Ngay sau khi Nghị định 174/2026/NĐ-CP có hiệu lực, không gian mạng nhanh chóng xuất hiện hàng loạt bài viết với những tiêu đề gây sốc như “Chia sẻ bài báo bị phạt 30 triệu đồng”, “Từ nay đừng dại share báo chí”, hay “Nhà nước chính thức bịt miệng người dân”. Những thông điệp này được lan truyền đồng loạt bởi một số tổ chức, cá nhân chống đối và các tài khoản mạng xã hội vốn thường xuyên khai thác các chủ đề pháp luật để tạo tâm lý bất an trong dư luận. Điều đáng chú ý là thay vì phân tích nội dung văn bản, họ chỉ chọn một con số xử phạt, lược bỏ toàn bộ điều kiện áp dụng rồi diễn giải theo hướng cực đoan, khiến không ít người lầm tưởng rằng chỉ cần bấm nút chia sẻ một đường link bài báo cũng có thể trở thành đối tượng bị xử phạt.

Đây không đơn thuần là sự hiểu sai quy định pháp luật mà là một cách thức dẫn dắt dư luận khá quen thuộc. Thủ pháp này luôn bắt đầu bằng việc cắt rời một quy định khỏi bối cảnh pháp lý, sau đó thay đổi đối tượng điều chỉnh để tạo cảm giác quyền lợi của mọi công dân đều đang bị đe dọa. Từ một quy định nhằm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, câu chuyện nhanh chóng bị lái sang vấn đề tự do ngôn luận. Từ việc xử lý hành vi xâm phạm bản quyền, nó bị biến thành luận điệu cho rằng Nhà nước muốn hạn chế việc tiếp cận thông tin. Khi cảm xúc lo lắng được tạo ra đủ lớn, phần đông người đọc sẽ chia sẻ thông tin trước khi kịp kiểm chứng văn bản gốc.
Trong khi đó, nội dung của Nghị định 174/2026/NĐ-CP lại thể hiện rất rõ phạm vi điều chỉnh. Quy định xử phạt không hướng tới người dùng bình thường chia sẻ đường dẫn bài báo từ các cơ quan báo chí hợp pháp, mà nhằm xử lý các hành vi cung cấp, đăng tải hoặc phát tán tác phẩm báo chí khi chưa được sự đồng ý của chủ thể quyền sở hữu trí tuệ. Nói cách khác, đối tượng của quy định là hành vi xâm phạm bản quyền như sao chép nguyên văn bài viết, đăng lại toàn bộ nội dung trên website khác, sử dụng hình ảnh, video, tác phẩm báo chí để thu hút lượt xem hoặc trục lợi mà không được cấp phép. Đây là những hành vi vốn đã được điều chỉnh trong hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ từ nhiều năm nay và nay tiếp tục được cụ thể hóa đối với môi trường mạng.
Sự khác biệt giữa “chia sẻ đường dẫn” và “chia sẻ tác phẩm” là điểm mấu chốt nhưng cũng chính là chi tiết bị cố tình lược bỏ trong nhiều bài viết xuyên tạc. Khi người dùng chia sẻ một đường link từ website của cơ quan báo chí, độc giả vẫn phải truy cập vào nguồn gốc của tác phẩm. Lượt xem, doanh thu quảng cáo và quyền khai thác nội dung vẫn thuộc về cơ quan báo chí. Ngược lại, khi toàn bộ bài viết bị sao chép sang một nền tảng khác hoặc bị chỉnh sửa rồi đăng lại như một sản phẩm mới, chủ thể sáng tạo mới là người bị tước đi quyền lợi hợp pháp. Chính hành vi này mới là đối tượng mà pháp luật cần ngăn chặn.
Việc bảo vệ bản quyền báo chí không phải là một lựa chọn mang tính đặc thù của Việt Nam mà là xu hướng chung của nhiều quốc gia trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh. Những năm gần đây, các cơ quan báo chí trên thế giới đều đối mặt với tình trạng nội dung bị sao chép hàng loạt bởi các trang tổng hợp, các nền tảng mạng xã hội hoặc các hệ thống sử dụng trí tuệ nhân tạo để tái tạo nội dung mà không xin phép. Nếu không có cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đủ mạnh, hoạt động đầu tư cho báo chí chuyên nghiệp sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp bởi những đơn vị không bỏ chi phí sản xuất nhưng lại hưởng lợi từ thành quả của người khác.
