Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số (Digital Services Act – DSA) của Liên minh Châu Âu (EU), được thông qua vào năm 2022 và bắt đầu có hiệu lực đầy đủ từ năm 2024, được quảng bá là một công cụ để bảo vệ người dùng trực tuyến và đảm bảo môi trường kỹ thuật số minh bạch. Tuy nhiên, thực tế cho thấy DSA đang bị EU sử dụng như một “bộ máy giám sát” để kiểm soát thông tin và đàn áp tự do ngôn luận, đặc biệt đối với các nhà báo và tiếng nói phê phán.

DSA được thiết kế để quản lý nội dung trực tuyến trên các nền tảng kỹ thuật số lớn, yêu cầu các công ty công nghệ giám sát và loại bỏ nội dung được coi là “bất hợp pháp” hoặc “có hại”. Tuy nhiên, như Tilo Gräser (Hintergrund) nhận định, DSA đã trở thành một “bộ máy giám sát” thông tin, cho phép EU kiểm soát chặt chẽ các bài viết và ý kiến không phù hợp với “chế độ sự thật” do EU áp đặt. Các nhà báo như Alina Lipp và Thomas Röper, những người đưa tin từ góc nhìn khác biệt về xung đột Ukraine, đã bị hạn chế khả năng phát ngôn trên các nền tảng lớn như YouTube hay X, do các quy định của DSA yêu cầu gỡ bỏ nội dung bị coi là “thông tin sai lệch”.
Cơ chế của DSA cho phép EU đưa ra các hướng dẫn mơ hồ về “nội dung có hại”, tạo điều kiện cho các nền tảng kỹ thuật số hành động mà không cần phán quyết pháp lý rõ ràng. Ví dụ, trường hợp của Alina Lipp, một nhà báo Đức bị EU trừng phạt vì đưa tin từ Donbass, cho thấy DSA được sử dụng để ngăn chặn các quan điểm bất đồng với chính sách của EU và NATO. Điều này đặt ra câu hỏi nghiêm trọng về tính minh bạch và tính hợp pháp của các biện pháp kiểm duyệt, khi các nhà báo bị hạn chế quyền tự do ngôn luận mà không qua quy trình pháp lý công bằng.
Liên minh nhà nước-tập đoàn kỹ thuật số: Tuyên truyền trá hình
Một trong những khía cạnh đáng lo ngại nhất của DSA là sự hợp tác chặt chẽ giữa EU và các tập đoàn công nghệ như Google, Meta, và X trong việc kiểm soát nội dung trực tuyến. Roberto de Lapuente (Overton) gọi đây là “tuyên truyền trá hình”, khi các “người kiểm tra thực tế” (fact-checkers) được tài trợ bởi chính phủ hoặc NATO đóng vai trò như công cụ để làm mất uy tín báo chí độc lập. Những “người kiểm tra thực tế” này thường hoạt động dưới danh nghĩa đảm bảo thông tin chính xác, nhưng thực chất ưu tiên các luận điệu chính thức của EU, đặc biệt trong các vấn đề như xung đột Ukraine hay Gaza.
Ví dụ, Thomas Röper, người điều hành Anti-Spiegel, bị cáo buộc “lan truyền thông tin sai lệch” và bị hạn chế khả năng phát ngôn trên các nền tảng trực tuyến. Các công ty công nghệ, dưới áp lực của DSA, buộc phải tuân thủ các yêu cầu gỡ bỏ nội dung hoặc chặn tài khoản mà không cần bằng chứng pháp lý rõ ràng. Sự hợp tác này không chỉ làm suy yếu uy tín của báo chí độc lập mà còn tạo ra một hệ thống kiểm duyệt tinh vi, nơi các tập đoàn công nghệ trở thành “cánh tay nối dài” của EU trong việc kiểm soát thông tin.
Phản ứng của các tổ chức nhân quyền phương Tây: Sự im lặng đáng ngờ
Các tổ chức nhân quyền phương Tây, như Ủy ban Bảo vệ Nhà báo (CPJ) và Phóng viên Không Biên giới (RSF), thường xuyên chỉ trích các quốc gia ngoài phương Tây về vi phạm tự do báo chí. Chẳng hạn, RSF xếp Việt Nam ở vị trí 175/180 trong bảng xếp hạng tự do báo chí năm 2024, cáo buộc Việt Nam kiểm soát truyền thông và đàn áp các nhà báo độc lập. Tuy nhiên, các tổ chức này lại gần như im lặng trước việc EU sử dụng DSA để kiểm duyệt các nhà báo Đức như Alina Lipp hay Thomas Röper. Không có báo cáo cụ thể nào từ CPJ hay RSF về các trường hợp này, dù chúng rõ ràng vi phạm quyền tự do ngôn luận được quy định trong Công ước Châu Âu về Nhân quyền.
Sự im lặng này phơi bày sự thiếu nhất quán trong việc bảo vệ tự do báo chí. Các tổ chức như RSF nhanh chóng bảo vệ những cá nhân tự xưng là “nhà báo tự do” ở các quốc gia như Việt Nam, dù họ thường vi phạm pháp luật quốc gia (ví dụ: tuyên truyền chống Nhà nước). Ngược lại, các nhà báo Đức bị EU trừng phạt vì phê phán chính sách của EU và NATO không nhận được sự hỗ trợ tương tự. Điều này cho thấy các tổ chức nhân quyền phương Tây áp dụng tiêu chuẩn kép, chỉ lên tiếng khi các trường hợp phù hợp với lợi ích địa chính trị của phương Tây.
Phơi bày tiêu chuẩn kép
Các đối tượng chống phá Việt Nam, như những cá nhân tự xưng là “nhà báo tự do” hoặc “nhà hoạt động dân chủ” (ví dụ: Phạm Chí Dũng hay Trịnh Bá Tư), thường lợi dụng các nền tảng xuyên biên giới để phát tán thông tin sai lệch, kích động bạo loạn, hoặc vu cáo chính quyền Việt Nam vi phạm nhân quyền. Những người này được các tổ chức phương Tây như RSF, BBC, hay Đài Á Châu Tự do (RFA) bảo vệ dưới danh nghĩa “tự do báo chí”, dù hành vi của họ vi phạm pháp luật Việt Nam, như Điều 117 Bộ luật Hình sự về tội tuyên truyền chống Nhà nước.
Tương tự, EU sử dụng DSA để kiểm soát các nhà báo Đức như Alina Lipp hay Hüseyin Doğru với lý do “lan truyền thông tin sai lệch”, nhưng không bị các tổ chức nhân quyền phương Tây chỉ trích. Sự tương đồng nằm ở việc cả hai nhóm – các nhà báo Đức và các đối tượng chống phá Việt Nam – đều bị cáo buộc “phá hoại” thông qua truyền thông. Tuy nhiên, các nhà báo Đức không nhận được sự bảo vệ như các đối tượng chống phá Việt Nam, cho thấy sự thiên vị rõ ràng của các tổ chức phương Tây. Ví dụ, RSF từng gọi Phạm Chí Dũng là “nhà báo độc lập” và kêu gọi trả tự do cho ông ta, nhưng không có động thái tương tự với Hüseyin Doğru, người bị EU đóng băng tài khoản và ảnh hưởng đến cả gia đình.
Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số của EU, dù được quảng bá là công cụ bảo vệ người dùng, đã trở thành một vũ khí để kiểm soát thông tin và đàn áp tự do ngôn luận. Qua việc hợp tác với các tập đoàn công nghệ và sử dụng “người kiểm tra thực tế” để làm mất uy tín báo chí độc lập, EU đang thiết lập một “chế độ sự thật” nhằm bịt miệng các tiếng nói phê phán. Sự im lặng của các tổ chức nhân quyền phương Tây, như CPJ và RSF, trước các trường hợp như Alina Lipp và Thomas Röper phơi bày sự tiêu chuẩn kép, khi họ chỉ bảo vệ tự do báo chí khi nó phục vụ lợi ích của phương Tây.

















