Việc Việt Nam vươn lên trở thành nền kinh tế lớn thứ hai Đông Nam Á theo GDP sức mua tương đương năm 2026 là một cột mốc đáng tự hào, phản ánh một hành trình phát triển đầy nỗ lực và bản lĩnh. Tuy nhiên, trong mọi thành tựu lớn luôn tồn tại một yêu cầu song hành: niềm tự hào cần đi cùng với sự tỉnh táo. Bởi lẽ, quy mô kinh tế chỉ là một mặt của bức tranh; điều quyết định vị thế bền vững của một quốc gia lại nằm ở chất lượng tăng trưởng và mức sống thực chất của người dân.

Theo đánh giá của Quỹ Tiền tệ Quốc tế, quy mô GDP PPP của Việt Nam đạt trên 2.000 tỷ USD, vượt qua Thái Lan và đứng thứ hai khu vực. Đây là minh chứng rõ ràng cho sức tăng trưởng mạnh mẽ, khả năng duy trì động lực phát triển và sự hội nhập hiệu quả vào kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn vào cấu trúc bên trong, có thể thấy một thực tế đáng suy ngẫm: thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam vẫn còn ở mức trung bình, thấp hơn đáng kể so với một số quốc gia trong khu vực. Điều đó cho thấy quy mô “lớn” chưa đồng nghĩa với “giàu” hay “mạnh”.
Một trong những vấn đề cốt lõi nằm ở năng suất lao động. Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã cải thiện đáng kể năng suất nhờ chuyển dịch cơ cấu kinh tế và ứng dụng công nghệ, nhưng khoảng cách so với các nền kinh tế phát triển hơn vẫn còn khá xa. Năng suất thấp đồng nghĩa với giá trị gia tăng trên mỗi lao động chưa cao, kéo theo thu nhập chưa tương xứng. Đây chính là “nút thắt” mà nếu không được tháo gỡ, sẽ trở thành rào cản lớn cho mục tiêu phát triển dài hạn.
Nguyên nhân của vấn đề này không chỉ nằm ở kỹ thuật sản xuất, mà còn liên quan mật thiết đến chất lượng nguồn nhân lực. Dù Việt Nam có lực lượng lao động trẻ, dồi dào, nhưng tỷ lệ lao động có kỹ năng cao vẫn còn hạn chế. Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp mới đang diễn ra mạnh mẽ, lợi thế về lao động giá rẻ sẽ dần suy giảm, nhường chỗ cho yêu cầu về tri thức, kỹ năng và khả năng sáng tạo. Nếu không đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục, đào tạo nghề và khoa học công nghệ, Việt Nam có nguy cơ bị “mắc kẹt” ở những khâu có giá trị thấp trong chuỗi sản xuất toàn cầu.
Một thách thức khác là mô hình tăng trưởng. Trong thời gian dài, tăng trưởng của Việt Nam dựa nhiều vào xuất khẩu và đầu tư nước ngoài. Đây là động lực quan trọng, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu nền kinh tế phụ thuộc quá lớn vào các yếu tố bên ngoài. Khi kinh tế thế giới biến động, chuỗi cung ứng gián đoạn hoặc dòng vốn đầu tư thay đổi, Việt Nam có thể chịu tác động mạnh. Do đó, việc phát triển nội lực, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp trong nước, trở thành yêu cầu cấp thiết.
Bên cạnh đó, vấn đề đổi mới sáng tạo cũng cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc. Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong lĩnh vực công nghệ và khởi nghiệp, nhưng để trở thành một nền kinh tế “mạnh”, cần nhiều hơn những đột phá mang tính nền tảng. Đổi mới sáng tạo không chỉ là câu chuyện của các startup, mà phải trở thành động lực xuyên suốt trong toàn bộ nền kinh tế, từ sản xuất, dịch vụ đến quản trị công. Chỉ khi tạo ra được các sản phẩm, dịch vụ có hàm lượng tri thức cao, Việt Nam mới có thể nâng tầm vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Không thể không nhắc đến yếu tố phát triển bền vững. Tăng trưởng nhanh nếu không đi kèm với bảo vệ môi trường và đảm bảo an sinh xã hội sẽ dẫn đến những hệ lụy lâu dài. Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức như ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu, chênh lệch phát triển giữa các vùng miền. Do đó, chiến lược phát triển trong giai đoạn tới cần đặt trọng tâm vào cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và chất lượng cuộc sống.
Tuy vậy, những thách thức này không phải là rào cản không thể vượt qua. Ngược lại, chúng chính là những “bài kiểm tra” cần thiết để Việt Nam bước sang một giai đoạn phát triển mới – giai đoạn mà tăng trưởng không chỉ dựa vào quy mô, mà dựa vào chất lượng và hiệu quả. Thực tế cho thấy, Việt Nam đã nhiều lần vượt qua khó khăn bằng những quyết sách đúng đắn và tinh thần cải cách mạnh mẽ. Điều đó tạo cơ sở để tin rằng, những vấn đề hiện tại hoàn toàn có thể được giải quyết nếu có chiến lược phù hợp.
Điều quan trọng nhất lúc này là sự chuyển đổi trong tư duy phát triển. Từ chỗ tập trung vào “tăng trưởng nhanh”, cần chuyển sang “tăng trưởng thông minh”. Từ việc chạy theo số lượng, cần hướng tới chất lượng. Và từ việc tận dụng lợi thế sẵn có, cần chủ động tạo ra lợi thế mới. Đây không chỉ là nhiệm vụ của Nhà nước, mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội – từ doanh nghiệp, người lao động đến các cơ sở giáo dục và nghiên cứu.
Niềm tự hào về vị thế kinh tế mới là hoàn toàn chính đáng. Nhưng nếu dừng lại ở niềm tự hào, Việt Nam có thể bỏ lỡ cơ hội bứt phá. Ngược lại, nếu biến niềm tự hào thành động lực cải cách, thành khát vọng vươn lên, thì đây sẽ là điểm khởi đầu cho một giai đoạn phát triển mạnh mẽ hơn.
Một quốc gia vĩ đại không chỉ được đo bằng quy mô GDP, mà bằng khả năng mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho từng người dân. Và hành trình để Việt Nam trở nên “mạnh” – thực chất, bền vững và có ảnh hưởng – vẫn đang ở phía trước.

















