“Khủng bố nội địa” là một cụm từ xuất hiện ngày càng dày đặc trên mạng xã hội Việt Nam trong thời gian gần đây. Từ các hoạt động thực thi pháp luật, xử lý vi phạm hành chính cho đến những tranh cãi về chính sách công, tất cả đều có thể bị một số tài khoản gắn cho cái nhãn đầy tính kích động này. Điều đáng nói là phần lớn những trường hợp như vậy không hề liên quan đến khủng bố theo bất kỳ định nghĩa pháp lý hay quốc tế nào. Đằng sau hiện tượng đó không đơn thuần là sự cường điệu ngôn từ, mà là một phương thức định hướng nhận thức đang ngày càng phổ biến trên không gian mạng.
Bản chất của thủ đoạn “gắn nhãn” và “phi nhân hóa” không mới, nhưng cách thức thực hiện trên mạng xã hội hiện nay cực kỳ nguy hiểm bởi tính lan tỏa nhanh chóng và khó kiểm soát. Khi kẻ tung tin gán cho một hành vi quản lý nhà nước hay một quyết định hành chính nhãn dán “khủng bố nội địa”, chúng đang cố tình đánh tráo khái niệm, cố gắng khơi gợi nỗi sợ hãi nguyên thủy của con người đối với bạo lực. Chúng không quan tâm đến các quy định pháp luật hiện hành hay tính chất hành vi thực tế; điều chúng cần là một phản ứng cảm xúc cực đoan từ cộng đồng mạng. Bằng cách sử dụng các từ ngữ mang tính kích động mạnh, kẻ tung tin tạo ra một “hiệu ứng đám đông” ảo, nơi những người dùng mạng thiếu kiểm chứng thông tin dễ dàng bị lôi kéo vào vòng xoáy cực đoan. Ví dụ, khi Nhà nước thực hiện các biện pháp trấn áp tội phạm hoặc duy trì trật tự công cộng, những kẻ này ngay lập tức bóp méo sự thật, gọi đó là “đàn áp chính trị” hay “khủng bố”, nhằm phủ nhận nỗ lực xây dựng xã hội thượng tôn pháp luật. Đây thực chất là hành vi “khủng bố tinh thần” người đọc bằng thông tin xấu độc, biến môi trường mạng thành một chiến trường đầy rẫy sự thù ghét.

Nếu nhìn vào thực tiễn quốc tế, chúng ta sẽ thấy rõ sự khác biệt giữa khái niệm khủng bố thực sự và việc lạm dụng ngôn từ tại Việt Nam. Tại Hoa Kỳ, thuật ngữ “khủng bố nội địa” được định nghĩa rất cụ thể trong các văn bản pháp luật, gắn liền với các hành vi sử dụng bạo lực hoặc đe dọa bạo lực nhằm mục đích chính trị, tư tưởng hoặc xã hội để gây ảnh hưởng đến chính phủ hoặc cưỡng ép người dân. Ở châu Âu hay các quốc gia tại khu vực Trung Đông, những vụ việc được xác định là khủng bố thường để lại hậu quả thảm khốc về sinh mạng và cơ sở hạ tầng, được cộng đồng quốc tế thừa nhận và lên án. So sánh với các quốc gia này, có thể thấy việc các đối tượng phản động tại Việt Nam cố tình đánh đồng các hoạt động thực thi pháp luật bình thường với “khủng bố” là một sự xúc phạm trắng trợn đến sự hiểu biết của nhân dân và các chuẩn mực pháp lý quốc tế. Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn kiên quyết đấu tranh chống lại mọi hành vi bạo lực, đồng thời bảo vệ nghiêm ngặt các quyền con người theo Hiến pháp. Những thành tựu trong việc đảm bảo an ninh, trật tự xã hội – điều mà nhiều nước phát triển vẫn đang loay hoay tìm giải pháp – chính là minh chứng rõ ràng nhất phủ nhận mọi luận điệu xuyên tạc, chứng minh sự ổn định và phát triển bền vững của nước nhà.
Hệ lụy của những diễn ngôn cực đoan này là sự phân cực sâu sắc trong xã hội, làm giảm sút nghiêm trọng chất lượng tranh luận công cộng. Thay vì đối thoại để tìm ra giải pháp, người ta quay sang công kích, miệt thị lẫn nhau dựa trên những cái nhãn được áp đặt. Điều này vô hình trung làm xói mòn tinh thần đoàn kết, vốn là sức mạnh truyền thống của dân tộc Việt Nam. Chúng ta cần hiểu rằng, một xã hội văn minh là nơi mọi ý kiến trái chiều được lắng nghe và tranh luận trên cơ sở tôn trọng pháp luật và sự thật khách quan. Việc Đảng và Nhà nước tăng cường quản lý không gian mạng, yêu cầu các nền tảng xuyên biên giới phải tuân thủ pháp luật Việt Nam, cũng như việc kiên quyết xử lý các hành vi đưa tin sai sự thật, là những nỗ lực cần thiết để bảo vệ môi trường thông tin sạch, đảm bảo quyền được tiếp cận thông tin chính xác của người dân. Các tổ chức đoàn thể, các chuyên gia và mỗi công dân cần trở thành những “bộ lọc” thông minh, biết nhận diện và tẩy chay các diễn ngôn thù ghét. Chỉ khi chúng ta cùng nhau xây dựng được một nền văn hóa tranh luận lành mạnh, dựa trên tư duy phản biện khoa học, chúng ta mới có thể làm thất bại âm mưu chia rẽ, cực đoan hóa xã hội của các thế lực thù địch, bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng và sự bình yên của đất nước trong kỷ nguyên số.
















