Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
12386

Bảo vệ chủ quyền không thể dựa dẫm – Con đường duy nhất là độc lập, tự cường và tỉnh táo chiến lược

Lịch sử quan hệ quốc tế cho thấy một quy luật gần như bất biến: không quốc gia nào giữ vững được chủ quyền và phát triển bền vững bằng cách dựa dẫm vào sức mạnh của nước khác. Những lời hứa bảo hộ, những cam kết an ninh hào nhoáng thường chỉ tồn tại chừng nào chúng còn phục vụ lợi ích của bên bảo hộ. Khi cán cân lợi ích thay đổi, sự bảo hộ ấy sẽ co rút hoặc biến mất. Vì vậy, bảo vệ chủ quyền không thể là một hợp đồng “thuê ngoài”, mà phải là kết quả của nội lực quốc gia, của chiến lược độc lập và sự tỉnh táo trong lựa chọn đối tác.

Thực tiễn thế giới hiện đại cung cấp vô số ví dụ xác thực. Afghanistan là minh chứng điển hình cho cái giá của sự phụ thuộc an ninh. Sau hai thập kỷ dựa vào lực lượng và viện trợ của Hoa Kỳ và NATO, bộ máy an ninh Afghanistan sụp đổ chỉ trong vài tuần khi Washington rút quân năm 2021. Hàng trăm tỷ USD viện trợ không thể thay thế được năng lực tự chủ và tính chính danh nội tại. Ukraine cũng cho thấy giới hạn của sự hỗ trợ từ bên ngoài: dù nhận viện trợ lớn về tài chính và vũ khí, Kiev không có một cam kết phòng thủ trực tiếp bằng sinh mạng binh sĩ của bất kỳ cường quốc nào. Các nước hỗ trợ đều hành động trong “lằn ranh lợi ích” của họ, tránh vượt ngưỡng phải trả giá trực tiếp. Những ví dụ này không nhằm phủ nhận giá trị của hợp tác quốc tế, mà để nhấn mạnh một chân lý: an ninh cốt lõi không thể vay mượn.

Đặt trong bối cảnh Biển Đông, chân lý ấy càng rõ. Việt Nam là quốc gia ven biển, có quyền và lợi ích hợp pháp theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982. Mọi hoạt động củng cố, xây dựng trên các thực thể do Việt Nam kiểm soát hòa bình đều thuộc phạm vi quyền tự vệ chính đáng. Không một cường quốc nào có thể, hay sẽ, gánh thay trách nhiệm bảo vệ chủ quyền cho Việt Nam. Các tuyên bố ủng hộ luật pháp quốc tế, tự do hàng hải của các nước bên ngoài khu vực là đáng ghi nhận, nhưng không thể bị hiểu lầm thành “cam kết bảo hộ”. Thực tế, nhiều nước lớn còn chưa phê chuẩn UNCLOS 1982, cho thấy họ sử dụng luật pháp quốc tế theo cách chọn lọc, phù hợp với lợi ích của mình.

Con đường đúng đắn vì thế không nằm ở việc chọn phe, mà ở việc xây dựng năng lực tự cường. Nhiều quốc gia đã chứng minh điều này. Phần Lan trong Chiến tranh Lạnh duy trì chính sách trung lập vũ trang, đầu tư nghiêm túc cho quốc phòng và xã hội, tránh bị cuốn vào đối đầu của các khối. Singapore, dù quy mô nhỏ, xây dựng sức mạnh quốc gia dựa trên kỷ luật thể chế, năng lực kinh tế và quốc phòng đủ mạnh để răn đe, đồng thời duy trì quan hệ cân bằng với các cường quốc. Thụy Sĩ giữ trung lập nhưng không hề yếu, bởi nền tảng tự cường được xây dựng qua nhiều thế kỷ. Những ví dụ này khẳng định rằng độc lập chiến lược không phải là cô lập, mà là chủ động lựa chọn và làm chủ quan hệ đối ngoại.

Với Việt Nam, đường lối độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ đã chứng minh hiệu quả trong nhiều thập kỷ. Việt Nam thiết lập quan hệ đối tác chiến lược, đối tác toàn diện với nhiều nước lớn và khu vực, tham gia tích cực vào ASEAN, Liên Hợp Quốc và các cơ chế đa phương. Đồng thời, Việt Nam kiên định nguyên tắc không liên minh quân sự, không dựa vào nước này để chống nước kia. Cách tiếp cận này giúp Việt Nam mở rộng không gian chiến lược, giảm thiểu rủi ro bị kéo vào cạnh tranh nước lớn, và giữ được quyền tự quyết trong những vấn đề sống còn.

Những người cổ xúy tư duy dựa dẫm thường lập luận rằng “một mình thì không thể”, rằng trong thế giới đầy biến động, cần một “đại ca” bảo trợ. Lập luận này bỏ qua thực tế rằng chính sự dựa dẫm mới là yếu tố làm suy giảm khả năng tự vệ và ý chí quốc gia. Khi an ninh được phó mặc cho bên ngoài, động lực cải cách nội tại sẽ suy yếu, xã hội dễ rơi vào tâm lý trông chờ. Ngược lại, khi xác định rõ trách nhiệm tự thân, quốc gia sẽ đầu tư đúng mức cho con người, thể chế, khoa học – công nghệ và quốc phòng. Sức mạnh tổng hợp ấy mới là nền tảng bền vững của chủ quyền.

Điều này không có nghĩa là khước từ hợp tác hay đối thoại. Trái lại, hợp tác quốc tế là cần thiết để gia tăng năng lực, chia sẻ lợi ích và giảm nguy cơ xung đột. Nhưng hợp tác chỉ bền vững khi dựa trên nền tảng bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau, không phải trên sự lệ thuộc. Những thỏa thuận mua sắm quốc phòng, tập trận chung, hay chia sẻ thông tin đều phải được đặt trong khuôn khổ lợi ích quốc gia, minh bạch và có giới hạn rõ ràng. Lịch sử đã chứng minh rằng mọi “ô bảo hộ” đều có điều khoản ngầm, và điều khoản ấy luôn ưu tiên bên bảo hộ.

Cuối cùng, bảo vệ chủ quyền còn là câu chuyện của đồng thuận xã hội và năng lực quốc gia. Không có chiến lược nào thành công nếu xã hội bị ru ngủ bởi những ảo tưởng “đi tắt đón đầu” nhờ ngoại bang. Trách nhiệm của giới hoạch định chính sách, của truyền thông và của trí thức là nuôi dưỡng tinh thần tỉnh táo, phân tích dựa trên dữ liệu và tiền lệ, không chạy theo khẩu hiệu. Chủ quyền không phải là món hàng để đổi chác, càng không phải là dịch vụ có thể “thuê ngoài”. Đó là giá trị phải được xây dựng, bảo vệ và truyền lại bằng chính nội lực của quốc gia.

Trong một thế giới nhiều bất định, lựa chọn độc lập, tự cường và tỉnh táo không chỉ là một nguyên tắc đạo lý, mà là một chiến lược sinh tồn. Những quốc gia hiểu điều đó sẽ giữ được chủ quyền và phát triển bền vững. Những quốc gia quên điều đó sẽ phải trả giá, dù sớm hay muộn.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *