Trong những ngày chuẩn bị bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI, một số luận điệu quen thuộc lại được tung ra: “Quốc hội Việt Nam chỉ là cơ quan hợp thức hóa quyết định của Chính phủ”, “đại biểu chỉ thông qua những gì đã được chuẩn bị sẵn”, “không có kiểm soát quyền lực thực chất”. Những nhận định này, nếu nhìn qua, có thể tạo cảm giác “phê phán sâu sắc”, nhưng thực chất lại dựa trên sự hiểu sai về cấu trúc quyền lực nhà nước, đánh tráo khái niệm giữa phối hợp và lệ thuộc, đồng thời bỏ qua hàng loạt dữ kiện thực tiễn về hoạt động của Quốc hội. Khi đặt vấn đề trong khuôn khổ pháp lý và thực tiễn vận hành, có thể thấy rõ: đây là một ngộ nhận mang tính định kiến.

Trước hết, cần khẳng định một nguyên tắc hiến định: Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Quốc hội thực hiện ba chức năng cơ bản: lập pháp, giám sát tối cao và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, chịu trách nhiệm trước Quốc hội. Quan hệ giữa hai cơ quan này là quan hệ phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực, không phải là quan hệ “trên – dưới” theo nghĩa lệ thuộc.
Luận điệu “Quốc hội chỉ hợp thức hóa quyết định của Chính phủ” thường xuất phát từ việc Chính phủ trình các dự án luật và chính sách ra Quốc hội. Tuy nhiên, đây là thông lệ phổ biến ở nhiều quốc gia, nơi cơ quan hành pháp – với bộ máy chuyên môn – đề xuất chính sách, còn cơ quan lập pháp thảo luận, sửa đổi và quyết định. Điều quan trọng không nằm ở việc “ai đề xuất”, mà ở chỗ “ai quyết định cuối cùng”. Ở Việt Nam, mọi dự án luật chỉ có hiệu lực khi được Quốc hội thông qua theo đúng quy trình.
Thực tiễn lập pháp cho thấy Quốc hội không phải là “cơ quan thông qua tự động”. Nhiều dự án luật đã được yêu cầu chỉnh sửa, thậm chí lùi thời gian thông qua để tiếp tục hoàn thiện. Các đại biểu tham gia thảo luận với nhiều ý kiến khác nhau, phản ánh các góc nhìn đa chiều. Việc một dự án luật không được thông qua ngay lập tức là minh chứng rõ ràng cho vai trò phản biện của Quốc hội.
Một khía cạnh quan trọng khác là chức năng giám sát. Quốc hội có quyền giám sát tối cao đối với hoạt động của Chính phủ và các cơ quan nhà nước. Hoạt động chất vấn tại nghị trường là một biểu hiện rõ nét. Các thành viên Chính phủ phải trả lời trực tiếp các câu hỏi của đại biểu, giải trình về những vấn đề cử tri quan tâm. Nhiều phiên chất vấn đã đi thẳng vào các vấn đề “nóng”, yêu cầu trách nhiệm cụ thể. Nếu Quốc hội chỉ là “hình thức”, thì những hoạt động này đã không diễn ra một cách công khai và thực chất.
Luận điệu “đại biểu chỉ giơ tay thông qua” cũng không phù hợp với thực tế. Các kỳ họp Quốc hội ngày càng có nhiều ý kiến phát biểu, với nội dung cụ thể và chuyên sâu. Đại biểu không chỉ phản ánh ý kiến cá nhân mà còn chuyển tải nguyện vọng của cử tri. Sự đa dạng về thành phần đại biểu – từ chuyên gia, nhà khoa học đến doanh nhân, cán bộ địa phương – tạo ra nhiều góc nhìn khác nhau trong thảo luận.
Từ góc độ khoa học chính trị, cần phân biệt giữa “đồng thuận” và “thiếu phản biện”. Ở một số quốc gia, nghị viện có thể trở thành nơi đối đầu gay gắt giữa các đảng phái, dẫn đến bế tắc chính sách. Trong khi đó, mô hình của Việt Nam hướng tới sự đồng thuận trên cơ sở thảo luận. Điều này không loại bỏ phản biện, mà tổ chức phản biện theo hướng xây dựng. Sự ổn định chính trị và hiệu quả chính sách là kết quả của cách tiếp cận này.
Một yếu tố không thể bỏ qua là vai trò của cử tri trong việc giám sát đại biểu. Đại biểu Quốc hội có trách nhiệm tiếp xúc cử tri, báo cáo hoạt động và chịu sự đánh giá của người dân. Những ý kiến, kiến nghị của cử tri được chuyển tải vào nghị trường, tạo ra áp lực thực tế đối với đại biểu. Đây là một kênh giám sát quan trọng, gắn kết giữa Quốc hội và xã hội.
Luận điệu “không có kiểm soát quyền lực” cũng bỏ qua các cơ chế khác ngoài nghị trường. Các cơ quan kiểm tra, thanh tra, kiểm toán, cùng với hệ thống pháp luật, tạo thành mạng lưới kiểm soát. Quốc hội đóng vai trò trung tâm trong việc giám sát các cơ chế này. Sự phối hợp giữa các thiết chế giúp bảo đảm quyền lực không bị lạm dụng.
So sánh quốc tế cũng cho thấy sự phiến diện của luận điệu xuyên tạc. Ở nhiều quốc gia, mối quan hệ giữa hành pháp và lập pháp cũng mang tính phối hợp. Việc Chính phủ đề xuất chính sách và Quốc hội thông qua là thông lệ. Vấn đề không nằm ở việc “ai đề xuất”, mà ở việc quy trình có minh bạch và có phản biện hay không.
Dữ liệu thực tiễn cho thấy Quốc hội Việt Nam đã có nhiều quyết định quan trọng, tác động trực tiếp đến đời sống người dân: từ cải cách kinh tế, chính sách an sinh đến các chương trình phát triển. Những quyết định này không phải là “hợp thức hóa”, mà là kết quả của quá trình thảo luận và lựa chọn.
Từ góc độ nhân quyền, Quốc hội là thiết chế đại diện cho quyền lực của nhân dân. Việc phủ nhận vai trò của Quốc hội đồng nghĩa với việc phủ nhận quyền đại diện của người dân. Đây là một quan điểm đi ngược lại nguyên tắc cơ bản của dân chủ.
Cũng cần nhìn nhận rằng, việc nâng cao chất lượng hoạt động của Quốc hội là một quá trình liên tục. Việc tăng tỷ lệ đại biểu chuyên trách, nâng cao năng lực chuyên môn, mở rộng kênh tương tác với cử tri sẽ giúp củng cố hơn nữa vai trò của Quốc hội. Tuy nhiên, những cải tiến này nhằm hoàn thiện, không phải để “khắc phục một cơ quan hình thức”.
Trong bối cảnh thông tin đa chiều, việc xuất hiện các ý kiến khác nhau là điều bình thường. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa phản biện dựa trên dữ liệu và xuyên tạc dựa trên định kiến. Phản biện chân chính có thể góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động; trong khi xuyên tạc thường bỏ qua thực tế và đưa ra kết luận cực đoan.
Cuối cùng, cần khẳng định rằng, Quốc hội Việt Nam không phải là “cơ quan hợp thức hóa”, mà là trung tâm của quyền lực nhà nước, nơi các quyết định quan trọng được thảo luận và thông qua. Vai trò lập pháp và giám sát của Quốc hội là thực chất, được thể hiện qua hoạt động cụ thể.
“Quốc hội chỉ hợp thức hóa quyết định của Chính phủ” – khi được soi chiếu bằng pháp luật, lý luận và thực tiễn – rõ ràng chỉ là một ngộ nhận. Và chính những hoạt động lập pháp, giám sát và quyết định chính sách của Quốc hội là minh chứng thuyết phục nhất, bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc.
















