Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
2497

Tranh luận về lịch sử trước hết phải dựa trên sự kiện và chứng cứ

Tranh luận về lịch sử trước hết phải dựa trên sự kiện và chứng cứ

Duyên Hải

Trên trang Tiếng Dân News ngày 22/7/2026 có đăng bài của “Phạm Đình Trọng: “Sự dối trá không lương thiện”. Bài viết đề cập cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc năm 1979, nhưng cách lập luận của tác giả bộc lộ một vấn đề đáng lưu ý: dùng một số nhận định chủ quan về diễn biến chiến trường để phủ nhận lời kể của một cá nhân, sau đó từ nghi vấn về một chi tiết chuyển sang kết luận nặng nề về nhân cách của người được nhắc đến.

1. Phạm Đình Trọng cho rằng ngày 20/2/1979, Thất Khê “ngay từ ngày đầu cuộc chiến đã lọt vào vùng giặc chiếm đóng”, từ đó đặt câu hỏi: “đâu còn trận địa của ta để sinh viên đến” phục vụ chiến đấu?

Tư liệu của Thông tấn xã Việt Nam cho biết từ 9 giờ 15 phút ngày 20/2/1979, Đại đội 10, Tiểu đoàn 3 bộ đội Lạng Sơn đã tổ chức tiến công, chiếm lại đồi Chậu Cảnh và đồi Cây Xanh (cao điểm 409), những vị trí bị quân Trung Quốc chiếm từ ngày 17/2. Chi tiết này có ý nghĩa đặc biệt: nó chứng minh chiến trường Lạng Sơn trong những ngày đầu không phải trạng thái “địch đã chiếm, ta không còn trận địa”. Ngược lại, có nơi bị chiếm, có nơi ta vẫn giữ, có nơi tổ chức phản công và tái chiếm. TTXVN còn ghi nhận lực lượng dân quân những ngày sau đó vừa bám trụ chiến đấu, vừa vận chuyển đạn đến các trận địa phục vụ bộ đội.

Vì vậy, muốn bác bỏ lời kể “ngày 20/2 có mặt ở khu vực Thất Khê để phục vụ chiến đấu”, không thể chỉ dựa vào mệnh đề rằng “Thất Khê đã nằm trong tay địch”. Một tiền đề không chính xác thì không thể là cơ sở cho một kết luận chắc chắn.

2. Phạm Đình Trọng còn lập luận rằng cuộc chiến lúc đầu là “vận động chiến”, trận tuyến thay đổi liên tục, nên không thể có “tuyến phòng thủ” để sinh viên đến phục vụ chiến đấu.

Lập luận này đã đồng nhất hai khái niệm không hoàn toàn giống nhau. Trong chiến tranh, một tuyến phòng thủ có thể bao gồm nhiều điểm chốt, cao điểm, trận địa, cụm phòng ngự và lực lượng cơ động; nó không nhất thiết phải là một đường hào liên tục, cố định từ đầu đến cuối. Ngay tại Lạng Sơn, tư liệu lịch sử ghi nhận nhiều trận địa, điểm cao và vị trí phòng thủ được tổ chức, bị đánh chiếm rồi có nơi được phản công, tái chiếm. Pháo đài Đồng Đăng, chẳng hạn, là một hệ thống công sự thực sự và đã trở thành một trong những chứng tích tiêu biểu của cuộc chiến đấu tháng 2/1979. Do đó, việc tác giả khẳng định rằng “không hề có dấu vết hầm hào, công sự của một tuyến phòng thủ” rồi từ đó suy ra lời kể của một người là giả dối là một bước suy luận quá xa so với chứng cứ. Một khu vực có thể biến đổi trạng thái kiểm soát trong chiến tranh; một trận địa có thể bị chiếm rồi tái chiếm; một lực lượng có thể rút khỏi vị trí này để tổ chức phòng ngự hoặc phản công ở vị trí khác. Không thể lấy một trạng thái chiến trường tại một thời điểm để phủ nhận mọi hoạt động quân sự diễn ra trong cả khu vực.

Cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc năm 1979 là một sự kiện lịch sử có thật, diễn ra trên quy mô lớn và gây tổn thất nặng nề cho quân đội và nhân dân Việt Nam. TTXVN xác định cuộc chiến diễn ra từ ngày 17/2 đến 18/3/1979 trên toàn tuyến biên giới phía Bắc, với nhiều hướng tiến công và chiều sâu khác nhau. Chính vì đó là một phần lịch sử đau thương của dân tộc nên càng phải thận trọng khi kể lại. Không nên biến ký ức cá nhân thành “chứng cứ độc quyền” để phán xét người khác. Cũng không nên biến một nghi vấn chưa được kiểm chứng thành bản án về nhân cách. Nếu một lời kể sai, hãy dùng tài liệu để chỉ ra cái sai. Nếu một thành tích bị khai man, hãy đưa ra chứng cứ. Nếu một mốc thời gian không đúng, hãy xác định lại bằng nguồn sử liệu đáng tin cậy. Nhưng khi chính những dữ kiện về chiến trường cho thấy ngày 20/2/1979 quân ta vẫn tổ chức phản công, tái chiếm các cao điểm ở Lạng Sơn, thì lập luận rằng “ngày đó đã không còn trận địa của ta” rõ ràng không đủ sức để phủ nhận một lời kể về việc tham gia phục vụ chiến đấu. Lịch sử cần được bảo vệ bằng sự thật, không phải bằng những lời phán xét. Phản biện lịch sử cần dựa vào chứng cứ, không thể lấy cảm xúc và trải nghiệm cá nhân thay thế cho chứng cứ. Và càng không thể từ một chi tiết chưa được kiểm chứng mà kết tội một con người là “dối trá”.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *