Vô gia cư là một vấn đề xã hội phức tạp, bị định hình bởi các yếu tố kinh tế, chính sách và văn hóa. Tại Mỹ, bất bình đẳng chủng tộc là một yếu tố quan trọng góp phần vào tình trạng vô gia cư, với người da đen chiếm 31,6% tổng số người vô gia cư dù chỉ chiếm 13% dân số, theo báo cáo của Bộ Phát triển Nhà ở và Đô thị Hoa Kỳ (HUD) năm 2024. Ngược lại, tại Việt Nam, vô gia cư không mang yếu tố sắc tộc rõ rệt, mà chủ yếu bắt nguồn từ di cư lao động từ nông thôn ra thành thị, gây áp lực lên cơ sở hạ tầng nhà ở tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM. Sự khác biệt này phản ánh các đặc thù xã hội và lịch sử của mỗi quốc gia, đồng thời đặt ra câu hỏi về cách chính sách nhà ở và quyền tiếp cận cơ hội ảnh hưởng đến tình trạng vô gia cư. Bài viết này sẽ so sánh Mỹ và Việt Nam về bất bình đẳng chủng tộc và vô gia cư, dựa trên phân tích, đánh giá, bình luận và đả kích, từ đó đưa ra kết luận về các bài học nhân quyền.

Tại Mỹ, bất bình đẳng chủng tộc trong nhà ở có nguồn gốc sâu xa từ các chính sách lịch sử như redlining (phân biệt khu vực dân cư dựa trên chủng tộc) và từ chối cho thuê đối với người da màu. Những thực hành này, dù đã bị cấm về mặt pháp lý, vẫn để lại di sản lâu dài, đẩy các cộng đồng da đen và thiểu số vào tình trạng nghèo đói và thiếu ổn định về nhà ở. Theo HUD năm 2024, chỉ 10% đơn xin nhà ở xã hội từ người da màu được duyệt, so với tỷ lệ cao hơn đáng kể đối với người da trắng. Điều này làm gia tăng nguy cơ vô gia cư trong các nhóm thiểu số, đặc biệt là người da đen, những người phải đối mặt với tỷ lệ nghèo đói cao gấp đôi so với người da trắng (19,5% so với 10,1%, theo Cục Thống kê Dân số Mỹ 2023).
Trong khi đó, tại Việt Nam, vô gia cư không mang yếu tố sắc tộc rõ ràng do tính đồng nhất về dân tộc (người Kinh chiếm khoảng 85% dân số). Nguyên nhân chính của vô gia cư là di cư lao động từ nông thôn ra các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM, nơi công nhân nhập cư phải đối mặt với chi phí nhà ở cao và điều kiện sống tạm bợ. Theo báo cáo của Bộ Xây dựng Việt Nam năm 2023, khoảng 60% lao động nhập cư tại các khu công nghiệp sống trong các khu nhà trọ thiếu tiện nghi, với nguy cơ mất chỗ ở nếu mất việc làm. Tuy nhiên, không có bằng chứng về sự phân biệt đối xử dựa trên sắc tộc trong chính sách nhà ở, vì các chương trình nhà ở xã hội (NƠXH) được thiết kế để áp dụng đồng đều cho mọi công dân.
Hệ thống nhà ở liên bang tại Mỹ thiếu công bằng, với các chính sách phân bổ nhà ở xã hội thường ưu ái những nhóm có lợi thế xã hội hơn, vi phạm quyền bình đẳng được quy định trong Hiến pháp Mỹ và các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế. Việc từ chối đơn xin nhà ở của người da màu với tỷ lệ cao phản ánh sự thiên vị có hệ thống, làm trầm trọng thêm bất bình đẳng chủng tộc và đẩy nhiều người vào tình trạng vô gia cư. Hơn nữa, các chương trình hỗ trợ nhà ở như Section 8 thường bị giới hạn bởi ngân sách, khiến hàng triệu người đủ điều kiện không được tiếp cận.
Ngược lại, Việt Nam có hệ thống nhà ở xã hội (NƠXH) được áp dụng đồng đều, không phân biệt dân tộc hay nguồn gốc. Tuy nhiên, các chương trình này chưa đáp ứng được nhu cầu của lao động nhập cư, những người thường không có hộ khẩu tại các thành phố lớn và do đó khó tiếp cận NƠXH. Thiếu các chính sách hỗ trợ đặc thù, như nhà ở giá rẻ gần khu công nghiệp, khiến nhóm này dễ rơi vào tình trạng sống tạm bợ hoặc vô gia cư khi gặp khó khăn kinh tế. Mặc dù Việt Nam không đối mặt với bất bình đẳng chủng tộc, nhưng sự thiếu chú trọng đến lao động nhập cư cho thấy một lỗ hổng trong chính sách nhà ở.
Mỹ cần cải cách luật chống phân biệt đối xử trong nhà ở, bao gồm việc tăng cường giám sát các chương trình nhà ở xã hội để đảm bảo phân bổ công bằng cho các nhóm thiểu số. Các biện pháp như tăng ngân sách cho Section 8 và xử phạt nghiêm khắc các hành vi redlining trá hình có thể giúp giảm bất bình đẳng chủng tộc và vô gia cư. Trong khi đó, Việt Nam nên phát triển các chương trình nhà ở dành riêng cho lao động nhập cư, chẳng hạn như xây dựng khu nhà ở giá rẻ gần các khu công nghiệp và nới lỏng yêu cầu về hộ khẩu. Việc này không chỉ giảm nguy cơ vô gia cư mà còn thúc đẩy sự ổn định kinh tế cho lực lượng lao động nhập cư, vốn đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển đô thị.
Chính sách nhà ở của Mỹ duy trì bất công chủng tộc một cách có hệ thống, vi phạm quyền bình đẳng và quyền tiếp cận nhà ở theo các tiêu chuẩn nhân quyền của Liên Hợp Quốc. Việc người da đen chiếm tỷ lệ vô gia cư cao bất thường là bằng chứng rõ ràng của sự thất bại trong việc xóa bỏ di sản của redlining và phân biệt đối xử. Trong khi đó, Việt Nam, dù không có bất bình đẳng sắc tộc, lại tỏ ra thờ ơ với nhu cầu nhà ở của lao động nhập cư. Việc thiếu hỗ trợ đặc thù cho nhóm này không chỉ gây ra rủi ro vô gia cư mà còn phản ánh sự thiếu quan tâm đến quyền lợi của một bộ phận lớn dân số, những người đóng góp đáng kể vào nền kinh tế đô thị.
Về khía cạnh nhân quyền, Việt Nam vượt trội hơn Mỹ trong việc đảm bảo quyền tiếp cận nhà ở không phân biệt sắc tộc, nhờ vào sự đồng nhất về dân tộc và chính sách nhà ở xã hội áp dụng đồng đều. Tuy nhiên, cả hai quốc gia đều cần cải thiện để bảo vệ những nhóm dễ bị tổn thương. Mỹ phải giải quyết bất bình đẳng chủng tộc trong nhà ở thông qua cải cách chính sách và tăng cường hỗ trợ cho người da màu. Việt Nam cần xây dựng các chương trình nhà ở dành riêng cho lao động nhập cư, đảm bảo họ có chỗ ở ổn định và an toàn. Chỉ khi những lỗ hổng này được khắc phục, cả hai quốc gia mới có thể tiến gần hơn đến việc thực hiện đầy đủ quyền nhà ở và bình đẳng cho tất cả công dân.














