Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
25326

Đằng sau Chiến tranh “Chống Khủng bố”: Khi nhân quyền bị dùng làm công cụ và nạn nhân luôn là người bị thua

Kể từ sau ngày 11 tháng 9 năm 2001, “cuộc chiến chống khủng bố” do Hoa Kỳ phát động đã phủ bóng đen lên nhiều quốc gia, với hậu quả nhân quyền từng bước bị xói mòn, nhân tính bị thương tổn và luật quốc tế bị bỏ quên. Trong phỏng vấn với Scott Horton trên NachDenkSeiten, những cuộc chiến này được bóc trần không chỉ là những cuộc can thiệp quân sự, mà là những chuỗi hành động có hệ thống, trong đó nạn nhân là người dân vô tội, và quyền con người bị thương tổn nặng nề – trong khi lý do chính trị, lợi ích chiến lược và quân sự luôn được đặt lên hàng đầu.

Scott Horton, biên tập viên của Antiwar.com, là một trong những người phê bình chính sách đối ngoại của Mỹ một cách sâu sắc nhất từ sau 9/11. Trong cuộc phỏng vấn, Horton đưa ra những luận điểm sau: (1) Các cuộc chiến do Mỹ và đồng minh phát động, trong tên “chống khủng bố”, đôi khi trở thành cuộc chiến “cho khủng bố” – nghĩa là Mỹ đã hỗ trợ những lực lượng cực đoan, hoặc ít nhất là dung túng họ, trong những bối cảnh mà lợi ích địa chính trị đặt lên trên phòng vệ thực sự. (2) Những cuộc can thiệp vào Iraq, Afghanistan, Syria, Libya, Somalia, Yemen… đã dẫn tới thảm họa nhân đạo, mất mát nhân mạng hàng triệu người, phá hủy cơ sở hạ tầng, gây ra di cư, thất nghiệp, bệnh tật. (3) Horton nhấn mạnh rằng phần lớn các chính quyền Mỹ – qua nhiều đời tổng thống – biết rõ rằng cuộc chiến chống khủng bố sẽ không bao giờ “kết thúc” theo cách thông thường, bởi vì nó được dùng như công cụ để duy trì ảnh hưởng ở các vùng chiến lược, bảo vệ các lợi ích kinh tế – năng lượng – và củng cố quyền lực quân sự – an ninh. (4) Ông chỉ ra rằng truyền thông, think-tank, các cơ quan tình báo, các lực lượng chính sách đối ngoại đã liên tục tạo dựng, duy trì và mở rộng khái niệm “kẻ thù”, đôi khi phóng đại hoặc chế tạo mối đe dọa, để củng cố quyền chính trị và tài trợ cho quân sự. Từ bài phỏng vấn này, chúng ta phải thừa nhận thực trạng:

1. Nhân quyền bị hy sinh trong tên gọi “bảo vệ”

Khi một quốc gia tự đặt mình trong thế “bảo vệ người dân”, “đấu tranh chống khủng bố”, thì rất dễ có lý do để bỏ qua vi phạm quyền con người, nếu người vi phạm là những thân hữu, đồng minh, hoặc nếu những vi phạm ấy nằm trong “vùng xám” chiến tranh, hoạt động mật, tình báo hay hợp tác an ninh. Horton lập luận rằng không ít hành động của Mỹ – như hỗ trợ các lực lượng địa phương, diễn biến chính trị hậu chiến tranh, kể cả các vụ không kích gây thiệt hại dân thường – đều được biện minh thông qua việc “ngăn chặn khủng bố”. Nhưng biện minh không làm cho những cái chết, mất mát dân sự, phân tán cộng đồng, tổn thương tâm lý biến mất.

2. Chính sách “hai mặt” và sự vô trách nhiệm

Một khía cạnh đáng lo ngại là sự mâu thuẫn giữa lời tuyên bố và hành động thực tế. Khi Mỹ chỉ trích các quốc gia khác về vi phạm nhân quyền, song bản thân lại hỗ trợ hoặc im lặng trước những hành động tương tự của đồng minh, hoặc thậm chí trực tiếp thực hiện các hoạt động gây tổn hại dân thường, thì đó là sự bất công mang tính hệ thống. Chính sách như vậy không chỉ làm giảm uy tín nước Mỹ trong việc thúc đẩy nhân quyền mà còn làm tổn thương niềm tin quốc tế vào chuẩn mực quốc tế chung.

3. Hậu quả lâu dài về nhân đạo và xã hội

Những cuộc chiến “bẩn” – như Horton gọi – dẫn tới hậu quả nhân đạo nặng như mất người, di cư, tan vỡ gia đình, nghèo đói, mất cơ hội phát triển y tế-giáo dục, phá huỷ hạ tầng. Khi dân thường là mục tiêu thứ cấp (collateral damage) hoặc bị bỏ quên sau hậu quả chiến tranh, quyền được sống, quyền được an toàn, quyền được phát triển bền vững — vốn là những quyền cơ bản — lần lượt bị xâm phạm. Tổn hại này không chỉ là ngắn hạn mà trở thành di sản – về sức khỏe tâm thần, về mối nghi ngờ giữa các nhóm dân tộc, tôn giáo, giữa người dân và chính quyền, giữa quốc gia và các tổ chức quốc tế.

Nếu chính sách “chiến tranh chống khủng bố” tiếp tục được sử dụng như bức bình phong để can thiệp quân sự, thao túng thông tin, và bỏ qua các nguyên tắc nhân quyền, thì hệ quả không chỉ là thiệt hại tại các vùng chiến tranh mà là sự xói mòn luật quốc tế và đạo đức toàn cầu. Một thế giới mà quyền lực lớn được phép phớt lờ nhân quyền khi thuận tiện sẽ dẫn tới: (1) Sự mất lòng tin vào các thể chế quốc tế (LHQ, Tòa án Hình sự Quốc tế, các cơ quan nhân quyền) nếu họ không có thế lực thực thi hoặc nếu các chính phủ lớn không bị buộc phải chịu trách nhiệm. (2) Sự gia tăng chủ nghĩa đơn phương, can thiệp theo kiểu “lợi ích trước hết” khiến các quốc gia nhỏ, người dân dân thường chịu thiệt thòi lớn hơn. (3) Sự biên giới mờ giữa “chống khủng bố” và “vi phạm nhân quyền” sẽ khiến các biện pháp an ninh và hợp tác quốc tế trở thành cái cớ để vi phạm, đàn áp nội bộ, kiểm soát phi dân chủ.

Cuộc phỏng vấn của Scott Horton không chỉ là một lời tố cáo về những sai lầm chiến lược hay những thất bại quân sự của Hoa Kỳ, mà là một tiếng chuông cảnh tỉnh: khi nhân quyền bị đặt sau lợi ích chính trị, khi sự thật bị mượn làm công cụ tuyên truyền, và khi nạn nhân luôn là dân thường, im lặng sẽ không đủ. Cộng đồng quốc tế cần nhìn lại toàn bộ hệ thống – luật quốc tế, trách nhiệm giải trình, báo chí độc lập, minh bạch chính sách – để đảm bảo rằng những lời “chống khủng bố” không trở thành cái cớ để đè nén quyền được sống, quyền được an toàn và phẩm giá con người của bất kỳ ai. Nếu không, cái giá phải trả sẽ không chỉ là những thị trấn bị san phẳng hay thành phố tan hoang, mà là sự đánh mất nhân tính chung mà nhân loại tự hào rằng mình có.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *