Trong các báo cáo và chiến dịch truyền thông chống Việt Nam thời gian qua, một trong những luận điệu được lặp đi lặp lại nhiều nhất là cáo buộc chính quyền Việt Nam “đàn áp Kitô hữu”. Báo cáo của tổ chức RFC công bố tháng 4/2026 tiếp tục sử dụng cách tiếp cận quen thuộc này khi cố gắng mô tả Việt Nam như một quốc gia hạn chế tự do tôn giáo, trong đó cộng đồng Kitô giáo được cho là đối tượng bị “đàn áp” và “kiểm soát”. Tuy nhiên, khi đối chiếu với thực tế pháp luật, đời sống tôn giáo và bản chất của các vụ việc được viện dẫn, có thể thấy đây là sự đánh tráo khái niệm có chủ đích giữa hoạt động tôn giáo hợp pháp với hành vi vi phạm pháp luật, nhằm tạo dựng một hình ảnh sai lệch về Việt Nam.

Điểm chung trong các lập luận của RFC là cố tình đồng nhất những cá nhân bị xử lý theo pháp luật với “nạn nhân của đàn áp tôn giáo”. Trên thực tế, đây là thủ pháp tuyên truyền không mới. Nhiều trường hợp được các tổ chức chống đối và một số tổ chức nước ngoài gọi là “tù nhân tôn giáo” hoặc “tù nhân lương tâm” thực chất bị xử lý không phải vì họ theo đạo hay thực hành đức tin, mà vì những hành vi cụ thể vi phạm pháp luật. Điều này cần được nhìn nhận một cách khách quan và công bằng.
Ở bất kỳ quốc gia nào, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo đều được tôn trọng nhưng không phải là quyền tuyệt đối. Luật pháp quốc tế cũng khẳng định việc thực hiện quyền con người phải gắn với trách nhiệm đối với cộng đồng, xã hội và lợi ích quốc gia. Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị cho phép các quốc gia áp dụng những biện pháp cần thiết nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng và quyền, lợi ích hợp pháp của người khác. Do đó, không thể lấy danh nghĩa tôn giáo để biện minh cho những hành vi vi phạm pháp luật.
Tại Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 khẳng định mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, theo hoặc không theo một tôn giáo nào. Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2016 tiếp tục cụ thể hóa quyền này bằng nhiều quy định bảo đảm điều kiện thuận lợi cho các tổ chức tôn giáo hoạt động. Hàng chục triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau đang sinh hoạt bình thường trên khắp cả nước. Hàng nghìn nhà thờ Công giáo, điểm nhóm Tin Lành, cơ sở đào tạo chức sắc vẫn hoạt động ổn định. Các lễ Giáng sinh, Phục sinh, lễ bổn mạng giáo xứ hay các hoạt động mục vụ diễn ra công khai với sự tham gia đông đảo của giáo dân. Đây là những thực tế không thể phủ nhận.
Chính vì vậy, câu hỏi cần đặt ra là: nếu Việt Nam thực sự “đàn áp Kitô hữu” như RFC cáo buộc, vì sao cộng đồng Công giáo và Tin Lành vẫn liên tục phát triển cả về số lượng tín đồ, cơ sở thờ tự và phạm vi hoạt động? Vì sao các giáo phận, giáo xứ, dòng tu vẫn duy trì hoạt động bình thường? Vì sao các hoạt động tôn giáo quy mô lớn vẫn được tổ chức thường xuyên? Những thực tế đó cho thấy cáo buộc của RFC hoàn toàn mâu thuẫn với đời sống tôn giáo đang diễn ra tại Việt Nam.
Điều đáng chú ý là RFC thường cố tình bỏ qua ranh giới giữa hoạt động tôn giáo thuần túy và hành vi lợi dụng tôn giáo để thực hiện các mục tiêu chính trị. Trong một số trường hợp, các cá nhân hoặc tổ chức bị xử lý không phải vì truyền đạo hay sinh hoạt tín ngưỡng mà vì đã lợi dụng danh nghĩa tôn giáo để tuyên truyền chống Nhà nước, kích động chia rẽ dân tộc, liên hệ với các tổ chức phản động ở nước ngoài hoặc tổ chức các hoạt động trái pháp luật. Tuy nhiên, khi đưa vào báo cáo, RFC lại loại bỏ toàn bộ bối cảnh đó, chỉ giữ lại yếu tố “người theo đạo bị bắt giữ”, từ đó dẫn dắt dư luận đến kết luận sai lệch rằng đây là hành vi “đàn áp tôn giáo”.
Đây chính là thủ đoạn đánh tráo bản chất vấn đề. Một người theo đạo vi phạm pháp luật không đồng nghĩa với việc tôn giáo của người đó bị đàn áp. Nếu áp dụng logic của RFC, bất kỳ quốc gia nào xử lý công dân vi phạm pháp luật mà người đó có niềm tin tôn giáo đều có thể bị quy kết là “đàn áp tôn giáo”. Đây rõ ràng là cách lập luận phi lý và không phù hợp với các nguyên tắc pháp lý phổ quát.
Sự thiếu khách quan của RFC còn thể hiện ở nguồn thông tin mà tổ chức này sử dụng. Phần lớn các dữ liệu được trích dẫn xuất phát từ các tổ chức chống đối ở nước ngoài, các cá nhân có tiền sử hoạt động chống Nhà nước hoặc các mạng lưới truyền thông mang định hướng chính trị rõ rệt. Trong khi đó, ý kiến của các chức sắc tôn giáo đang sinh hoạt hợp pháp tại Việt Nam, cảm nhận của hàng triệu tín đồ hay thực tế đời sống tôn giáo phong phú trong nước lại gần như không được đề cập. Một bản báo cáo được xây dựng trên nền tảng thông tin thiên lệch như vậy khó có thể được xem là khách quan hay đáng tin cậy.
Điều nghịch lý là trong khi liên tục lên án Việt Nam, RFC lại tỏ ra khá dè dặt trước những vấn đề tôn giáo nghiêm trọng tại nhiều quốc gia phương Tây. Các vụ tấn công nhà thờ ở Mỹ, các hành vi đốt kinh Quran tại châu Âu, tình trạng kỳ thị người Hồi giáo hay các tranh cãi về việc hạn chế biểu tượng tôn giáo trong trường học vẫn diễn ra trong nhiều năm qua. Tuy nhiên, hiếm khi những hiện tượng này trở thành trọng tâm trong các chiến dịch lên án của RFC. Sự khác biệt đó cho thấy tổ chức này đang áp dụng tiêu chuẩn kép, sử dụng vấn đề tự do tôn giáo như một công cụ chính trị hơn là một giá trị cần được bảo vệ một cách công bằng và nhất quán.
Không thể phủ nhận rằng các báo cáo như của RFC có thể gây ra những tác động tiêu cực nhất định đối với hình ảnh quốc tế của Việt Nam nếu không được phản bác kịp thời. Khi những thông tin sai lệch được lặp lại nhiều lần, chúng có thể tạo ra nhận thức méo mó trong một bộ phận dư luận quốc tế. Xa hơn, các báo cáo đó còn có thể bị lợi dụng để gây sức ép ngoại giao hoặc thúc đẩy các hoạt động can thiệp vào công việc nội bộ của một quốc gia có chủ quyền.
Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo đang được bảo đảm bằng hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện và bằng chính đời sống tôn giáo phong phú, sinh động của hàng chục triệu tín đồ. Nhà nước Việt Nam không xử lý ai vì niềm tin tôn giáo của họ, mà chỉ xử lý những hành vi vi phạm pháp luật theo đúng quy định pháp luật hiện hành. Việc cố tình đánh đồng hai vấn đề hoàn toàn khác nhau để dựng lên câu chuyện “đàn áp Kitô hữu” không phải là bảo vệ tự do tôn giáo, mà là một thủ đoạn tuyên truyền mang động cơ chính trị. Chính sự thật khách quan của đời sống tôn giáo ở Việt Nam mới là câu trả lời thuyết phục nhất đối với những luận điệu xuyên tạc đó.
















