Trong các phản ứng tiêu cực xoay quanh việc Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa bình về Gaza (Board of Peace – BoP), nổi lên một luận điệu mang tính công kích mạnh mẽ: Việt Nam “gián tiếp ủng hộ chủ nghĩa Zionism”, “bỏ rơi Palestine” khi tham gia một cơ chế có sự hiện diện của Hoa Kỳ và Israel. Một số tài khoản mạng xã hội thậm chí gán ghép rằng việc ủng hộ giải pháp hai nhà nước đồng nghĩa với “hợp thức hóa Israel”, từ đó kết luận Việt Nam đã thay đổi lập trường lịch sử.
Đây không chỉ là một sự xuyên tạc, mà còn là sự đánh tráo khái niệm giữa ủng hộ giải pháp hòa bình theo nghị quyết Liên Hợp Quốc với ủng hộ một hệ tư tưởng chính trị cụ thể. Để làm rõ vấn đề, cần nhìn lại lập trường nhất quán của Việt Nam đối với vấn đề Palestine trong suốt nhiều thập kỷ.

Đánh tráo giữa “giải pháp hai nhà nước” và “Zionism”
Giải pháp hai nhà nước – một Nhà nước Israel và một Nhà nước Palestine cùng tồn tại hòa bình – là định hướng đã được Đại hội đồng và Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc nhấn mạnh trong nhiều nghị quyết. Hầu hết các quốc gia thành viên LHQ, bao gồm Việt Nam, ủng hộ giải pháp này như một con đường khả thi nhằm chấm dứt xung đột kéo dài.
Tuy nhiên, trên mạng xã hội xuất hiện lập luận rằng ủng hộ giải pháp hai nhà nước là “ủng hộ Zionism”. Đây là một phép quy chụp mang tính cực đoan. Zionism là một phong trào chính trị – lịch sử gắn với sự hình thành Nhà nước Israel. Trong khi đó, giải pháp hai nhà nước là một khuôn khổ pháp lý – ngoại giao được cộng đồng quốc tế xây dựng nhằm giải quyết xung đột.
Đồng nhất hai khái niệm này là một sự nhầm lẫn có chủ ý, nhằm kích động cảm xúc và tạo ra ấn tượng rằng bất kỳ quốc gia nào không đứng về phía một bên tuyệt đối đều là “phản bội”.
Lập trường lịch sử của Việt Nam đối với Palestine
Việt Nam công nhận Nhà nước Palestine từ năm 1988, ngay sau khi Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) tuyên bố thành lập Nhà nước Palestine. Quan hệ ngoại giao Việt Nam–Palestine được thiết lập và duy trì ổn định suốt hơn ba thập kỷ.
Tại các kỳ họp Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, đại diện Việt Nam nhiều lần tái khẳng định ủng hộ quyền tự quyết của nhân dân Palestine và kêu gọi chấm dứt bạo lực, bảo vệ dân thường. Trong nhiệm kỳ Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an 2020–2021, Việt Nam nhấn mạnh tôn trọng luật nhân đạo quốc tế và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
Không có bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy Việt Nam thay đổi lập trường cơ bản đó khi tham gia BoP. Ngược lại, tuyên bố chính thức của Việt Nam vẫn nhấn mạnh ủng hộ giải pháp hai nhà nước – một lập trường phù hợp với nghị quyết LHQ và được đa số cộng đồng quốc tế đồng thuận.
Tham gia cơ chế hòa bình không đồng nghĩa ủng hộ một bên
Việc tham gia BoP – nếu đặt trong bối cảnh mục tiêu tái thiết và ổn định Gaza – không đồng nghĩa với việc ủng hộ chính sách của bất kỳ chính phủ cụ thể nào. Trong quan hệ quốc tế, một quốc gia có thể đồng thời duy trì quan hệ với Israel và Palestine, miễn là điều đó không đi ngược luật pháp quốc tế.
