Trong bối cảnh toàn cầu hóa, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo luôn là một trong những vấn đề được quan tâm đặc biệt trong diễn ngôn nhân quyền quốc tế. Nhiều quốc gia coi việc bảo đảm quyền này là thước đo năng lực quản trị, đồng thời cũng là một “mặt trận mềm” trong quan hệ quốc tế. Việt Nam – với bề dày lịch sử hàng nghìn năm gắn bó cùng đa dạng tôn giáo, tín ngưỡng – đã và đang thể hiện một cách tiếp cận riêng, vừa mang tính đặc thù văn hóa, vừa hài hòa với chuẩn mực nhân quyền phổ quát.

Cuối năm 2022, Ban Tôn giáo Chính phủ (Bộ Nội vụ) đã công bố Sách trắng “Tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam”. Đây không chỉ là một bản tổng kết thực tiễn, mà còn là một công cụ đối thoại quốc tế quan trọng, nhằm phản bác các luận điệu xuyên tạc, đồng thời minh chứng cho nỗ lực xây dựng một xã hội khoan dung, cởi mở, bảo đảm quyền tự do tôn giáo theo tinh thần Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR), đặc biệt là Điều 18.
Tuy nhiên, sự kiện này cũng kéo theo nhiều luận điệu xuyên tạc từ một số tổ chức, cá nhân vốn có định kiến sẵn, cho rằng sách trắng chỉ là “bình phong” che đậy vi phạm, rằng Việt Nam “thiếu minh bạch” hoặc “đàn áp tôn giáo độc lập”. Bài viết này sẽ phân tích giá trị của Sách trắng tôn giáo từ góc nhìn nhân quyền quốc tế, đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế và so sánh với chính sách tôn giáo ở một số quốc gia phương Tây, qua đó khẳng định tính khách quan, đúng đắn và nhân văn trong chính sách tôn giáo của Việt Nam.
- Khung pháp lý quốc tế về tự do tôn giáo
Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được ghi nhận trong nhiều văn kiện quốc tế quan trọng:
- Điều 18 Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền (UDHR, 1948): “Mọi người đều có quyền tự do tư tưởng, lương tri và tôn giáo; quyền này bao gồm tự do thay đổi tôn giáo hoặc tín ngưỡng, và tự do, một mình hay cùng với người khác, công khai hay riêng tư, thể hiện tôn giáo hoặc tín ngưỡng của mình bằng việc giảng dạy, thực hành, thờ phụng và cử hành nghi lễ.”
- Điều 18 ICCPR (1966): “Quyền tự do tư tưởng, lương tri và tôn giáo được bảo đảm cho mọi người. Quyền này bao gồm tự do có hoặc nhận một tôn giáo hay tín ngưỡng theo sự lựa chọn của mình, và tự do thể hiện tôn giáo hoặc tín ngưỡng, một mình hay cùng với người khác, công khai hay riêng tư, qua việc thờ phụng, tuân thủ, thực hành và giảng dạy.” Đồng thời, Khoản 3 của Điều 18 cũng cho phép giới hạn quyền này “theo quy định của pháp luật và khi cần thiết để bảo vệ an toàn công cộng, trật tự, sức khỏe hoặc đạo đức xã hội, hay các quyền và tự do cơ bản của người khác.”
- Tuyên ngôn của Liên Hợp Quốc về xóa bỏ mọi hình thức bất khoan dung và phân biệt đối xử dựa trên tôn giáo hoặc tín ngưỡng (1981) cũng nhấn mạnh: việc bảo đảm tự do tôn giáo phải đi đôi với trách nhiệm ngăn ngừa hành vi lợi dụng tôn giáo để phá hoại an ninh quốc gia hoặc quyền lợi chính đáng của cộng đồng.
Như vậy, chuẩn mực quốc tế không chỉ bảo đảm quyền tự do tôn giáo một cách tuyệt đối, mà còn thừa nhận sự cần thiết của các giới hạn hợp pháp nhằm duy trì trật tự xã hội, an ninh và quyền lợi cộng đồng. Đây chính là cơ sở quan trọng để đánh giá tính hợp hiến, hợp pháp và phù hợp quốc tế của chính sách tôn giáo ở Việt Nam.
- Khung pháp lý và chính trị của Việt Nam về tôn giáo
Việt Nam là một trong số ít quốc gia có Hiến pháp và luật chuyên biệt về tôn giáo.
- Hiến pháp 2013 (Điều 24) khẳng định:
- “Mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, theo hoặc không theo một tôn giáo nào.”
- “Các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật.”
- “Nhà nước tôn trọng và bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.”
- Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016 cùng Nghị định 162/2017/NĐ-CP đã cụ thể hóa quyền này, quy định rõ trách nhiệm của Nhà nước trong việc tạo điều kiện, đơn giản hóa thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian công nhận, đăng ký các tổ chức tôn giáo. Đây là bước tiến vượt bậc, vì trong khi nhiều quốc gia chỉ dựa trên các quy định chung về hiến pháp và dân sự, Việt Nam đã có hành lang pháp lý riêng, minh bạch và có tính thực thi cao.
- Về chính trị, quan điểm xuyên suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam là “đoàn kết lương – giáo”, coi đồng bào có đạo là một bộ phận không thể tách rời của khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Ngay từ năm 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Tín ngưỡng tự do, lương giáo đoàn kết.” Quan điểm này liên tục được nhấn mạnh trong các văn kiện, nghị quyết của Đảng, phù hợp với tinh thần của UDHR và ICCPR.
- 3. Thực tiễn tôn giáo ở Việt Nam: số liệu và minh chứng
Các số liệu được công bố trong Sách trắng cho thấy đời sống tôn giáo ở Việt Nam phong phú và ổn định:
- Hơn 26,5 triệu người có tôn giáo, chiếm khoảng 27% dân số.
- Gần 30.000 cơ sở thờ tự hợp pháp, bao gồm chùa chiền, nhà thờ, thánh thất, miếu đền.
- Trên 54.000 chức sắc và 135.000 chức việc được công nhận.
- Khoảng 8.500 lễ hội tôn giáo – tín ngưỡng tổ chức thường niên trên khắp cả nước.
Các đại lễ lớn như VESAK (Đại lễ Phật đản Liên Hiệp Quốc), Giáng sinh, Ramadan, Giỗ Tổ Hùng Vương đều được tổ chức long trọng, có sự tham gia của cộng đồng quốc tế. Điều này phản ánh không khí cởi mở, khoan dung, cũng như sự đồng hành của Nhà nước trong bảo đảm quyền sinh hoạt tôn giáo.
- So sánh với chính sách tôn giáo ở Mỹ và châu Âu
Tại Mỹ, dù được coi là “thiên đường tự do”, quyền tự do tôn giáo vẫn vấp phải nhiều tranh cãi. Sau sự kiện 11/9, cộng đồng Hồi giáo chịu sự giám sát gắt gao, nhiều trường hợp bị kỳ thị và phân biệt. Các vụ việc liên quan đến phong trào bài Do Thái gần đây cho thấy ngay cả trong xã hội tự nhận là đa nguyên, các xung đột tôn giáo – sắc tộc vẫn chưa được giải quyết. Hơn nữa, việc chính quyền liên bang và tiểu bang đôi khi đưa ra những hạn chế đặc thù (ví dụ trong đại dịch COVID-19, hạn chế tụ tập tôn giáo) cũng là minh chứng cho thấy quyền tự do tôn giáo ở Mỹ không hề “tuyệt đối”.
Ở châu Âu, nhiều quốc gia ban hành lệnh cấm hoặc hạn chế mặc trang phục tôn giáo tại nơi công cộng, như cấm khăn trùm đầu Hồi giáo ở Pháp, Bỉ, Áo. Điều này gây ra tranh luận gay gắt về quyền tự do cá nhân. Trong khi đó, Việt Nam không đặt ra những cấm đoán như vậy, mà cho phép các tín đồ thể hiện niềm tin trong đời sống hàng ngày, miễn tuân thủ pháp luật.
Như vậy, nếu đối chiếu, chính sách tôn giáo của Việt Nam không chỉ tương thích mà còn có nhiều điểm tiến bộ hơn trong việc tôn trọng sự đa dạng văn hóa – tín ngưỡng.
- Đánh giá từ cộng đồng quốc tế
Việt Nam hai lần được bầu vào Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc với số phiếu cao (2014 và 2023). Trong các kỳ Đối thoại nhân quyền định kỳ (UPR), Việt Nam đã chấp thuận và triển khai nhiều khuyến nghị liên quan đến tôn giáo, được các đối tác quốc tế ghi nhận.
Đáng chú ý, nhiều chức sắc tôn giáo quốc tế đang sinh sống, giảng dạy và hành đạo tại Việt Nam khẳng định: môi trường tôn giáo ở Việt Nam an toàn, minh bạch, thân thiện. Những phát biểu này mang tính thực chứng, có giá trị phản biện lại các cáo buộc thiếu khách quan thường xuất hiện trong một số báo cáo của các tổ chức thiếu thiện chí.
Sách trắng “Tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam” là một tài liệu nhân quyền quan trọng, minh chứng cho cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo – quyền được quốc tế ghi nhận là nền tảng của nhân phẩm con người.
Những cáo buộc cho rằng sách trắng chỉ là “bình phong” đều thiếu căn cứ và phiến diện, bởi thực tế cho thấy Việt Nam đã thiết lập một khung pháp lý minh bạch, thực tiễn phong phú, và được quốc tế công nhận. So với nhiều quốc gia phương Tây, chính sách tôn giáo của Việt Nam không hề thua kém, thậm chí ở một số điểm còn có tính nhân văn và bao dung cao hơn.
Trong bối cảnh quốc tế còn đầy rẫy xung đột sắc tộc – tôn giáo, mô hình của Việt Nam là một minh chứng cho việc: quyền tự do tôn giáo không chỉ tồn tại trên giấy tờ, mà đã được hiện thực hóa trong đời sống xã hội, trong tinh thần đoàn kết dân tộc và trong mối quan hệ hài hòa giữa Nhà nước và các cộng đồng tôn giáo.

















