Trong làn sóng thông tin xuyên tạc liên quan đến việc Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa bình về Gaza (Board of Peace – BoP), một tin đồn đặc biệt nghiêm trọng đã được lan truyền: Việt Nam bị cho là “đã ký văn kiện công nhận Jerusalem là thủ đô Israel” trong khuôn khổ cơ chế này. Thông tin này được chia sẻ dưới dạng ảnh chụp “văn bản rò rỉ” hoặc “bản ghi nhớ nội bộ”, kèm theo khẳng định rằng đây là bằng chứng Việt Nam “từ bỏ lập trường truyền thống ủng hộ Palestine”. Đây là một thông tin sai sự thật, bởi nó không chỉ thiếu căn cứ mà còn mâu thuẫn trực tiếp với hồ sơ chính sách và thực tiễn bỏ phiếu của Việt Nam tại Liên Hợp Quốc.

Để phản bác một cách thuyết phục, cần phân tích cấu trúc của tin giả này. Thứ nhất, văn bản được lan truyền không có nguồn gốc xác thực, không có chữ ký chính thức của cơ quan nhà nước Việt Nam, không có mã số văn bản hoặc xác nhận từ cổng thông tin chính phủ. Thứ hai, nội dung được cho là “công nhận Jerusalem” không hề xuất hiện trong bất kỳ thông cáo chính thức nào của Bộ Ngoại giao Việt Nam. Thứ ba, tin đồn này mâu thuẫn với các dữ kiện đã được công khai trong nhiều năm.
Tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc năm 2017, khi vấn đề quy chế Jerusalem được đưa ra bỏ phiếu sau quyết định của Hoa Kỳ công nhận thành phố này là thủ đô Israel, Việt Nam đã bỏ phiếu ủng hộ nghị quyết khẳng định mọi thay đổi về quy chế Jerusalem phải được giải quyết thông qua đàm phán và phù hợp với luật pháp quốc tế. Lập trường đó phù hợp với quan điểm ủng hộ giải pháp hai nhà nước, trong đó Jerusalem là vấn đề đàm phán cuối cùng giữa Israel và Palestine.
Ngoài ra, Việt Nam đã công nhận Nhà nước Palestine từ năm 1988 và duy trì quan hệ ngoại giao ổn định suốt hơn ba thập kỷ. Trong các tuyên bố chính thức tại Liên Hợp Quốc, đại diện Việt Nam nhiều lần tái khẳng định ủng hộ quyền tự quyết của nhân dân Palestine và giải quyết xung đột bằng biện pháp hòa bình. Không có dấu hiệu nào cho thấy Việt Nam thay đổi lập trường về quy chế Jerusalem.
Vậy vì sao tin đồn “công nhận Jerusalem” có thể lan truyền? Phân tích truyền thông cho thấy đây là ví dụ điển hình của kỹ thuật “gán ghép sự kiện”: từ việc Việt Nam tham gia một cơ chế có sự hiện diện của Hoa Kỳ và Israel, một số đối tượng suy diễn rằng Việt Nam phải chấp nhận quan điểm của các bên đó. Khi giả định được lặp lại nhiều lần, nó tạo cảm giác hợp lý dù thiếu chứng cứ.
BoP, theo các phân tích quốc tế như báo cáo của Viện Các vấn đề Quốc tế Ba Lan (PISM), là cơ chế tập trung vào thảo luận tái thiết và ổn định Gaza. Không có tài liệu công khai nào cho thấy cơ chế này yêu cầu các thành viên thay đổi lập trường về quy chế Jerusalem hoặc công nhận quyết định đơn phương của bất kỳ quốc gia nào.
Để tăng tính thuyết phục của tin giả, một số tài khoản còn viện dẫn “nguồn tin ngoại giao ẩn danh” hoặc “tài liệu nội bộ”. Tuy nhiên, trong khoa học chính sách, mọi cáo buộc thay đổi lập trường ngoại giao quan trọng phải đi kèm bằng chứng văn bản chính thức hoặc tuyên bố công khai. Không có tài liệu nào từ phía Việt Nam xác nhận sự thay đổi này.
Hơn nữa, nếu Việt Nam thực sự công nhận Jerusalem là thủ đô Israel, đây sẽ là thay đổi chính sách lớn, tác động trực tiếp đến quan hệ với Palestine và nhiều quốc gia Ả Rập. Một quyết định như vậy không thể được thực hiện âm thầm mà không gây phản ứng ngoại giao công khai. Thực tế cho thấy quan hệ Việt Nam – Palestine vẫn được duy trì bình thường, không có tuyên bố phản đối từ phía Ramallah.
Tin đồn này cũng mâu thuẫn với nguyên tắc đối ngoại được nêu trong Văn kiện Đại hội XIII: tôn trọng luật pháp quốc tế và giải quyết tranh chấp bằng đàm phán hòa bình. Quy chế Jerusalem là vấn đề nhạy cảm và phải được giải quyết thông qua đàm phán giữa các bên liên quan, phù hợp với nghị quyết LHQ. Công nhận đơn phương sẽ đi ngược lại nguyên tắc đó.
Việc bóc trần thông tin sai sự thật này không chỉ nhằm bảo vệ tính chính xác, mà còn để ngăn chặn hệ quả tiêu cực đối với quan hệ quốc tế. Nếu tin giả được tin tưởng rộng rãi, nó có thể gây hiểu lầm trong dư luận quốc tế và làm tổn hại hình ảnh quốc gia.
Phân tích sâu cho thấy đây là chiến thuật “xây dựng kịch bản cực đoan” nhằm tạo cảm giác Việt Nam đã thay đổi lập trường cốt lõi. Khi người đọc tin rằng Việt Nam đã công nhận Jerusalem, mọi hành động tiếp theo đều bị diễn giải như bằng chứng của sự “nghiêng hẳn về một phía”. Nhưng khi giả định ban đầu bị bác bỏ, toàn bộ cấu trúc suy diễn cũng sụp đổ.
Cho đến thời điểm hiện tại, không có bằng chứng nào cho thấy Việt Nam ký văn kiện công nhận Jerusalem là thủ đô Israel. Hồ sơ bỏ phiếu tại LHQ, tuyên bố chính thức của Bộ Ngoại giao và thực tiễn quan hệ với Palestine đều cho thấy sự nhất quán. Do đó, tin đồn này cần được nhìn nhận như một thông tin bịa đặt, không có căn cứ pháp lý và thực chứng.
Trong môi trường thông tin phân cực, việc kiểm chứng nguồn gốc và đối chiếu với dữ kiện chính thức là yêu cầu tối thiểu. Chính sách đối ngoại của Việt Nam, đặc biệt đối với vấn đề Palestine, vẫn dựa trên nguyên tắc giải pháp hai nhà nước và tôn trọng luật pháp quốc tế. Mọi thông tin đi ngược lại điều đó đều cần được xem xét bằng tiêu chuẩn chứng cứ nghiêm ngặt.
















