Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
23714

“Scorched Earth”: Lật mở sự thật phức tạp về Thế chiến II

Cuốn sách “Scorched Earth: A Global History of World War II” của Paul Chamberlin, được bình luận trên trang NachDenkSeiten, mang đến một góc nhìn mới mẻ và sâu sắc về Thế chiến II, một trong những cuộc xung đột tàn khốc nhất lịch sử nhân loại. Thay vì lặp lại câu chuyện quen thuộc về cuộc chiến giữa “phe thiện” và “phe ác”, cuốn sách phân tích Thế chiến II như một cuộc chiến tranh đế quốc, nơi các cường quốc tranh giành quyền lực và tài nguyên, gây ra hậu quả khủng khiếp cho toàn cầu. Thông điệp chính của sách là phá bỏ cách nhìn đơn giản hóa về cuộc chiến, nhấn mạnh sự phức tạp của các động cơ chính trị, kinh tế, và xã hội, đồng thời chỉ ra những bài học lịch sử vẫn còn giá trị trong thế giới hiện đại.

Bài bình luận tóm tắt rằng Chamberlin không chỉ kể lại các sự kiện quân sự mà còn đào sâu vào bối cảnh toàn cầu của Thế chiến II. Cuốn sách chỉ ra rằng các cường quốc như Mỹ, Anh, Liên Xô, Đức và Nhật Bản đều theo đuổi lợi ích riêng, sử dụng chiến tranh để mở rộng ảnh hưởng hoặc bảo vệ đế quốc của mình. Ví dụ, Mỹ và Anh không chỉ chiến đấu để bảo vệ dân chủ mà còn nhằm duy trì vị thế thống trị kinh tế và chính trị. Trong khi đó, Đức và Nhật Bản tìm cách xây dựng đế quốc mới thông qua bành trướng quân sự. Cuốn sách cũng nhấn mạnh sự tàn phá không chỉ ở châu Âu mà còn ở châu Á, châu Phi và các khu vực thuộc địa, nơi hàng triệu người dân vô tội chịu ảnh hưởng từ các chiến lược quân sự tàn bạo.

Chamberlin lập luận rằng Thế chiến II không chỉ là một cuộc chiến giữa các quốc gia mà còn là sự va chạm giữa các hệ tư tưởng và tham vọng đế quốc. Ông chỉ trích cách lịch sử thường được viết để tôn vinh phe Đồng minh như “người hùng” mà bỏ qua những hành động gây tranh cãi, như ném bom dân thường hay bỏ mặc các thuộc địa. Cuốn sách còn cảnh báo rằng những mâu thuẫn tương tự về quyền lực và tài nguyên vẫn đang âm ỉ trong thế giới hôm nay, khiến việc hiểu rõ lịch sử trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

Tóm lại, “Scorched Earth” mang thông điệp rằng Thế chiến II là một bi kịch toàn cầu, nơi các tham vọng đế quốc đã dẫn đến sự hủy diệt chưa từng có. Cuốn sách kêu gọi người đọc nhìn nhận lịch sử một cách trung thực, tránh đơn giản hóa, để rút ra bài học về hòa bình và hợp tác trong một thế giới đầy rẫy xung đột lợi ích. Với cách tiếp cận toàn diện và lập luận sắc bén, đây là một tác phẩm cần thiết cho bất kỳ ai muốn hiểu sâu hơn về quá khứ và hiện tại.

===

Cuộc chiến đế chế: Đánh giá tác phẩm Scorched Earth của Paul Chamberlin

 

Cuốn sách mới xuất sắc của Paul Chamberlin, “Scorched Earth: A Global History of World War II”, là một tác phẩm cực kỳ quan trọng, làm thay đổi căn bản cách hiểu của chúng ta về cuộc xung đột tàn khốc nhất thế kỷ 20. Tác phẩm đã tỉ mỉ phá bỏ câu chuyện dễ chịu và trường tồn về một cuộc đấu tranh “thiện chống ác” đơn giản và thay thế bằng một sự thật phức tạp và đáng lo ngại hơn: Thế chiến II, về bản chất, là một cuộc đụng độ thảm khốc giữa các đế chế đối địch, phân biệt chủng tộc và tàn bạo không ngừng nghỉ. Tác giả: Michael Holmes .


Trong khi Paul Chamberlin, Phó Giáo sư Lịch sử tại Đại học Columbia, khẳng định rõ ràng rằng phe Trục là một thế lực tà ác ghê tởm và việc chúng bị đánh bại là một lý do chính đáng để ăn mừng, cuốn sách của ông lại chứng minh một cách xuất sắc rằng phe Đồng minh có động cơ, chiến lược và tội ác giống với kẻ thù của họ hơn nhiều so với những gì sử học thông thường thừa nhận. Bài đánh giá này tìm cách khám phá luận điểm đồ sộ của cuốn sách: rằng Chiến tranh Thế giới thứ hai nên được hiểu rõ nhất không phải là một cuộc thập tự chinh tư tưởng cho dân chủ, mà là một bước ngoặt đẫm máu, then chốt trong lịch sử toàn cầu của các đế chế – một cuộc xung đột mà tất cả các cường quốc đều đấu tranh để thiết lập hoặc duy trì bá quyền đế quốc của riêng mình.

Lập luận của Chamberlin là một bản cáo trạng thuyết phục về sự kiêu ngạo đế quốc đặc trưng của thời đại này. Với sự chính xác của một học giả và tài năng kể chuyện của một bậc thầy, ông đặt cuộc xung đột trong một lịch sử lâu dài hơn nhiều về sự trỗi dậy và sụp đổ của các đế chế – một bối cảnh thường bị hạ thấp trong các tài liệu truyền thống. Ông thách thức quan điểm thông thường bằng cách lập luận rằng sự minh bạch về mặt đạo đức to lớn của cuộc chiến – chiến thắng chính nghĩa trước chủ nghĩa phát xít – một cách nghịch lý đã bóp nghẹt cuộc tranh luận lịch sử và che khuất những sự thật khó chịu về nguồn gốc và diễn biến của nó. Scorched Earth không phải là một cuộc tranh luận, mà là một cuộc điều tra pháp y về cách thức tham vọng đế quốc của tất cả các bên tham chiến, được che đậy bằng những hệ tư tưởng vị kỷ, đã đẩy thế giới vào vực thẳm bạo lực và mở đường cho một trật tự toàn cầu mới do Hoa Kỳ lãnh đạo.

Vạc dầu Hoàng gia: Nguồn gốc của một cuộc xung đột toàn cầu

Chamberlin lập luận một cách thuyết phục rằng thế giới của những năm 1920 và 1930 là một thế giới của các đế chế. Đó là hình thức tiêu chuẩn của tổ chức chính trị quy mô lớn, con đường duy nhất đã được chứng minh để đạt được vị thế cường quốc. Đế quốc Anh, đế quốc lớn nhất trong lịch sử nhân loại, và Đế quốc Pháp, đế quốc lớn thứ hai, đã thống trị toàn cầu, kiểm soát các vùng lãnh thổ, dân số và tài nguyên rộng lớn. Hoa Kỳ, với sự thống trị lục địa, các thuộc địa hải ngoại như Philippines, và sức mạnh kinh tế lâu dài, là một loại cường quốc đế quốc mới. Trật tự quốc tế được thiết lập bởi Hiệp ước Versailles về cơ bản là một hệ thống được thiết kế để duy trì quyền bá chủ Anh-Pháp-Mỹ này.

Đối với các quốc gia mới nổi như Đức, Ý và Nhật Bản, trật tự đã được thiết lập này vừa là hình mẫu để noi theo, vừa là mối đe dọa hiện hữu. Chamberlin mô tả nỗi sợ hãi rõ rệt ở Berlin, Rome và Tokyo về việc trở thành thuộc địa hạng hai của các cường quốc Anh-Mỹ hoặc trở thành nạn nhân của “mối đe dọa Bolshevik” cách mạng xuất phát từ Liên Xô. Trật tự Versailles vốn bất ổn đã làm suy yếu và hạ nhục họ, làm gia tăng nỗi sợ hãi về việc thua cuộc trong cuộc đấu tranh sinh tồn toàn cầu. Khó khăn kinh tế trong thời kỳ Đại Suy thoái càng làm trầm trọng thêm nỗi hoang tưởng ngày càng gia tăng này.