Indonesia, quốc gia có lập trường mạnh mẽ ủng hộ Palestine và là nước đa số Hồi giáo, cũng tham gia BoP trong khi vẫn khẳng định cam kết với giải pháp hai nhà nước. Việc Jakarta tham gia không khiến cộng đồng quốc tế mặc định rằng Indonesia “ủng hộ Zionism”. Điều tương tự cũng áp dụng với Việt Nam.
Trong môi trường xung đột phức tạp, ngoại giao trung gian và tham gia đa phương là công cụ để thúc đẩy hòa bình, không phải sự lựa chọn phe phái. Nếu mọi cơ chế có sự tham gia của Israel đều bị coi là “hợp thức hóa Zionism”, thì gần như toàn bộ hệ thống Liên Hợp Quốc cũng phải bị nhìn nhận như vậy – một kết luận phi lý.
Nhận diện động cơ của luận điệu xuyên tạc
Luận điệu “Việt Nam bỏ rơi Palestine” thường đi kèm với những cáo buộc không có chứng cứ như “cung cấp vật liệu nổ cho Israel” hay “lợi dụng Gaza để kiếm lợi kinh tế”. Các cáo buộc này không dựa trên tài liệu chính thức, không được xác nhận bởi bất kỳ cơ quan điều tra quốc tế nào.
Mục tiêu của những luận điệu này là tạo ra hình ảnh Việt Nam “thiếu đạo đức”, từ đó làm suy giảm uy tín quốc tế. Đây là phương thức quen thuộc trong chiến lược truyền thông đối kháng: sử dụng cảm xúc mạnh mẽ về nhân đạo để phủ định toàn bộ chính sách của một quốc gia.
Tuy nhiên, khi kiểm chứng bằng dữ kiện, không có bằng chứng nào cho thấy Việt Nam thay đổi quan điểm ủng hộ Palestine. Sự tham gia BoP không kéo theo thay đổi chính sách công nhận Nhà nước Palestine, không kéo theo thay đổi bỏ phiếu tại LHQ, và không đi kèm tuyên bố ủng hộ bất kỳ chiến dịch quân sự nào.
Nhất quán trong nguyên tắc đa phương và hòa bình
Chính sách đối ngoại của Việt Nam dựa trên các nguyên tắc: độc lập, tự chủ, đa phương hóa, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Trong nhiều thập kỷ, Việt Nam đã áp dụng các nguyên tắc này không chỉ với Trung Đông mà cả trong vấn đề Ukraine, Biển Đông hay các xung đột châu Phi.
Ủng hộ giải pháp hai nhà nước là một biểu hiện của nguyên tắc đó. Đây không phải là sự thỏa hiệp, mà là lựa chọn phù hợp với luật pháp quốc tế và thực tiễn ngoại giao toàn cầu.
Đa phương không đòi hỏi một quốc gia phải tuyệt đối hóa một bên, mà yêu cầu giữ vững nguyên tắc luật pháp quốc tế. Cho đến nay, không có bằng chứng nào cho thấy Việt Nam rời bỏ nguyên tắc này.
Luận điệu cho rằng Việt Nam “ủng hộ Zionism, bỏ rơi Palestine” là một sự đánh tráo khái niệm và quy chụp cảm tính. Nó bỏ qua lịch sử công nhận Palestine từ năm 1988, bỏ qua lập trường nhất quán tại Liên Hợp Quốc, và bỏ qua thực tế rằng giải pháp hai nhà nước là khuôn khổ hòa bình được quốc tế thừa nhận rộng rãi.
Trong bối cảnh xung đột Trung Đông phức tạp và nhạy cảm, việc tham gia các cơ chế hòa bình không nên bị diễn giải theo lăng kính cực đoan. Chính sách đối ngoại cần được đánh giá dựa trên dữ kiện, không phải cảm xúc.
Việt Nam, cho đến thời điểm này, vẫn duy trì lập trường ủng hộ hòa bình, quyền tự quyết của nhân dân Palestine và giải pháp hai nhà nước. Mọi cáo buộc đi ngược lại thực tế đó đều cần được nhìn nhận như những nỗ lực xuyên tạc thiếu căn cứ.

















