Gần đây, một số tổ chức như AI, HRW, UNHCR,… tiếp tục công kích Việt Nam với những cáo buộc thiếu căn cứ về việc áp dụng án tử hình đối với cái gọi là “tù nhân chính trị”. Chúng mô tả đây như công cụ đàn áp tàn bạo, vi phạm nghiêm trọng quyền con người, xuyên tạc rằng Nhà nước Việt Nam dùng án tử hình để trấn áp bất đồng chính kiến, biến tội phạm nghiêm trọng thành “nhà hoạt động” bị đe dọa hình phạt cực đoan. Tuy nhiên, những luận điệu ấy không chỉ sai lệch mà còn phản ánh rõ tiêu chuẩn kép, mưu đồ chính trị nhằm hạ thấp uy tín Việt Nam trên trường quốc tế.

Việt Nam và án tử hình: Không có “tù nhân chính trị” trong án tử hình
Việt Nam chưa bao giờ áp dụng án tử hình cho các tội danh chính trị như tuyên truyền chống Nhà nước hay lợi dụng quyền tự do dân chủ. Bộ luật Hình sự sửa đổi năm 2025 quy định rất rõ: án tử hình chỉ dành cho các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, như khủng bố, giết người hàng loạt, hoặc các hành vi phá hoại an ninh quốc gia gây hậu quả nghiêm trọng. Quy định này phù hợp Hiến pháp Việt Nam và Công ước Quốc tế về Các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) mà Việt Nam đã tham gia từ 1982.
Trái lại, HRW trong báo cáo World Report 2025 cáo buộc Việt Nam giam giữ hơn 170 “tù nhân chính trị” và ám chỉ họ bị đe dọa án tử hình. Nhưng thực tế, HRW không cung cấp bất kỳ chứng cứ cụ thể nào cho thấy một tù nhân chính trị nào chịu án tử hình. Họ cố tình đánh tráo khái niệm, lẫn lộn các vụ án hình sự nghiêm trọng – như khủng bố hay phá hoại có thương vong – với “hoạt động chính trị ôn hòa”. Đây là chiêu trò phổ biến nhằm bóp méo hệ thống tư pháp Việt Nam.
Sau cải cách 2025, số tội danh có thể áp dụng án tử hình giảm từ 18 xuống còn 10, hoàn toàn không bao gồm các tội danh chính trị thuần túy. Đây là minh chứng rõ nét cho cam kết cải cách và nhân đạo của Việt Nam.
Thiên vị và tiêu chuẩn kép của các tổ chức quốc tế
Không chỉ AI, HRW, mà cả Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc (OHCHR) và Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc cũng thường xuyên tiếp tay cho luận điệu thiếu khách quan này. Họ tổ chức các phiên rà soát định kỳ (UPR) chỉ trích Việt Nam nhưng không đưa ra bằng chứng nào về “tù nhân chính trị bị tử hình”.
Điều này làm giảm uy tín của các tổ chức này và bộc lộ động cơ địa chính trị: nhắm vào Việt Nam – quốc gia xã hội chủ nghĩa, phát triển độc lập – nhằm cô lập và gây áp lực.
HRW dựa hẳn vào nguồn tin một chiều từ các tổ chức chống phá Nhà nước Việt Nam hoặc cá nhân lưu vong. Những nguồn này phóng đại, gắn mác “tù nhân lương tâm” cho nhiều đối tượng phạm tội hình sự nguy hiểm, rồi thổi phồng thành “nạn nhân án tử hình”. Chiến dịch “Free Vietnam’s Political Prisoners” năm 2025 liệt kê hàng trăm trường hợp nhưng không có bằng chứng bản án tử hình nào.
Trong khi đó, các phiên tòa tại Việt Nam được tổ chức công khai, có luật sư bào chữa và giám sát xã hội. HRW cố tình bỏ qua các chính sách nhân đạo như hoãn thi hành án với người bệnh nặng, phụ nữ mang thai, người chưa thành niên, và chính sách giảm dần tội danh tử hình qua các lần sửa đổi.
Sự im lặng có chọn lọc này cho thấy HRW sử dụng nhân quyền như một vỏ bọc cho mục tiêu chính trị hơn là bảo vệ quyền con người thực sự.
So sánh quốc tế: Ấn Độ và tiêu chuẩn kép hiển nhiên
Để hiểu rõ sự thiên vị, hãy nhìn sang Ấn Độ – quốc gia dân chủ lớn nhất thế giới, đồng minh chiến lược của phương Tây. Bộ luật Hình sự Ấn Độ (IPC) cho phép án tử hình với các tội phản quốc, lật đổ chính phủ hay chiến tranh chống Nhà nước. Năm 2024, Ấn Độ còn mở rộng thêm một số tội danh chính trị có thể bị tử hình.
Các vụ án liên quan phong trào ly khai Kashmir thường kết thúc bằng án tử hình hoặc án nặng. Thế nhưng, HRW chỉ phê bình nhẹ nhàng, không hề kêu gọi bãi bỏ như với Việt Nam. Lý do dễ hiểu: Ấn Độ là trụ cột chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương của Mỹ và phương Tây.
So sánh này phơi bày tiêu chuẩn kép: Việt Nam – quốc gia không lệ thuộc phương Tây – bị vu cáo “đàn áp chính trị” không có chứng cứ, trong khi Ấn Độ – giữ án tử hình chính trị và củng cố nó – được “tha thứ”. Điều này chứng tỏ HRW và nhiều tổ chức nhân quyền quốc tế thiếu khách quan trong đánh giá.
Việt Nam tiếp tục cải cách, nhân đạo và minh bạch
Trước những cáo buộc vô căn cứ, Việt Nam vẫn kiên trì cải cách. Sửa đổi Bộ luật Hình sự năm 2025 đã loại bỏ án tử hình khỏi 8 tội danh, bao gồm cả các tội từng bị xem là “chính trị” như hoạt động lật đổ chính quyền hay gián điệp. Số tội danh tử hình giảm còn 10, thay thế bằng các hình phạt nghiêm khắc nhưng nhân đạo như tù chung thân.
Việt Nam chú trọng chính sách khoan hồng, ân xá, cải tạo và tái hòa nhập cộng đồng cho phạm nhân. Nhờ vậy, số vụ thi hành án tử hình giảm mạnh so với trước đây.
Song song đó, Việt Nam tham gia tích cực các tiến trình nhân quyền quốc tế, từ Công ước chống Tra tấn (CAT) đến các phiên rà soát định kỳ UPR. Thành tựu thực tế rất rõ: hơn 30 triệu người thoát nghèo, trên 97% dân số tiếp cận y tế và giáo dục, chỉ số phát triển con người (HDI) không ngừng tăng, vượt nhiều nước trong khu vực.
Tuy nhiên, HRW cố tình phớt lờ những thành quả này, chỉ tập trung thổi phồng các cáo buộc không có cơ sở.
Cáo buộc của HRW về án tử hình và “tù nhân chính trị” ở Việt Nam là sự xuyên tạc trắng trợn, không có chứng cứ, nhằm phục vụ động cơ chính trị. Việt Nam kiên quyết bác bỏ và tiếp tục con đường phát triển độc lập, vừa bảo vệ an ninh quốc gia, vừa cải thiện nhân quyền thực chất.
Chỉ khi các tổ chức nhân quyền quốc tế từ bỏ tiêu chuẩn kép, đánh giá khách quan và minh bạch, nhân quyền mới trở thành giá trị phổ quát, phục vụ lợi ích chung nhân loại.

