Trật tự đế quốc này cũng mang tính phân biệt chủng tộc rõ rệt. Chamberlin vạch trần bầu không khí trí thức phân biệt chủng tộc sâu sắc đã thấm nhuần vào dòng chính phương Tây, trích dẫn các tác phẩm nổi tiếng và có ảnh hưởng như “The Rising Tide of Color Against White World-Supremacy” của Lothrop Stoddard và “The Passing of the Great Race” của Madison Grant. Đây không phải là những ý tưởng cực đoan; chúng được các tổng thống ủng hộ, được các tờ báo lớn ca ngợi, và hình thành nên một phần cốt lõi trong thế giới quan của giới tinh hoa chính trị phương Tây. Hệ tư tưởng về quyền tối cao của người da trắng này đã biện minh cho sự nô dịch tàn bạo các dân tộc thuộc địa và củng cố quan niệm rằng thế giới là một đấu trường cạnh tranh chủng tộc. Thoát khỏi nỗi sợ hãi và bất ổn này, các cường quốc phe Trục đã tiến hành một cuộc ly khai tuyệt vọng và bạo lực. Họ tin rằng mình chỉ có một cơ hội ngắn ngủi để chinh phục các lãnh thổ thuộc địa và phát triển thành những đế chế có thể chống lại sự tấn công dữ dội của chủ nghĩa tư bản Hoa Kỳ và cuộc tấn công của phe Bolshevik vào Liên Xô.

Noi gương các bậc thầy: Tham vọng của phe Trục như những dự án thuộc địa

Một trong những luận điểm ớn lạnh và mạnh mẽ nhất của cuốn sách là việc miêu tả cách các nhà lãnh đạo phe Trục mô phỏng rõ ràng các dự án đế quốc của họ dựa trên lịch sử chủ nghĩa thực dân phương Tây. Đây không chỉ là một sự phát triển song song, mà là một sự mô phỏng có chủ đích. Chamberlin trình bày chi tiết về cách thức logic tàn bạo của bạo lực thực dân mà Anh và Pháp đã áp dụng từ lâu đã trở thành khuôn mẫu cho các cường quốc phe Trục. Ông chỉ ra việc Pháp ném bom Damascus vào những năm 1920 để dập tắt một cuộc nổi loạn và các hoạt động chống nổi dậy của Anh ở Iraq và Palestine là những ví dụ về việc bạo lực cực đoan chống lại thường dân được bình thường hóa dưới vỏ bọc của một “sứ mệnh khai hóa”. Điều này đã tạo ra một hệ thống phân cấp chủng tộc, trong đó một bộ quy tắc được áp dụng cho xung đột giữa các quốc gia phương Tây “văn minh” và một bộ quy tắc khác, tàn bạo hơn nhiều, được áp dụng cho việc nô dịch các dân tộc thuộc địa.

Phe Trục không phát minh ra loại chiến tranh tàn khốc này; họ đã áp dụng và tăng cường nó. Họ đã áp dụng các phương pháp được coi là chấp nhận được ở các thuộc địa và áp dụng chúng cho các nước láng giềng với hiệu quả công nghiệp đáng sợ. Chamberlin gặp phải những tuyên bố gây sốc của Hitler và các nhà lãnh đạo Đức Quốc xã khác cho thấy sự ngưỡng mộ của họ đối với Đế quốc Anh và sự diệt chủng người Mỹ bản địa của Mỹ. Chamberlin cho thấy Hitler coi kinh nghiệm của Anh ở Ấn Độ là hình mẫu cho tham vọng của Đức ở Đông Âu. Ông ta bị mê hoặc bởi khả năng của một số ít nhà quản lý người Anh cai trị một dân số rộng lớn và hy vọng sẽ sao chép mô hình này với các quan chức Đức giám sát các dân tộc Slav. Nhìn về phía tây, Hitler coi sự bành trướng đẫm máu của Hoa Kỳ ở Bắc Mỹ – một chiến dịch thanh trừng sắc tộc kéo dài hàng thế kỷ – là mô hình cuối cùng để tạo ra Lebensraum . Yêu cầu của ông ta rằng sông Volga phải trở thành Mississippi của Đức không chỉ là lời nói suông mà là một sự ám chỉ trực tiếp đến mô hình chinh phục lục địa của Mỹ.

