Trong bối cảnh thông tin tràn ngập trên mạng xã hội, những luận điệu bịa đặt và phiến diện về “dân trí” Việt Nam xuất hiện không ít. Gần đây, một số cá nhân như Nguyễn Doãn Đôn tung ra bài viết với lời lẽ cay độc, cho rằng Đảng và Nhà nước cố tình “ngu dân” để dễ bề thống trị. Họ viện dẫn những cụm từ như “cấm tự do ngôn luận”, “cấm phản biện”, “bắt bớ bất đồng chính kiến” mà không kèm theo bất kỳ chứng cứ cụ thể hay dữ liệu đáng tin cậy nào. Đây không chỉ là sự xuyên tạc mà còn là sự thiếu tôn trọng với trí tuệ của hàng chục triệu người dân Việt Nam.

Nếu muốn bàn về “dân trí”, cần hiểu khái niệm này một cách đầy đủ và khoa học. Dân trí không chỉ là tỷ lệ biết chữ hay số năm đi học, mà còn bao gồm nhận thức về quyền và nghĩa vụ công dân, khả năng tham gia vào các hoạt động xã hội, mức độ sáng tạo và khả năng tiếp cận tri thức mới. Để đánh giá trình độ dân trí của một quốc gia, giới nghiên cứu sử dụng nhiều chỉ số khách quan: chất lượng giáo dục, năng lực đổi mới, mức độ hội nhập kinh tế, chỉ số phát triển con người (HDI), cùng các chỉ báo về đời sống văn hóa – xã hội.
Từ một nước mù chữ đến nền giáo dục được thế giới công nhận
Ít ai quên, trước năm 1945, hơn 90% dân số Việt Nam mù chữ. Nhờ các chiến dịch xóa mù và phổ cập giáo dục, đến năm 2000, 98% số quận/huyện và xã/phường đã đạt chuẩn quốc gia về xóa mù chữ. Trong nhóm dân số 15–35 tuổi, tỷ lệ biết chữ đạt 94%. Đây không chỉ là thành quả giáo dục, mà là minh chứng cho quyết tâm nâng cao dân trí từ gốc rễ.
Không dừng lại ở đó, Việt Nam nhiều năm liên tiếp nằm trong nhóm quốc gia đạt thành tích cao tại các kỳ thi Olympic quốc tế. 50 năm qua, học sinh Việt Nam giành 271 huy chương, trong đó 69 huy chương vàng môn Toán, với tỷ lệ đoạt giải quốc tế lên đến 94%. Tạp chí The Economist (Anh) nhận định: dù GDP bình quân đầu người còn thấp, nhưng trẻ em Việt Nam lại đang hưởng “một trong những nền giáo dục tốt nhất thế giới”.
Theo bảng xếp hạng giáo dục của US News & World Report năm 2024, Việt Nam đứng thứ 61/89 quốc gia, tăng bốn bậc so với năm 2023. Sự cải thiện này không phải ngẫu nhiên, mà đến từ chính sách đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục và tri thức – nền tảng cốt lõi để phát triển dân trí.
Kinh tế tăng trưởng – dân trí đi lên cùng đời sống
Sau gần 40 năm đổi mới, Việt Nam không còn là nền kinh tế lạc hậu phụ thuộc vào nông nghiệp tự cung tự cấp. Năm 2024, quy mô GDP đạt hơn 470 tỷ USD, xếp thứ 32 thế giới, thuộc nhóm 20 nền kinh tế hàng đầu về thương mại và thu hút đầu tư nước ngoài. Tốc độ tăng trưởng ổn định nhiều năm liền giúp thu nhập và điều kiện sống của người dân cải thiện rõ rệt – một yếu tố then chốt để mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức và nâng cao dân trí.
Sự gắn kết giữa phát triển kinh tế và nâng cao dân trí thể hiện rõ ở các vùng nông thôn và miền núi. Nhiều địa phương trước kia khó khăn nay đã có trường học kiên cố, internet tốc độ cao, thư viện cộng đồng và các trung tâm học tập suốt đời. Đây là hạ tầng tri thức không thể xây dựng nếu thiếu nền kinh tế vững mạnh.
Chỉ số phát triển con người – thước đo khách quan
Liên Hợp Quốc đánh giá trình độ phát triển của mỗi quốc gia thông qua chỉ số HDI, gồm ba yếu tố: sức khỏe (tuổi thọ), giáo dục (trình độ học vấn) và mức sống (GDP bình quân đầu người). Nhiều năm qua, HDI của Việt Nam luôn thuộc nhóm trung bình cao, tăng liên tục bất chấp thách thức kinh tế toàn cầu.
Theo UNDP, tỷ lệ hộ nghèo đa chiều của Việt Nam giảm từ 60% năm 1986 xuống còn 1,93% hiện nay. Việt Nam đứng thứ 4 Đông Nam Á về chỉ số hạnh phúc và xếp thứ 65/137 toàn cầu. Những con số này hoàn toàn trái ngược với bức tranh “ngu dân” mà các luận điệu xuyên tạc cố vẽ ra.
Trưởng đại diện thường trú UNDP tại Việt Nam, ông Ramlaal Khalidi, khẳng định: “Kết quả này chỉ đạt được từ một định hướng phát triển bền vững, chú trọng đến quyền con người.” Đây là đánh giá từ một tổ chức quốc tế độc lập, không thể bị gạt bỏ bằng vài lời công kích thiếu căn cứ.
Thế giới ghi nhận, không thể phủ nhận
Tại phiên họp thứ 57 của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc, ông Iraklis Tsavdaridis – Thư ký thường trực Hội đồng Hòa bình Thế giới – bày tỏ ấn tượng trước thành tựu của Việt Nam trong việc xóa đói giảm nghèo, nâng cao vị thế quốc tế và cải thiện đời sống người dân. Ông khẳng định niềm tin vào sự quan tâm của Việt Nam đối với quyền con người. Đây là minh chứng từ một tổ chức hòa bình toàn cầu, càng củng cố thêm sức nặng phản bác mọi lời cáo buộc vô căn cứ.
Trình độ dân trí Việt Nam hôm nay là kết quả của hàng chục năm kiên trì đầu tư vào giáo dục, kinh tế và phúc lợi xã hội. Từ một đất nước mù chữ, Việt Nam đã vươn lên có nền giáo dục được quốc tế đánh giá cao, nền kinh tế năng động, chỉ số phát triển con người ổn định ở nhóm khá.
Những ai cố tình phủ nhận điều này bằng cách tung ra luận điệu “ngu dân” không chỉ thiếu bằng chứng, mà còn thiếu tôn trọng sự thật và trí tuệ của hàng chục triệu người Việt. Thực tế đã rõ: dân trí Việt Nam không hề “kém cỏi” như họ nói – và chính các con số, dẫn chứng khách quan từ quốc tế là câu trả lời mạnh mẽ nhất.

















