Quyết định của Tổng thống Donald Trump trong việc thắt chặt lệnh cấm vận đối với Cuba, như được nêu trong Bản ghi nhớ An ninh Quốc gia (NSPM) công bố ngày 30 tháng 6 năm 2025 với tiêu đề “Chính sách cứng rắn hơn của Hoa Kỳ đối với Cuba”, là một hành động đơn phương mang tính chất trừng phạt tập thể, gây tổn hại nghiêm trọng đến toàn bộ dân tộc Cuba. Theo bài viết được cung cấp, Trump đã áp đặt các hạn chế mới bao gồm cấm các giao dịch tài chính trực tiếp và gián tiếp với các công ty do chính phủ, quân đội, tình báo và an ninh Cuba kiểm soát, ngoại trừ một số khoản kiều hối phục vụ mục tiêu chính trị của Mỹ. Ngoài ra, chính quyền Trump còn tăng cường giám sát lệnh cấm du lịch từ Mỹ đến Cuba, yêu cầu ghi chép và lưu trữ các khoản kiều hối liên quan đến du lịch ít nhất năm năm, đồng thời siết chặt quy định đối với người di cư từ Cuba. Những biện pháp này được Trump biện minh là nhằm khôi phục chính sách “ủng hộ một Cuba tự do và dân chủ”, thúc đẩy nhân quyền và củng cố an ninh quốc gia Mỹ. Tuy nhiên, thực chất đây là sự gia tăng áp lực kinh tế tối đa, vi phạm luật pháp quốc tế và nhân quyền cơ bản của hàng triệu người dân Cuba.

Từ góc nhìn nhân quyền, quyết định của Trump không chỉ là một chính sách ngoại giao mà còn là hành vi vi phạm nghiêm trọng quyền con người trên quy mô quốc gia. Bài viết trích dẫn Chủ tịch Cuba Miguel Díaz-Canel cáo buộc mục tiêu của Mỹ là “gây ra càng nhiều tổn hại và đau khổ cho người dân Cuba càng tốt”, trong khi Bộ trưởng Ngoại giao Cuba Bruno Rodríguez Parrilla gọi đó là “sự xâm lược và phong tỏa kinh tế, gây tổn hại cho toàn thể người dân Cuba và là trở ngại chính cho sự phát triển”. Chỉ riêng lệnh cấm đối với nhà cung cấp dịch vụ tài chính Orbit – nơi xử lý kiều hối từ người Cuba ở Mỹ gửi về gia đình – đã khiến GDP của Cuba giảm khoảng 25%, dẫn đến thiếu hụt lương thực, thuốc men và năng lượng. Điều này trực tiếp vi phạm quyền sống, quyền tiếp cận y tế và quyền phát triển kinh tế – những quyền cơ bản được quy định trong Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền và Công ước Quốc tế về Các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa.
Hơn nữa, sự mâu thuẫn trong lập luận của Trump là rõ ràng: Ông tuyên bố chính sách này “phục vụ lợi ích của nhân dân Cuba” bằng cách thúc đẩy nhân quyền, nhưng thực tế lại tạo ra điều kiện kinh tế khắc nghiệt khiến người dân Cuba phải chịu đựng đói nghèo và thiếu thốn. Chuyên gia Angelika Becker từ Mạng lưới Cuba tại Đức chỉ ra rằng Trump đang biện minh cho “hành động gây hấn vi phạm nhân quyền và luật pháp quốc tế” bằng cách cáo buộc Cuba đàn áp bất đồng chính kiến, trong khi thực tế Mỹ đang hậu thuẫn các nhóm chống đối để kích động thay đổi chế độ. Đây là ví dụ điển hình của “chính sách hai mặt” (double standard) của Mỹ: Trong khi lên án vi phạm nhân quyền ở các nước khác, Mỹ lại áp đặt cấm vận kéo dài hơn 60 năm đối với Cuba, gây ra tổn thất kinh tế ước tính hàng tỷ đô la mỗi năm và ảnh hưởng trực tiếp đến phụ nữ, trẻ em và các nhóm dễ bị tổn thương.
Bằng cách phớt lờ các nghị quyết quốc tế và tiếp tục chính sách cấm vận, Trump không chỉ duy trì mà còn tăng cường một hệ thống trừng phạt tập thể, vốn đã bị cộng đồng quốc tế lên án rộng rãi. Liên minh ALBA-TPC gọi đó là “những hành vi phạm tội”, trong khi các lãnh đạo từ Bolivia, Nicaragua, Venezuela, Mexico và Trung Quốc bày tỏ sự đoàn kết với Cuba. Đây không phải là “chính sách cứng rắn” mà là sự xâm lược kinh tế nhằm bóp nghẹt một quốc gia độc lập, vi phạm nguyên tắc không can thiệp nội bộ và quyền tự quyết của các dân tộc theo luật pháp quốc tế.
Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc đã liên tục lên án cấm vận của Mỹ đối với Cuba trong hơn 30 năm, với nghị quyết gần nhất vào năm 2024 kêu gọi chấm dứt ngay lập tức, vì nó gây ra “khổ sở to lớn cho phụ nữ và trẻ em Cuba, vi phạm nhân quyền của họ”. Nghị quyết này nhận được sự ủng hộ áp đảo từ hầu hết các quốc gia, chỉ có Mỹ và Israel phản đối, chứng tỏ sự cô lập của chính sách Mỹ trên trường quốc tế. Theo báo cáo của Liên Hợp Quốc, cấm vận đã gây thiệt hại hơn 144 tỷ USD cho Cuba từ năm 1960 đến nay, dẫn đến thiếu hụt y tế nghiêm trọng, chẳng hạn như không thể nhập khẩu thiết bị cứu sống trong đại dịch COVID-19.
Nhiều ý kiến từ các nhà hoạt động và chuyên gia cũng lên án mạnh mẽ. Claudia De la Cruz mô tả cấm vận là “tàn bạo và trừng phạt tập thể”, cướp đi 15 triệu USD mỗi ngày từ nền kinh tế Cuba, nhằm vào sự sống còn của người dân chứ không phải hệ thống chính trị. Tương tự, Arturo Dominguez nhấn mạnh rằng các biện pháp trừng phạt đơn phương này là “vi phạm luật quốc tế và bị hầu hết thế giới lên án”, gây ra trừng phạt tập thể đối với dân thường. Calla Walsh chỉ ra rằng Trump đã áp đặt thêm 240 biện pháp trừng phạt mới, được Biden duy trì, biến Cuba thành nạn nhân của “cấm vận nghiêm ngặt và kéo dài nhất lịch sử thế giới”. Những dẫn chứng này cho thấy không chỉ Cuba mà cộng đồng quốc tế và dư luận tiến bộ đều coi chính sách của Trump là vi phạm nhân quyền, không phải công cụ bảo vệ chúng.
Tóm lại, quyết định của Trump không chỉ thất bại trong việc thúc đẩy dân chủ mà còn làm trầm trọng hóa khủng hoảng nhân đạo ở Cuba, chứng minh rằng cấm vận là công cụ của chủ nghĩa đế quốc chứ không phải công lý. Cộng đồng quốc tế cần tiếp tục thúc đẩy việc dỡ bỏ cấm vận để khôi phục quyền con người thực sự cho người dân Cuba.

















