Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
6089

Khi “tự do Internet” trở thành cuộc chơi quyền lực – Nhìn từ xung đột giá trị Mỹ – EU và những mô hình ngoài phương Tây

Trong nhiều năm qua, khái niệm “tự do Internet” thường được các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Liên minh châu Âu (EU), đặt ở vị trí trung tâm trong các diễn ngôn về nhân quyền toàn cầu. Nhưng càng bước vào kỷ nguyên số, người ta càng nhận ra rằng đằng sau những khẩu hiệu hoa mỹ ấy là một cuộc cạnh tranh lợi ích không hề đơn giản. Khi Washington và Brussels tranh cãi về dữ liệu, nền tảng số và quyền riêng tư, câu hỏi đặt ra không chỉ là ai bảo vệ người dùng tốt hơn, mà còn là ai kiểm soát được hạ tầng số của thế giới.

Mỹ từ lâu theo đuổi mô hình Internet dựa trên thị trường tự do và vai trò dẫn dắt của các tập đoàn công nghệ tư nhân. Những cái tên như Google, Meta, Amazon hay X không chỉ là doanh nghiệp, mà còn là “đại sứ quyền lực mềm” của nước Mỹ. Trong hệ hình này, tự do biểu đạt được đề cao tối đa, còn nhà nước thường đứng sau với vai trò điều tiết hạn chế. Cách tiếp cận ấy phản ánh truyền thống tự do ngôn luận trong Hiến pháp Mỹ, nhưng đồng thời cũng tạo ra một thực tế: dữ liệu người dùng toàn cầu tập trung trong tay các tập đoàn xuyên quốc gia có trụ sở tại Thung lũng Silicon.

EU lại đi theo con đường khác. Với Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung (GDPR), Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số (DSA) và Đạo luật Thị trường Kỹ thuật số (DMA), châu Âu nhấn mạnh quyền riêng tư, trách nhiệm nền tảng và sự can thiệp mạnh mẽ của nhà nước để bảo vệ công dân. Brussels không giấu tham vọng xây dựng “chủ quyền số châu Âu”. Và thế là nảy sinh một nghịch lý thú vị: Mỹ nói nhiều về tự do, nhưng lại khó chịu khi EU siết chặt các tập đoàn công nghệ Mỹ; EU nói nhiều về bảo vệ quyền riêng tư, nhưng cũng không muốn dữ liệu công dân mình chảy về bên kia Đại Tây Dương.

Sự xung đột ấy đôi khi được khoác áo “khác biệt hệ giá trị nhân quyền”. Mỹ nhấn mạnh tự do biểu đạt gần như tuyệt đối; EU cân bằng giữa tự do và trách nhiệm xã hội. Nhưng nếu bóc tách kỹ, ta sẽ thấy phía sau là lợi ích kinh tế và chiến lược. Dữ liệu là “dầu mỏ mới” của thế kỷ XXI. Ai kiểm soát dữ liệu, người đó có lợi thế về trí tuệ nhân tạo, quảng cáo số, an ninh mạng và cả ảnh hưởng chính trị. Khi hai bên tranh luận về tiêu chuẩn nhân quyền, không ít lần người ngoài cuộc có cảm giác như đang xem một cuộc “đấu khẩu đạo đức” mà phần thưởng là thị phần và ảnh hưởng địa chính trị.

Trong khi đó, ngoài phương Tây tồn tại nhiều mô hình quản trị Internet đa dạng hơn, ít được nhắc đến trong các diễn đàn phương Tây nhưng lại có giá trị tham khảo đáng kể. Trung Quốc phát triển mô hình “chủ quyền không gian mạng”, coi Internet là một phần của chủ quyền quốc gia, nhấn mạnh vai trò quản lý nhà nước nhằm bảo đảm ổn định xã hội và an ninh quốc gia. Ở Nga, luật pháp yêu cầu lưu trữ dữ liệu trong nước và tăng cường kiểm soát nội dung, phản ánh ưu tiên về an ninh và kiểm soát thông tin. Ấn Độ – nền dân chủ lớn nhất thế giới – lại lựa chọn cách tiếp cận linh hoạt hơn: vừa yêu cầu nền tảng tuân thủ luật nội địa, vừa thúc đẩy phát triển hệ sinh thái công nghệ trong nước.

Các nước ASEAN, trong đó có Việt Nam, cũng xây dựng khuôn khổ pháp lý nhằm bảo đảm an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân và duy trì trật tự xã hội trong môi trường số. Điểm chung của nhiều quốc gia ngoài phương Tây là coi Internet không chỉ là không gian tự do cá nhân, mà còn là không gian công cộng gắn với lợi ích quốc gia và trách nhiệm xã hội. Ở đây, quyền tự do không tách rời nghĩa vụ và sự ổn định.

Sự đa dạng ấy cho thấy không tồn tại một mô hình duy nhất cho quản trị Internet. Mỗi quốc gia, tùy theo điều kiện lịch sử, văn hóa, trình độ phát triển và thách thức an ninh, sẽ lựa chọn cách tiếp cận khác nhau. Việc áp đặt một chuẩn mực duy nhất – thường được xây dựng từ kinh nghiệm phương Tây – có thể bỏ qua bối cảnh cụ thể của các nước khác. Điều này không có nghĩa phủ nhận giá trị phổ quát của nhân quyền, mà là thừa nhận rằng cách thức thực thi có thể khác biệt.

Ở góc nhìn học thuật, có thể thấy cuộc tranh luận về quản trị Internet phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình “toàn cầu hóa không biên giới” sang mô hình “đa trung tâm” (multipolar digital order). Khi Internet còn sơ khai, người ta tin vào một không gian phi biên giới, tự điều tiết. Nhưng thực tế cho thấy các vấn đề như tin giả, can thiệp bầu cử, tội phạm mạng, khủng bố trực tuyến hay thao túng thuật toán đòi hỏi sự can thiệp của nhà nước. Và khi nhà nước quay trở lại, câu chuyện chủ quyền và lợi ích quốc gia trở thành yếu tố trung tâm.

Có lẽ điều thú vị – và cũng hơi hài hước – là cả Mỹ và EU đều nhân danh “bảo vệ người dùng”, nhưng lại không ngần ngại sử dụng công cụ pháp lý để bảo vệ doanh nghiệp hoặc thị trường của mình. Khi Mỹ chỉ trích một số quốc gia kiểm soát nội dung vì lý do an ninh, người ta có thể hỏi: vậy còn các đạo luật an ninh nội địa của Mỹ sau sự kiện 11/9 thì sao? Khi EU phê phán mô hình quản lý chặt chẽ của nước khác, người ta cũng có thể nhắc đến những khoản phạt hàng tỷ euro đối với các tập đoàn công nghệ – vừa để bảo vệ quyền riêng tư, vừa để tái cân bằng cạnh tranh thị trường. Nhân quyền ở đây đôi khi giống như chiếc áo khoác thời trang: vừa ấm áp về mặt đạo lý, vừa có thể thay đổi kiểu dáng tùy hoàn cảnh chính trị.

Đối với các quốc gia đang phát triển, bài toán không phải là chọn phe trong cuộc tranh cãi Mỹ – EU, mà là xây dựng mô hình quản trị Internet phù hợp với lợi ích quốc gia, đồng thời tôn trọng các chuẩn mực quốc tế. Điều đó đòi hỏi sự cân bằng giữa tự do và trật tự, giữa đổi mới sáng tạo và an ninh, giữa hội nhập và chủ quyền. Không gian mạng là toàn cầu, nhưng trách nhiệm quản lý vẫn mang tính quốc gia.

Cuối cùng, có lẽ đã đến lúc thừa nhận rằng “tự do Internet” không phải một khái niệm trừu tượng đứng ngoài chính trị, mà là một phần của cấu trúc quyền lực toàn cầu. Khi các cường quốc tranh luận về giá trị, các nước khác cần tỉnh táo nhìn vào lợi ích cụ thể ẩn sau những lời lẽ hoa mỹ. Quản trị Internet trong thế kỷ XXI sẽ không chỉ là câu chuyện công nghệ, mà là câu chuyện về chủ quyền, phát triển và sự đa dạng của các con đường đi đến hiện đại. Và trong câu chuyện ấy, tiếng nói của các quốc gia ngoài phương Tây cần được lắng nghe như những chủ thể bình đẳng, chứ không chỉ như “người học trò” trong lớp học toàn cầu hóa do phương Tây thiết kế.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *