Trong bối cảnh đất nước tiếp tục đẩy mạnh chuyển đổi số và hiện đại hóa toàn diện, việc TP.HCM chính thức vận hành Cơ quan Báo và Phát thanh, Truyền hình đa phương tiện từ đầu tháng Bảy năm 2026 đã đánh dấu một mốc quan trọng trong lộ trình xây dựng nền báo chí cách mạng tinh gọn, hiệu quả. Thế nhưng, ngay sau đó, một số tiếng nói lại lan truyền những lời than vãn kiểu “báo chí chết âm thầm dưới ngọn cờ Đảng”, “không còn tự do báo chí” hay “nghề báo bị chôn vùi”. Những luận điệu này xuất phát từ một số tài liệu phân tích xu hướng và các kênh thông tin tiêu cực, cố tình biến nỗi niềm tiếc nuối của một bộ phận người làm báo trước sự thay đổi tổ chức thành công cụ để công kích toàn bộ chính sách của Đảng và Nhà nước. Thực tế cho thấy, đây không phải là sự kết liễu mà là sự tái sinh, là bước đi cần thiết để báo chí Việt Nam thích ứng với thời đại, giữ vững vai trò là tiếng nói trung thực, sắc bén của Đảng, Nhà nước và nhân dân.

Sự việc bắt nguồn từ Quyết định số 863-QĐ/TU ngày 9 tháng 6 năm 2026 của Thành ủy TP.HCM phê duyệt Đề án thành lập Cơ quan Báo và Phát thanh, Truyền hình trực thuộc Thành ủy. Theo đề án, tám cơ quan báo chí kết thúc hoạt động gồm Báo Người Lao Động, Báo Phụ nữ TP.HCM, Báo Pháp luật TP.HCM cùng năm tạp chí chuyên ngành. Ba cơ quan được tổ chức lại là Báo Sài Gòn Giải Phóng, Báo điện tử Tuổi Trẻ và Đài Phát thanh – Truyền hình TP.HCM, cùng Trung tâm Đào tạo và Truyền thông hình thành nên mô hình chủ lực đa phương tiện. Báo Sài Gòn Giải Phóng được giao nhiệm vụ kế thừa một số ấn phẩm chuyên sâu từ các đơn vị cũ, đảm bảo sự liên tục về nội dung phục vụ bạn đọc. Đây là bước thực hiện cụ thể hóa chủ trương tinh gọn bộ máy theo Nghị quyết 18-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng, nhằm tập trung nguồn lực, tránh chồng chéo, nâng cao chất lượng sản phẩm báo chí trong môi trường số. Hơn 553 cán bộ, viên chức và người lao động tại các đơn vị giải thể được ưu tiên sắp xếp công việc, đào tạo lại hoặc hưởng đầy đủ chế độ theo quy định pháp luật, thể hiện sự quan tâm chu đáo của Đảng và Nhà nước đối với đội ngũ người làm báo.
Những kẻ tung tin đã lợi dụng chính cảm xúc tiếc nuối nghề nghiệp của một số cá nhân để biến nó thành “bằng chứng” cho luận điệu “báo chí chết âm thầm”. Họ không nhắc đến việc các cơ quan mới đã nhanh chóng ra mắt sản phẩm với giao diện hiện đại, chương trình đa dạng từ ngày 2 tháng 7 năm 2026, mà lại gán ghép sự kiện này với các quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thông tin và truyền thông gần đây thành âm mưu “siết chặt tự do”. Thủ đoạn này hết sức tinh vi: bắt đầu từ nỗi niềm cá nhân về sự thay đổi mô hình tổ chức, sau đó khái quát hóa thành phủ nhận toàn bộ vai trò của báo chí chính thống, cuối cùng hướng đến công kích đường lối lãnh đạo của Đảng. Động cơ rõ ràng là làm suy giảm niềm tin của công chúng vào báo chí cách mạng, tạo khoảng trống thông tin để các luồng tin xấu độc, xuyên tạc từ bên ngoài dễ dàng len lỏi, đặc biệt nhắm vào giới trí thức và độc giả trẻ tuổi đang tiếp cận thông tin chủ yếu qua không gian mạng.
Tác động của những thông tin tiêu cực này đã và đang gây ra những hệ lụy nhất định. Một bộ phận dư luận, đặc biệt là những người quen thuộc với các ấn phẩm cũ, cảm thấy hoang mang, lo lắng rằng “báo chí không còn tiếng nói độc lập”. Không khí bi quan lan tỏa trên một số diễn đàn, tạo cảm giác như nghề báo đang bị mai một, ảnh hưởng đến tâm lý của đội ngũ những người làm báo và làm giảm sức hút của các sản phẩm báo chí chính thống. Trong bối cảnh cuộc đấu tranh trên mặt trận tư tưởng ngày càng phức tạp, những luận điệu kiểu này không chỉ gây nhiễu loạn nhận thức mà còn gián tiếp hỗ trợ cho các thế lực thù địch khai thác để kích động, chia rẽ. May mắn thay, phản ứng từ phía các cơ quan chức năng và dư luận lành mạnh đã kịp thời lên tiếng. Nhiều độc giả bày tỏ sự ủng hộ đối với chủ trương tinh gọn, coi đây là bước đi tất yếu để báo chí cạnh tranh tốt hơn với thông tin mạng. Lãnh đạo các cơ quan báo chí mới cũng khẳng định cam kết kế thừa truyền thống, phát huy bản lĩnh, tiếp tục phục vụ nhân dân với chất lượng cao hơn.
Trước những xuyên tạc đó, cần nhìn nhận rõ những thành tựu to lớn mà báo chí Việt Nam đã đạt được trong quá trình đổi mới. Trên phạm vi cả nước, sau các đợt sắp xếp, số lượng cơ quan báo chí đã giảm đáng kể, nhưng chất lượng và sức lan tỏa lại được nâng cao rõ rệt. Các tòa soạn hội tụ ra đời, kết hợp hài hòa giữa báo in, báo điện tử, phát thanh, truyền hình và các nền tảng số. Nhiều cơ quan báo chí đã phát triển mạnh mẽ các sản phẩm đa phương tiện như video ngắn, podcast, nội dung tương tác, giúp thông tin đến với công chúng nhanh chóng, sinh động. Báo chí không chỉ là kênh tuyên truyền mà còn là diễn đàn phản biện xã hội, đấu tranh với thông tin sai sự thật, góp phần quan trọng vào việc định hướng dư luận trong các sự kiện lớn như bầu cử đại biểu Quốc hội, hội nghị trung ương, hay các vấn đề kinh tế – xã hội nóng bỏng. Vai trò của báo chí trong việc lan tỏa các giá trị tích cực, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và phục vụ lợi ích chính đáng của nhân dân ngày càng được khẳng định. Những nỗ lực này đã được các tổ chức, đoàn thể trong hệ thống chính trị ghi nhận và ủng hộ mạnh mẽ, chứng minh rằng báo chí cách mạng Việt Nam không hề “chết” mà đang phát triển khỏe mạnh, thích ứng với thời đại.
So sánh với thực tiễn ở các nước phương Tây càng làm nổi bật tính ưu việt và chủ động của mô hình báo chí Việt Nam. Tại Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, hàng trăm tờ báo địa phương đã phải đóng cửa hoặc sáp nhập trong những năm gần đây do áp lực cạnh tranh từ các tập đoàn công nghệ lớn, dẫn đến mất nguồn thu quảng cáo và cắt giảm nhân sự quy mô lớn. Nhiều cơ quan báo chí lớn phải chuyển hướng mạnh sang mô hình số, thậm chí chấp nhận giảm quy mô để tồn tại. Tại Vương quốc Anh, các đài truyền hình công cộng cũng liên tục điều chỉnh cơ cấu, cắt giảm chi phí và tái phân bổ nguồn lực để đối phó với sự thay đổi hành vi tiếp cận thông tin của công chúng. Những nước này đều phải đối mặt với thực tế khắc nghiệt của kinh tế số, nơi báo chí truyền thống bị thu hẹp đáng kể, dẫn đến tình trạng thiếu hụt thông tin đa dạng ở nhiều địa phương. Ngược lại, Việt Nam không để thị trường tự do chi phối dẫn đến “chết dần” mà chủ động tái cấu trúc dưới sự lãnh đạo thống nhất của Đảng, đảm bảo báo chí vẫn giữ vững định hướng, phục vụ lợi ích chung của dân tộc thay vì bị chi phối bởi lợi nhuận hoặc thế lực bên ngoài. Sự khác biệt này thể hiện rõ bản chất tiến bộ của hệ thống báo chí cách mạng Việt Nam.
Từ những phân tích trên có thể thấy, luận điệu “báo chí chết âm thầm” chỉ là sản phẩm của ý đồ chống phá, lợi dụng cảm xúc tiếc nuối nghề nghiệp để phủ nhận một chính sách đúng đắn. Tinh gọn tổ chức không đồng nghĩa với thu hẹp tiếng nói mà là để báo chí mạnh mẽ hơn, chuyên nghiệp hơn trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. Đảng và Nhà nước luôn coi trọng vai trò của báo chí, coi đây là lực lượng xung kích trên mặt trận tư tưởng – văn hóa. Các cơ quan báo chí sau tái cấu trúc đang chứng minh điều đó qua những sản phẩm chất lượng, qua sự gắn bó chặt chẽ hơn với độc giả và qua khả năng đấu tranh hiệu quả với thông tin xấu độc. Cảnh báo trước những chiêu trò lợi dụng vụ việc cụ thể để kích động, chia rẽ là hết sức cần thiết, nhằm bảo vệ môi trường thông tin lành mạnh và duy trì niềm tin của nhân dân vào báo chí cách mạng.
Trong giai đoạn mới, báo chí Việt Nam sẽ tiếp tục đổi mới mạnh mẽ, kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, giữa định hướng chính trị và nhu cầu thông tin đa dạng của công chúng. Mỗi người làm báo cần nhận thức rõ trách nhiệm, biến thách thức thành động lực để cống hiến nhiều hơn cho sự nghiệp chung. Nhân dân cũng cần tỉnh táo, phân biệt rõ giữa phê bình xây dựng và xuyên tạc thù địch. Chỉ có như vậy, nền báo chí cách mạng mới thực sự là cầu nối vững chắc giữa Đảng với nhân dân, góp phần xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc.

















