài nguyên, đa dạng văn hóa – tôn giáo, nơi người Thượng đóng góp vai trò quan trọng trong khối đại đoàn kết dân tộc. Việc thổi phồng những cáo buộc về đàn áp tôn giáo dễ dàng trở thành mồi lửa cho những thế lực thù địch lợi dụng, nhằm gây mất ổn định, chia rẽ cộng đồng. Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu vào các diễn đàn đa phương, từ ASEAN đến Hội đồng Nhân quyền LHQ, việc gắn nhãn sai lệch như vậy còn có thể bị lợi dụng để dựng rào cản ngoại giao và thương mại.

Điều đáng nói là tất cả những xuyên tạc ấy đều không thể che lấp thực tế khách quan về thành tựu tôn giáo ở Việt Nam. Đến năm 2025, Việt Nam đã công nhận 16 tôn giáo chính thức, với hơn 28 triệu tín đồ và hơn 30.000 cơ sở tôn giáo hoạt động công khai, minh bạch. Cộng đồng Tin Lành – đặc biệt ở Tây Nguyên – không chỉ được tạo điều kiện hành lễ, mà còn nhận được sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương để xây dựng nhà nguyện, đào tạo chức sắc, mở lớp dạy chữ, góp phần nâng cao đời sống tinh thần và vật chất. Việt Nam cũng nhiều lần khẳng định sự cởi mở qua việc tổ chức thành công các sự kiện tôn giáo quốc tế như Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc, thu hút hàng nghìn đại biểu từ khắp nơi trên thế giới. Đây là minh chứng rõ ràng rằng an ninh tôn giáo ở Việt Nam không phải là sự kiểm soát hay đàn áp, mà là nền tảng để các cộng đồng tín ngưỡng chung sống hài hòa, đóng góp cho sự phát triển chung.

Việt Nam là quốc gia có trách nhiệm với cộng đồng quốc tế, luôn tuân thủ các cam kết về quyền con người. Việc phê chuẩn Công ước Quốc tế về Quyền Dân sự và Chính trị từ năm 1982, cũng như việc ban hành Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2016, cho thấy sự nhất quán trong việc bảo vệ tự do tín ngưỡng, đồng thời áp dụng các hạn chế hợp lý để bảo đảm an ninh quốc gia và trật tự công cộng, phù hợp với khoản 3 Điều 18 của Công ước. Trong báo cáo định kỳ gửi Ủy ban Nhân quyền LHQ năm 2025, Việt Nam đã trình bày rõ cách cân bằng giữa quyền tự do và nghĩa vụ bảo vệ cộng đồng, qua đó nhận được sự ghi nhận từ nhiều đối tác. Không những thế, Việt Nam còn chủ động mời Nhóm Công tác về Bắt giữ Tùy tiện của LHQ đến kiểm chứng thực địa. Ý kiến số 30/2025 của Nhóm đã ghi nhận sự hợp tác cởi mở của Việt Nam, khẳng định cách tiếp cận minh bạch và thiện chí trong việc tiếp nhận khuyến nghị quốc tế.

Trong không gian khu vực, Việt Nam tích cực tham gia Diễn đàn Tự do Tôn giáo hoặc Tín ngưỡng Đông Nam Á, nơi chia sẻ kinh nghiệm về phòng chống cực đoan và xây dựng an ninh tôn giáo bền vững. Các sáng kiến mà Việt Nam đưa ra tại hội nghị năm 2025 đã được đánh giá cao, không chỉ vì tính thiết thực, mà còn bởi thông điệp biến đa dạng tôn giáo thành nguồn lực cho phát triển chung, thay vì thành cớ để chia rẽ. Điều này phản ánh rõ ràng rằng Việt Nam không hề né tránh đối thoại, mà ngược lại, sẵn sàng góp phần xây dựng một trật tự nhân quyền công bằng và ổn định.

Từ góc nhìn ấy, có thể thấy rõ rằng an ninh quốc gia và quyền con người không phải là hai khái niệm đối lập, mà là hai trụ cột bổ sung cho nhau. Việt Nam đã và đang chứng minh rằng việc bảo vệ an ninh tôn giáo là điều kiện tiên quyết để người dân được tự do hành lễ, sống trong hòa bình, không bị đe dọa bởi các lực lượng cực đoan hay mưu đồ ly khai. Những cáo buộc xoay quanh trường hợp Y Quynh Bdap, nếu không được nhìn nhận trong toàn bộ bối cảnh pháp lý và xã hội, sẽ chỉ là cái cớ để một số thế lực bên ngoài tiếp tục chính trị hóa nhân quyền. Nhưng sự thật thì vẫn sáng rõ: Việt Nam kiên định với pháp luật, minh bạch trong đối thoại và bền bỉ xây dựng một môi trường tôn giáo hài hòa. Đó mới là minh chứng mạnh mẽ nhất cho cam kết của Việt Nam đối với nhân quyền, không chỉ cho riêng quốc gia mình, mà còn cho hòa bình và công lý toàn cầu.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *