Những ngày gần đây, cùng với quá trình triển khai Nghị định 109, trên mạng xã hội xuất hiện nhiều bài viết, video và bình luận cho rằng văn bản này là bước đi hướng tới “công an trị”, “tập trung quyền lực quá mức” hoặc thậm chí “hạn chế quyền công dân”. Một số nội dung còn khẳng định Nghị định 109 trao cho chính quyền cơ sở những thẩm quyền vốn không thuộc phạm vi quản lý hành chính, từ đó tạo ra tâm lý lo ngại trong một bộ phận dư luận. Những nhận định này nhanh chóng lan truyền bởi chúng đánh vào các chủ đề nhạy cảm như quyền lực nhà nước, quyền công dân và hoạt động của bộ máy hành chính. Tuy nhiên, khi đối chiếu với nội dung thực tế của nghị định và hệ thống pháp luật hiện hành, có thể thấy nhiều lập luận đang được phổ biến đã diễn giải vượt quá phạm vi của văn bản, thậm chí gán cho Nghị định 109 những nội dung không hề tồn tại. Chính từ đây, câu chuyện không còn đơn thuần là tranh luận về một văn bản quy phạm pháp luật mà trở thành ví dụ điển hình cho cách thông tin pháp lý có thể bị bóp méo và chính trị hóa trên không gian mạng.

Trước hết, cần khẳng định rằng Nghị định 109 là một bước đi tất yếu trong lộ trình tinh giản, hiện đại hóa và nâng cao hiệu quả quản lý hành chính nhà nước ở địa phương. Bản chất pháp lý của văn bản này là quy định cụ thể hóa chức năng, nhiệm vụ và thẩm quyền của các cơ quan quản lý nhà nước tại địa bàn xã, phường, thị trấn, nhằm đảm bảo trật tự xã hội và nâng cao chất lượng phục vụ nhân dân. Việc những kẻ tung tin rêu rao rằng văn bản này “xóa bỏ sự độc lập của luật sư” hay “trao quyền tùy tiện cho chủ tịch xã tước bằng” hoàn toàn là những luận điệu hoang đường, thiếu căn cứ pháp lý. Trong thực tế, Nghị định 109 không hề làm thay đổi quy trình tư pháp hay chức năng của luật sư; nó chỉ là công cụ để tối ưu hóa việc quản lý các hoạt động hành chính tại cơ sở. Sự độc lập của luật sư được bảo vệ bởi Luật Luật sư và hệ thống tòa án, chứ không hề bị ảnh hưởng bởi các quy định quản lý trật tự hành chính thông thường. Việc cố tình trộn lẫn giữa chức năng thực thi hành chính và thẩm quyền tư pháp là một thủ đoạn chính trị hóa tinh vi, nhằm đánh vào nỗi sợ hãi của người dân về sự lạm quyền, vốn dĩ không hề tồn tại trong văn bản này.
Đi sâu vào phân tích thủ đoạn của các đối tượng tung tin, chúng ta dễ dàng nhận thấy một kịch bản phối hợp rất bài bản. Chúng tận dụng các diễn đàn mạng, các hội nhóm kín để lan truyền những đoạn trích dẫn không đầy đủ, đưa ra các nhận định cảm tính, thiếu trung thực nhằm thu hút sự chú ý. Động cơ của chúng rất rõ ràng: không phải để đóng góp ý kiến cho pháp luật mà là để cổ xúy cho sự bất tuân, làm suy giảm uy tín của bộ máy chính quyền cơ sở. Chúng sử dụng các từ ngữ nặng nề như “luật rừng” để ám chỉ rằng Việt Nam đang thiếu đi các quy chuẩn văn minh, mặc kệ thực tế là hệ thống văn bản pháp luật của chúng ta đang ngày càng hoàn thiện, hội nhập sâu rộng với tiêu chuẩn quốc tế. Đây là sự phủ nhận trắng trợn đối với thành quả của cả một quá trình cải cách tư pháp và hành chính mà Đảng và Nhà nước đã dày công xây dựng trong nhiều thập kỷ qua.