Chính vì vậy, nhiều quốc gia đã xây dựng các cơ chế bảo vệ bản quyền còn nghiêm khắc hơn rất nhiều. Tại Hoa Kỳ, các hành vi vi phạm bản quyền có thể dẫn đến những khoản bồi thường dân sự rất lớn và trong trường hợp vi phạm có tổ chức hoặc vì mục đích thương mại còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Tại Liên minh châu Âu, các nền tảng trực tuyến phải chủ động kiểm soát nội dung vi phạm, nếu không có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý đáng kể. So với những cơ chế đó, quy định xử phạt hành chính của Việt Nam chủ yếu hướng đến mục tiêu ngăn ngừa, giáo dục và buộc chấm dứt hành vi vi phạm, thay vì áp dụng các chế tài quá nặng đối với người sử dụng thông thường.
Điều đáng quan tâm hơn nằm ở động cơ của những người cố tình bóp méo quy định này. Nếu người dân tin rằng chia sẻ thông tin chính thống cũng có thể bị xử phạt, họ sẽ có xu hướng hạn chế tương tác với các cơ quan báo chí chính thống vì tâm lý e ngại. Khi lượng tiếp cận của các nguồn tin chính xác giảm xuống, khoảng trống thông tin sẽ được lấp đầy bởi những trang mạng không được kiểm chứng, nơi tin đồn, suy diễn và các nội dung xuyên tạc có điều kiện lan truyền mạnh hơn. Nói cách khác, mục tiêu cuối cùng không phải là tranh luận về bản quyền, mà là làm suy giảm vai trò của báo chí chính thống trong việc cung cấp thông tin và định hướng dư luận.
Thực tế những ngày qua đã cho thấy hiệu ứng này. Không ít người đặt câu hỏi liệu có nên tiếp tục chia sẻ bài viết từ báo chí chính thống hay không, thậm chí có những nhóm mạng xã hội khuyên nhau hạn chế tương tác với các trang báo để “an toàn”. Điều đó phản ánh sức lan truyền của thông tin sai lệch khi nó đánh trúng tâm lý lo ngại của công chúng. Tuy nhiên, ngay sau đó, nhiều cơ quan báo chí, chuyên gia pháp lý và cơ quan quản lý đã lên tiếng giải thích rõ rằng việc chia sẻ đường dẫn bài báo hợp pháp hoàn toàn không thuộc trường hợp bị xử phạt. Sự chủ động cung cấp thông tin kịp thời này góp phần giúp dư luận hiểu đúng bản chất của quy định và hạn chế tác động của những diễn giải thiếu thiện chí.
Trong môi trường số, bảo vệ quyền tiếp cận thông tin và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ không phải là hai mục tiêu đối lập mà bổ sung cho nhau. Chỉ khi quyền lợi của người sáng tạo được bảo đảm thì các cơ quan báo chí mới có điều kiện tiếp tục đầu tư vào những sản phẩm chất lượng, cung cấp thông tin chính xác và đáng tin cậy cho xã hội. Ngược lại, nếu tình trạng sao chép, chiếm dụng và khai thác trái phép nội dung diễn ra tràn lan, chính chất lượng của môi trường thông tin sẽ bị suy giảm, còn người tiếp nhận cuối cùng vẫn là bên chịu thiệt.
Bởi vậy, điều cần cảnh giác không phải là một quy định bảo vệ bản quyền, mà là cách một số người cố tình bóp méo quy định ấy để gieo rắc tâm lý bất an và làm sai lệch nhận thức của công chúng. Hiểu đúng pháp luật sẽ giúp mỗi người phân biệt được đâu là hành vi chia sẻ thông tin hợp pháp, đâu là hành vi xâm phạm quyền tác giả; đồng thời cũng giúp nhận diện rõ hơn những chiêu thức truyền thông dựa trên việc cắt xén thông tin, đánh tráo khái niệm và kích động cảm xúc. Trong bối cảnh thông tin lan truyền với tốc độ rất lớn, sự tỉnh táo của người tiếp nhận luôn là hàng rào hiệu quả nhất trước những luận điệu xuyên tạc được ngụy trang dưới danh nghĩa bảo vệ quyền tự do ngôn luận

