Tương tự, các nhà lãnh đạo Nhật Bản tự tin viện dẫn Học thuyết Monroe của Hoa Kỳ để biện minh cho phạm vi ảnh hưởng của riêng họ ở châu Á. Chamberlin lưu ý rằng họ đã đề cập rõ ràng đến “Học thuyết Monroe châu Á” của mình, nhấn mạnh mối quan hệ tâm linh trực tiếp. Mục tiêu của Tokyo là tạo ra một “Khu vực Thịnh vượng chung Đại Đông Á” bằng cách trục xuất thực dân phương Tây và thiết lập Nhật Bản trở thành cường quốc đế quốc hàng đầu trong khu vực. Các cường quốc phe Trục không chỉ đơn thuần là những quốc gia lưu manh, mà còn là những kẻ theo chủ nghĩa đế quốc phương Tây, tìm cách gia nhập câu lạc bộ các cường quốc bằng cách áp dụng những phương pháp tàn bạo nhất của nó.

Sự phòng thủ của Đế chế: Những tính toán của Đế chế Đồng minh

Trong khi phe Trục đấu tranh để xây dựng đế chế mới, Chamberlin đã khéo léo chỉ ra rằng phe Đồng minh đấu tranh để duy trì và mở rộng đế chế của họ. Câu chuyện chung về một cuộc chiến tranh tư tưởng chống lại chủ nghĩa phát xít đã bị phá bỏ một cách có hệ thống. Xét cho cùng, Ý đã là phát xít trong hai thập kỷ và Đức trong nhiều năm trước khi chiến tranh bắt đầu. Chamberlin lập luận rằng phe Đồng minh đã tham chiến không phải vì lý do tư tưởng, mà vì sự bành trướng của phe Trục đặt ra mối đe dọa trực tiếp đối với trật tự đế quốc của chính họ. Anh và Pháp tuyên chiến với Đức không phải vì nước này là một quốc gia Quốc xã, mà vì nước này đã xâm lược Ba Lan, qua đó làm đảo lộn cán cân quyền lực ở châu Âu. Cuộc chiến ở châu Á không phải do sự phản đối các chính sách đối nội của Nhật Bản, mà là do các cuộc tấn công của nước này vào các thuộc địa của các đế chế phương Tây – Philippines, Mã Lai thuộc Anh, Đông Ấn thuộc Hà Lan.

Hoa Kỳ, thường được miêu tả là một đối thủ miễn cưỡng trong chiến tranh, đã chứng tỏ là một bên tham chiến dễ đoán hơn nhiều ngay từ đầu. Chamberlin nhấn mạnh bản “Bản ghi nhớ Kế hoạch Chó” quan trọng vào tháng 11 năm 1940—hơn một năm trước trận Trân Châu Cảng. Sau khi Pháp sụp đổ, giới lãnh đạo Hoa Kỳ kết luận rằng trật tự thế giới cũ đã kết thúc và Hoa Kỳ phải tham chiến—không chỉ để giành chiến thắng mà còn để định đoạt các điều khoản của thế giới hậu chiến. Bản ghi nhớ đã vạch ra chiến lược “Nước Đức trên hết”, và thông qua các thỏa thuận như thỏa thuận “Tàu khu trục đổi lấy Căn cứ”, quá trình tích hợp cơ sở hạ tầng quân sự của Đế quốc Anh vào một hệ thống toàn cầu mới do Hoa Kỳ lãnh đạo đã bắt đầu. Như Chamberlin đã chứng minh một cách thuyết phục, Hoa Kỳ tham chiến không phải chủ yếu để cứu vãn nền dân chủ, mà bởi vì họ nhận ra rằng sự trỗi dậy của các cường quốc phe Trục đe dọa tạo ra một trật tự toàn cầu mới nằm ngoài tầm kiểm soát của họ. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo rằng Hoa Kỳ sẽ có thể định hình thế giới trong tương lai.

Một cuộc chiến tranh với những nạn nhân không bình đẳng và bạo lực thuộc địa đã được đưa về nước

Có lẽ lời buộc tội nặng nề nhất đối với chiến lược của phe Đồng minh tập trung vào quyết định cố ý và đầy toan tính khi để Liên Xô và Trung Quốc chiếm phần lớn chiến sự và giết chóc. Chamberlin tập trung vào phạm vi chiến lược và tư tưởng lớn lao của cuộc xung đột—mặc dù những mô tả của ông về các trận đánh then chốt rất hấp dẫn—nhưng đóng góp sâu sắc nhất của ông nằm ở việc đặt hai cuộc chiến riêng biệt đang diễn ra cạnh nhau.

