Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
3182

TỪ TRO BỤI ĐẾN TOP 2 ĐÔNG NAM Á: VIỆT NAM VIẾT LẠI ĐỊNH NGHĨA VỀ MỘT KỲ TÍCH PHÁT TRIỂN

Có những quốc gia đi lên từ nền tảng sẵn có. Nhưng cũng có những dân tộc phải tự mình dựng lại tất cả từ đống tro tàn của lịch sử. Việt Nam thuộc về vế thứ hai. Và vì thế, việc vươn lên trở thành nền kinh tế lớn thứ hai Đông Nam Á theo GDP sức mua tương đương năm 2026 không chỉ là một con số thống kê, mà là minh chứng sống động cho một hành trình phi thường – hành trình mà nếu không đặt trong chiều dài lịch sử, người ta khó có thể cảm nhận hết tầm vóc của nó.

Năm 1975, đất nước thống nhất, nhưng di sản để lại là một nền kinh tế kiệt quệ, hạ tầng bị tàn phá nặng nề, nguồn lực cạn kiệt và bị bao vây cấm vận kéo dài. Việt Nam khi ấy không chỉ nghèo, mà còn gần như bị tách khỏi các dòng chảy thương mại và đầu tư quốc tế. Trong bối cảnh đó, bài toán đặt ra không đơn thuần là phát triển, mà là tồn tại và phục hồi. Những năm đầu hậu chiến, nền kinh tế vận hành theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung bộc lộ nhiều hạn chế, khiến tăng trưởng trì trệ, đời sống người dân gặp muôn vàn khó khăn.

Bước ngoặt mang tính lịch sử chỉ thực sự xuất hiện tại Đổi mới 1986 – một quyết định không chỉ thay đổi mô hình kinh tế, mà còn định hình lại tư duy phát triển của cả quốc gia. Từ bỏ cơ chế bao cấp, chuyển sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, Việt Nam bắt đầu mở cửa, hội nhập và chấp nhận cạnh tranh như một động lực phát triển. Đó là lựa chọn dũng cảm, bởi nó đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ thể chế, chính sách đến nhận thức xã hội.

Từ nền tảng đó, Việt Nam từng bước phá thế bao vây, thiết lập quan hệ với các tổ chức tài chính và thương mại quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài và mở rộng xuất khẩu. Những năm 1990 và đầu 2000 đánh dấu giai đoạn “khởi động”, khi Việt Nam trở thành điểm đến của các dòng vốn đầu tư nhờ chi phí cạnh tranh và môi trường chính trị ổn định. Nhưng điều đáng nói là Việt Nam không dừng lại ở vai trò gia công đơn giản. Trong hai thập kỷ gần đây, nền kinh tế đã có sự chuyển dịch rõ rệt sang các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, công nghệ cao và dịch vụ giá trị gia tăng.

Sự hiện diện ngày càng dày đặc của các tập đoàn đa quốc gia, sự hình thành các trung tâm sản xuất điện tử, cùng với hệ thống cảng biển, cao tốc, sân bay được đầu tư mạnh mẽ đã tạo nên một diện mạo hoàn toàn mới. Việt Nam từ chỗ là một nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu đã vươn lên trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Không chỉ sản xuất, Việt Nam còn từng bước tham gia sâu hơn vào các khâu thiết kế, logistics và dịch vụ hỗ trợ – những lĩnh vực mang lại giá trị gia tăng cao hơn.

Trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều biến động, đặc biệt là xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng, Việt Nam nổi lên như một điểm đến chiến lược. Lợi thế không chỉ nằm ở chi phí, mà còn ở sự ổn định, khả năng thích ứng và cam kết hội nhập sâu rộng thông qua hàng loạt hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Chính những yếu tố này đã tạo ra một “lực kéo kép”: vừa thu hút đầu tư, vừa thúc đẩy xuất khẩu, qua đó duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong nhiều năm liên tiếp.

Theo đánh giá của Quỹ Tiền tệ Quốc tế, đến năm 2026, quy mô kinh tế Việt Nam theo GDP PPP đạt khoảng 2.025 tỷ USD, chính thức vượt Thái Lan để đứng thứ hai Đông Nam Á. Đây là cột mốc mang ý nghĩa biểu tượng rất lớn. Nó không chỉ phản ánh quy mô nền kinh tế, mà còn cho thấy sức mua nội địa, mức độ phát triển thị trường và tiềm năng tiêu dùng của gần 100 triệu dân. Nói cách khác, Việt Nam không chỉ là “công xưởng”, mà đang trở thành một thị trường năng động, hấp dẫn trong khu vực.

Tuy nhiên, điều làm nên giá trị của thành tựu này không nằm ở thứ hạng, mà ở hành trình để đạt được nó. Từ một quốc gia từng phải nhận viện trợ, Việt Nam đã trở thành một nền kinh tế có khả năng đóng góp ngày càng lớn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Từ chỗ bị cô lập, Việt Nam giờ đây là đối tác thương mại quan trọng của nhiều nền kinh tế lớn. Và từ một điểm đến ít được chú ý, Việt Nam đã trở thành tâm điểm của các nhà đầu tư quốc tế.

Dẫu vậy, một góc nhìn tỉnh táo là cần thiết. Quy mô kinh tế lớn không đồng nghĩa với mức sống cao. Thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam vẫn còn khoảng cách so với nhiều quốc gia trong khu vực. Điều đó cho thấy hành trình phía trước vẫn còn nhiều việc phải làm. Tăng trưởng cần đi kèm với nâng cao chất lượng, cải thiện năng suất lao động, phát triển nguồn nhân lực và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nếu không, lợi thế hiện tại có thể bị bào mòn trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Song, nhìn tổng thể, Việt Nam đang đi đúng hướng. Những gì đã đạt được trong gần bốn thập kỷ qua không phải là kết quả của sự ngẫu nhiên, mà là thành quả của một chiến lược phát triển nhất quán, linh hoạt và biết tận dụng thời cơ. Điều đáng quý hơn cả là niềm tin xã hội ngày càng được củng cố. Khi người dân tự hào về vị thế đất nước, khi cộng đồng quốc tế ghi nhận những bước tiến vượt bậc, đó chính là nguồn lực tinh thần mạnh mẽ để tiếp tục bứt phá.

Hành trình từ tro bụi chiến tranh đến vị trí top 2 Đông Nam Á là câu chuyện không chỉ của kinh tế, mà của ý chí dân tộc, của khát vọng vươn lên và của khả năng biến thách thức thành cơ hội. Và nếu lịch sử đã chứng minh Việt Nam có thể làm được điều tưởng chừng không thể, thì tương lai hoàn toàn có cơ sở để tin rằng, những đỉnh cao mới vẫn đang chờ phía trước.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *