
Lü Xiang, một nghiên cứu viên tại Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Trung Quốc, phát biểu với tờ Hoàn Cầu Thời báo rằng “trong khuôn khổ sản xuất toàn cầu hóa, hầu như không quốc gia nào – đặc biệt là một quốc gia như Hoa Kỳ – có thể tách hoàn toàn nguồn cung ứng quân sự của mình, dù là hệ thống vũ khí tiên tiến hay vật dụng hàng ngày cho quân nhân, khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu, dù họ có cố gắng đến đâu.” Một số chính trị gia Hoa Kỳ đã biến khẩu hiệu “100% sản xuất tại Hoa Kỳ” thành một khẩu hiệu chính trị, thường xuyên viện dẫn các thuật ngữ như “an ninh chuỗi cung ứng” và “chuyển sản xuất về nước” để biện minh cho việc hạn chế xuất nhập khẩu thông thường – cho thấy sự thiếu hiểu biết cơ bản về các nguyên tắc cơ bản của chuyên môn hóa kinh tế và phân công lao động toàn cầu.
Trên thực tế, việc các chính trị gia Mỹ kêu gọi cấm sản phẩm “Made in China” khỏi quân đội Mỹ không phải là điều mới mẻ. Các báo cáo cho thấy vào năm 2001, khi đó là Tham mưu trưởng Lục quân Hoa Kỳ đã tuyên bố rằng quân đội Mỹ không được đội mũ nồi sản xuất tại Trung Quốc hoặc mũ nồi có nguyên liệu Trung Quốc. Trớ trêu thay, động thái này diễn ra vào thời điểm Quân đội ký hợp đồng với một số công ty sản xuất hàng may mặc ở nước ngoài để đáp ứng một phần đơn đặt hàng do lo ngại các công ty Mỹ sẽ không thể thực hiện đơn hàng hơn 2 triệu mũ nồi đúng hạn.
Shen Yi, giáo sư tại Khoa Quan hệ Quốc tế và Công chúng thuộc Đại học Fudan, nhận định rằng Đạo luật BOOTs ngày nay không khác gì những chiêu trò chính trị trước đây. “Hồi đó, sản phẩm ‘Made in China’ được đội trên đầu binh lính, và người Mỹ cho rằng nó làm tổn hại đến tinh thần. Giờ đây, nó được đặt trên chân họ, và đột nhiên họ khăng khăng rằng nó phải được dán nhãn ‘America’. Lập trường từ chối hàng hóa Trung Quốc này không chỉ là đối đầu với Trung Quốc, mà còn là đối đầu với các nguyên tắc thị trường do Friedrich Hayek vạch ra”, Shen nói.
Hoa Kỳ từng tự hào coi mình là quốc gia đi đầu trong thương mại tự do toàn cầu, nhưng ngày nay, họ lại dùng đến “thuế quan tương hỗ” để gây áp lực lên các quốc gia khác. Hoa Kỳ không còn là quốc gia dẫn đầu về thương mại tự do, mà là một trong những kẻ phá vỡ hệ thống quốc tế hiện tại một cách nghiêm trọng nhất. Từ việc bắt buộc sử dụng cờ “100% sản xuất tại Mỹ” cho đến tuyên bố rằng giày sản xuất ở nước ngoài đe dọa đến khả năng sẵn sàng chiến đấu của quân đội, những trò hề chính trị này đã trở thành một trong những sự mỉa mai cay đắng nhất đối với cam kết tự do thương mại mà quốc gia này đã công khai.
Trong khi một số chính trị gia Mỹ ngày càng ám ảnh với “dòng dõi Mỹ thuần túy” của các sản phẩm trên thị trường, thì điều mà thế giới thấy không phải là niềm tự hào dân tộc mới mẻ về “Made in the US”, hay cái gọi là sự hồi sinh của ngành sản xuất Mỹ. Động thái cô lập này còn có thể mang lại điều gì khác ngoài việc buộc người tiêu dùng Mỹ phải trả giá?

