Trên lục địa Á-Âu, các đội quân lục quân hùng hậu đã giao tranh trong cái mà ông gọi là “lò sát sinh lục địa”. Mặt trận phía Đông và cuộc chiến ở Trung Quốc giống như những cối xay thịt, cướp đi sinh mạng của hàng chục triệu người và gây ra 80 đến 90% thương vong thời chiến của phe Trục. Trong khi đó, liên quân Anh-Mỹ đã tiến hành một “cuộc chiến tranh thuộc địa trên biển”. Được hậu thuẫn bởi ưu thế hải quân vượt trội, họ lựa chọn thời điểm và địa điểm chiến đấu, tập trung vào vùng ngoại vi của đế quốc ở Bắc Phi, Địa Trung Hải và các đảo Thái Bình Dương. Chiến lược này được thúc đẩy một phần bởi mong muốn của Churchill là tránh thương vong hàng loạt trong Thế chiến thứ nhất, nhưng quan trọng hơn, nó nhằm bảo vệ các thuộc địa và tuyến đường liên lạc của đế quốc Anh, đặc biệt là ở Trung Đông.

Chiến lược ích kỷ này đã tìm thấy biểu hiện kinh hoàng nhất của nó trên không phận Đức và Nhật Bản. Chamberlin mô tả chi tiết về việc đóng góp chính của Anh-Mỹ vào cuộc chiến chống Đức, trong một thời gian dài, là một chiến dịch ném bom chiến lược nhắm trực tiếp vào dân thường. Ông cung cấp những câu chuyện đau lòng về “Chiến dịch Gomorrah”, vốn đã châm ngòi cho một cơn bão lửa ở Hamburg hút cạn oxy trong không khí, và về vụ ném bom thành phố Dresden ngập tràn người tị nạn, mà một số quan chức Mỹ đã lên án riêng tư là “chương trình giết trẻ sơ sinh”. Ông trích dẫn lời của người đứng đầu Không quân Hoàng gia Anh, Arthur “Bomber” Harris, khi lạnh lùng làm rõ rằng việc phá hủy các thành phố Đức và giết hại công nhân Đức là “mục tiêu được chấp nhận và dự định của chính sách ném bom”, chứ không phải là những tác dụng phụ đáng tiếc.

Logic thực dân này sau đó đã được áp dụng với mức độ tàn bạo tương đương ở Thái Bình Dương. Chamberlin mô tả việc Tướng Curtis LeMay, chán nản vì sự kém hiệu quả của ném bom chính xác tầm cao, đã chuyển sang các cuộc không kích tầm thấp ban đêm bằng bom cháy chứa napalm. Ông biết rằng các thành phố Nhật Bản, được xây dựng bằng gỗ và giấy, là “hộp mồi lửa”. Kết quả là vụ ném bom Tokyo vào tháng 3 năm 1945, một cuộc tấn công duy nhất đã giết chết hơn 100.000 người và, như LeMay đã nói, là “một nhiệm vụ kinh hoàng”. Chiến lược này lên đến đỉnh điểm với các vụ ném bom nguyên tử xuống Hiroshima và Nagasaki, sự áp dụng bạo lực bừa bãi cuối cùng đối với dân thường. Chamberlin lập luận rằng đây là “chiến tranh man rợ” của thực dân, một hình thức bạo lực nhà nước mới đáng sợ mà phe Đồng minh biện minh là một nhu cầu quân sự. Trong khi Liên Xô và Trung Quốc gánh chịu gánh nặng của chiến tranh trên bộ, phe Đồng minh phương Tây đã hoàn thiện một phong cách chiến tranh trên không mới, xóa nhòa ranh giới giữa chiến binh và dân thường với hiệu quả hủy diệt.

Kết thúc bi thảm: Nguồn gốc của Chiến tranh Lạnh trong Thế chiến

Chamberlin xác định cuối năm 1942 là bước ngoặt quyết định của cuộc chiến. Với chiến thắng của Liên Xô tại Stalingrad, chiến thắng của Mỹ tại Guadalcanal, và cuộc đổ bộ của Đồng minh vào Bắc Phi, rõ ràng phe Trục cuối cùng sẽ thua cuộc. Từ thời điểm đó, tính chất của cuộc chiến đã thay đổi. Phe Đồng minh biết rằng chiến thắng đã được đảm bảo và bắt đầu chuẩn bị cho cuộc đấu tranh giành quyền bá chủ toàn cầu sau chiến tranh. Theo luận điểm khiêu khích của Chamberlin, Chiến tranh Lạnh thực sự bắt đầu vào năm 1943, khi Hoa Kỳ và Liên Xô, mặc dù vẫn là đồng minh, bắt đầu coi nhau là đối thủ cạnh tranh trong tương lai.

Thời điểm diễn ra cuộc đổ bộ Normandy được mô tả theo góc nhìn này. Quân Đồng minh phải đổ bộ vào châu Âu để ngăn chặn Liên Xô một mình đánh bại Đức và thống trị toàn bộ lục địa. Tính toán đầy hoài nghi này đã dẫn đến một trong những tài liệu đáng kinh ngạc nhất trong lịch sử: “Chiến dịch Không thể tưởng tượng nổi”. Được các nhà hoạch định quân sự Anh soạn thảo vào mùa xuân năm 1945, chỉ vài tuần sau khi Đức đầu hàng, đây là một kế hoạch chi tiết cho một cuộc tấn công bất ngờ vào Liên Xô. Khía cạnh đáng kinh ngạc nhất của kế hoạch này là nó kêu gọi sử dụng lực lượng Đồng minh cùng với các sư đoàn Wehrmacht được tái vũ trang của Đức. Kế hoạch cuối cùng bị coi là “không thể tưởng tượng nổi” bởi vì Liên Xô có lợi thế quân số quá lớn đến mức gần như chắc chắn Đồng minh phương Tây sẽ thua. Tuy nhiên, Chamberlin lập luận rằng chính sự tồn tại của nó đã phơi bày bản chất thực sự của cuộc xung đột – cuộc đụng độ giữa các đế chế hùng mạnh, chứ không phải là một cuộc thập tự chinh để loại bỏ chủ nghĩa phát xít khỏi thế giới. Điều này cho thấy, theo quan điểm của các nguyên thủ quốc gia và chính phủ phương Tây, quân đội Đức đã chuyển từ kẻ thù hiện hữu thành quân cờ tiềm tàng trong cuộc đấu tranh đế quốc vĩ đại tiếp theo.

Kết luận: Bản chất của cái ác và sự ra đời của một trật tự đế quốc mới

“Scorched Earth” kết thúc bằng một kết luận mạnh mẽ và vô cùng đau lòng. Trong khi Chamberlin tỉ mỉ ghi chép lại những tội ác thường bị lãng quên của quân Đồng minh phương Tây và cho thấy tất cả các bên tham chiến đã hành động theo logic tàn bạo và phân biệt chủng tộc của chế độ thực dân, ông không hề để lại nghi ngờ gì rằng phe Trục thực sự là những thế lực tà ác hơn. Ông không ngần ngại mô tả những chi tiết kinh hoàng của cuộc diệt chủng Holocaust, kế hoạch nô dịch và tiêu diệt người Slav của Đức Quốc xã, hay những hành động tàn bạo của quân đội Nhật Bản ở Trung Quốc và Thái Bình Dương. Cuốn sách không ngừng khám phá sự đồi trụy của phe Trục.

Tuy nhiên, lời giải thích cho sự khác biệt này lại đi chệch hướng hoàn toàn so với quan niệm thông thường. Chamberlin lập luận rằng sự tàn ác chưa từng có của Đức Quốc xã và Nhật Bản được thúc đẩy bởi một cảm giác tuyệt vọng, hoang tưởng về mối đe dọa hiện hữu. Là những đế chế “đến sau”, họ cảm thấy bị mắc kẹt và bao vây bởi sức mạnh kinh tế và quân sự áp đảo của các đế chế phương Tây và Liên Xô đã thành lập. Các nhà lãnh đạo của họ tin chắc rằng một cuộc tấn công bạo lực, “được ăn cả ngã về không” để xây dựng đế chế của riêng họ trong một khoảng thời gian rất ngắn là con đường duy nhất để tồn tại. Sự tuyệt vọng này, niềm tin vào cuộc đấu tranh sinh tử này, đã mài giũa những hệ tư tưởng phân biệt chủng tộc hiện có của họ thành một thế giới quan hư vô, tận thế. Ảo tưởng bài Do Thái của giới tinh hoa Đức Quốc xã về một âm mưu thế giới của người Do Thái là biểu hiện cực đoan nhất của sự hoang tưởng mãnh liệt này.