Khi nhìn sang các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và các nước trong khối liên minh, chúng ta thấy rằng việc quản lý hành chính tại cơ sở luôn được thực thi một cách nghiêm ngặt, đôi khi còn khắt khe hơn nhiều so với Việt Nam. Tại Mỹ, cảnh sát địa phương và các cơ quan hành chính xã luôn được trao quyền hạn rất lớn để đảm bảo trật tự và thực thi các quy định tại chỗ. Những hành vi vi phạm hành chính tại Mỹ có thể bị xử lý ngay lập tức bởi chính quyền địa phương mà không cần phải chờ đợi những quy trình phức tạp, miễn là nằm trong khung khổ pháp luật đã định. Điều này được coi là cần thiết để bảo vệ sự an toàn cho cộng đồng và duy trì kỷ cương. Vậy tại sao, khi Việt Nam nỗ lực tăng cường hiệu quả quản lý cơ sở, chúng lại bị quy chụp là “công an trị”? Câu trả lời đơn giản là vì những kẻ này luôn áp dụng tiêu chuẩn kép: chúng hoan nghênh quyền lực tại phương Tây nhưng lại rêu rao về “độc tài” khi Việt Nam áp dụng các biện pháp tương tự để bảo vệ sự ổn định. Đây chính là sự tráo trở về tư tưởng, là biểu hiện cao nhất của thái độ thù địch, bất chấp sự thật khách quan.
Thành tựu của Việt Nam trong quản lý hành chính, từ việc chuyển đổi số dịch vụ công đến việc xây dựng chính phủ điện tử, đã tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người dân thực hiện các quyền của mình. Nghị định 109, trong bối cảnh đó, là công cụ để bảo vệ quyền lợi của đa số nhân dân trước các hành vi vi phạm trật tự, đảm bảo môi trường sống văn minh, an toàn. Sự ổn định chính trị và phát triển kinh tế mà Việt Nam đạt được chính là câu trả lời mạnh mẽ nhất, phủ nhận mọi luận điệu xuyên tạc của kẻ xấu. Người dân cần phải sáng suốt, tránh xa những nguồn tin sai lệch, không kiểm chứng. Việc đấu tranh phản bác lại các tin giả này không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan quản lý, mà còn là trách nhiệm của mỗi công dân trong việc xây dựng một cộng đồng thông tin lành mạnh. Chúng ta cần tin tưởng vào chủ trương của Đảng, Nhà nước và sự minh bạch trong quá trình thực thi pháp luật, bởi lẽ, mọi chính sách đều được xây dựng trên mục tiêu cao cả là vì hạnh phúc và sự an toàn của nhân dân.
Sự tỉnh táo trước những luận điệu xuyên tạc về Nghị định 109 cũng chính là bài học cho chúng ta về việc bảo vệ nền tảng tư tưởng và chủ quyền pháp lý trên không gian mạng. Không một quốc gia nào có thể phát triển nếu thiếu đi sự kỷ cương và hệ thống quản lý hành chính hiệu quả. Những tiếng nói muốn kéo lùi sự tiến bộ ấy, dù núp bóng dưới bất kỳ hình thức nào, cũng không thể thắng được sự thật và niềm tin của nhân dân. Chúng ta đã, đang và sẽ tiếp tục khẳng định vị thế của một quốc gia có hệ thống pháp luật vững mạnh, minh bạch và dân chủ, nơi mọi chính sách đều được triển khai dựa trên sự đồng thuận và lợi ích của người dân. Sự đoàn kết của toàn thể dân tộc chính là bức tường thành vững chãi nhất, ngăn chặn mọi âm mưu chia rẽ, xuyên tạc, hướng tới một tương lai ổn định, thịnh vượng và bền vững cho mọi thế hệ người Việt Nam.
