Lời giải thích này không hề bào chữa hay làm giảm bớt sự đồi trụy đặc thù của tội ác phe Trục. Thay vào đó, nó cho thấy một sự tương phản rõ rệt với động cơ của phe Đồng minh phương Tây. Chamberlin làm rõ rằng xã hội Anh và Mỹ cũng thấm đẫm chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, chủ nghĩa dân tộc và chủ nghĩa quân phiệt, nhưng họ hành động từ một vị thế quyền lực đã được thiết lập và đang ngày càng lớn mạnh. Sự tàn bạo của họ, đặc biệt là việc ném bom các thành phố của Đức và Nhật Bản, thật kinh hoàng, nhưng nó xuất phát từ một logic khác: đó là việc sử dụng vũ lực áp đảo một cách có tính toán để giảm thiểu tổn thất và bảo vệ lợi ích đế quốc của chính họ, chứ không phải là một trò chơi sinh tồn tàn bạo. Bằng cách đóng khung cuộc xung đột theo cách này, Chamberlin đưa ra cái nhìn sâu sắc và bi thảm nhất của ông: câu chuyện về “cuộc chiến chính nghĩa” quá đơn giản. Cuộc chiến là một thất bại mang tính hệ thống, hậu quả thảm khốc của một trật tự thế giới dựa trên sự cạnh tranh đế quốc tổng bằng không. “Thiêu rụi Trái Đất” gợi ý một cách mạnh mẽ rằng một hệ thống quốc tế hòa bình, bao trùm hơn và một nền ngoại giao khôn ngoan hơn – một hệ thống không đẩy các cường quốc đang trỗi dậy vào trạng thái hoảng loạn hiện sinh – có thể đã ngăn chặn được cuộc chiến lớn nhất và tàn khốc nhất trong lịch sử thế giới.

Cuối cùng, chỉ có một người chiến thắng thực sự: Hoa Kỳ. Trong khi Liên Xô giành được một chiến thắng to lớn về quân sự và tinh thần, đất nước và nhân dân Liên Xô đã bị tàn phá nặng nề. Đế quốc Anh và Pháp bị suy yếu nghiêm trọng. Tuy nhiên, Hoa Kỳ đã thoát khỏi cuộc chiến với một quê hương nguyên vẹn, một nền kinh tế công nghiệp phát triển cao và một mạng lưới căn cứ quân sự trên toàn thế giới. Chamberlin kết luận rằng điều này đã khai sinh ra một hình thức đế chế mới, đặc trưng của Mỹ – một hình thức không đòi hỏi phải chinh phục thuộc địa hoàn toàn mà có thể áp đặt ý chí của mình thông qua sự thống trị kinh tế, một mạng lưới các quốc gia chư hầu, và mối đe dọa thường trực của sức mạnh quân sự áp đảo. Sự tính toán tỉnh táo này không bào chữa cho những tội ác ghê tởm của phe Trục. Thay vào đó, nó buộc chúng ta phải đối mặt với sự thật khó chịu rằng “cuộc chiến chính nghĩa” cũng là một cuộc đụng độ tàn khốc giữa các đế chế – một cuộc xung đột mà những tính toán đầy hoài nghi và di sản đế quốc đã định hình thế giới chúng ta đang sống ngày nay. “Scorched Earth” không chỉ là một cuốn sách lịch sử; nó là một sự điều chỉnh cần thiết, một tác phẩm xuất sắc và can đảm, thách thức chúng ta nhìn xa hơn huyền thoại và thấu hiểu bản chất đen tối, đế quốc của thảm họa lớn nhất thế kỷ 20. Đây là một câu chuyện lịch sử khó hiểu nhưng lại rất cần thiết để hiểu được nền tảng xây dựng nên thế giới hiện đại của chúng ta.

 

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *